| 3001 |
009025262 |
Để học tố
toán 7/ Lê Hồng Đức |
Lê Hồng Đức |
Hà Nội |
2004 |
| 3002 |
009020878 |
Thơ
NGuyễn Trãi/ Kiều Văn |
Kiều
Văn |
Đồng
Nai |
2012 |
| 3003 |
009024909 |
Buổi
chiều Windows/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3004 |
009024925 |
Trần
Thủ Độ và sự nghiệp nhà TRần/ Ngô Văn Phúc |
Ngô
Văn Phúc |
Văn
học |
1995 |
| 3005 |
009025263 |
Pháo
đầu mã đội đối bìnhh phong/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Tre |
2006 |
| 3006 |
009025284 |
COPPERFIELD/
charles |
charles |
Văn
học |
1996 |
| 3007 |
009025250 |
Tìm
họ cho miu2nh/ Trần Minh |
Trần
Minh |
Văn
học |
1993 |
| 3008 |
009025241 |
Nhìn
là biết yêu đời/ Dạ Quang |
Dạ
Quang |
2011 |
0 |
| 3009 |
009025281 |
Cẩm
nang lựa chọn thực phẩm/ Nguyễn
Thị Kim Hưng |
Nguyễn Thị Kim Hưng |
Thanh
Niên |
2002 |
| 3010 |
009025264 |
Vừa
nhắm mắt vừa mở cửa sổi/ Nguyễn Ngọc Thuần |
Nguyễn
Ngọc Thuần |
Trẻ |
2011 |
| 3011 |
009025245 |
Toán
lập phương trình lớp 8-9/ Phan Ngọc Thảo |
Phan
Ngọc Thảo |
TPHCM |
1994 |
| 3012 |
009025231 |
Những
giá trị tin thần/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Thông
tin |
2006 |
| 3013 |
009025268 |
Gia
Chánh Quốc Việt/ Bà Quốc Việt |
Bà
Quốc Việt |
Văn
hóa |
2004 |
| 3014 |
009025229 |
Chăm
sóc con từ 6 tháng đến 12 tháng/ Nguyễn Lân Đính |
Nguyễn
Lân Đính |
Phụ
Nữ |
2005 |
| 3015 |
009025256 |
150
thực đơn ăn sáng/ Trung TÂM TẾ |
Trung
TÂM TẾ |
Phụ
nữ |
2004 |
| 3016 |
009025238 |
Kỹ
thuật nấu ăn/ Quỳnh Hương |
Quỳnh
Hương |
Trẻ |
1994 |
| 3017 |
009025259 |
Những
người bạn nhỏ/ Soul |
Soul |
Trẻ |
2009 |
| 3018 |
009025242 |
Ngỗng
tồ ở xóm tầm duột/ Hội nàh văn |
Hội
nàh văn |
Kim
đồng |
2007 |
| 3019 |
009025233 |
Vượt
lên nghịch cảnh/ Mark |
Mark |
Văn
hóa |
2009 |
| 3020 |
009024380 |
Hướng
dẫn học tiếng anh 6/ Tứ Anh |
Tứ
Anh |
Giáo
dục |
2002 |
| 3021 |
009024118 |
Toán
nâng cao và tự luận/ Nguyễn Văn Lộc |
Nguyễn
Văn Lộc |
Giáo
dục |
2005 |
| 3022 |
009024103 |
Câu
hỏi trắc nghiệm sinh học 7/ Huỳnh Văn Hoài |
Huỳnh
Văn Hoài |
GIáo
dục |
2004 |
| 3023 |
009024367 |
Viết
tên trên cát/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3024 |
009024216 |
90
bài toán chọn lọc/ Phan Thế Thượng |
Phan
Thế Thượng |
Đà Nẵng |
1997 |
| 3025 |
009023635 |
Tuyển
tập các tác phẩm hay/ Phương Kim |
Phương
Kim |
Văn
hóa |
1999 |
| 3026 |
009024121 |
Toán
9 dùng cho học sinh THCS/ Nguyễn Đức Tấn |
Nguyễn
Đức Tấn |
TPHCM |
1995 |
| 3027 |
009024472 |
Thành
phần câu tiếng việt/ Nguyễn Minh Thuyết |
Nguyễn
Minh Thuyết |
Hà
Nội |
1999 |
| 3028 |
009024164 |
Cẩm
nang ngữ văn 8/ Nguyễn XUân Lạc |
Nguyễn
XUân Lạc |
Trẻ |
2004 |
| 3029 |
009024349 |
Cẩm
nang ngữ văn 8/ Nguyễn XUân Lạc |
Nguyễn
XUân Lạc |
Trẻ |
2004 |
| 3030 |
009024206 |
Cẩm
nang ngữ văn 8/ Nguyễn XUân Lạc |
Nguyễn
XUân Lạc |
Trẻ |
2004 |
| 3031 |
648 |
Rèn
luyện kỹ năng giải toán/ Ngô Ngọc An |
Ngô
Ngọc An |
GIáo
dục |
2001 |
| 3032 |
009024152 |
Trắc
nghiệm tiếng anh 7/ Võ Tâm Lạc |
Võ
Tâm Lạc |
Hà
Nội |
2007 |
| 3033 |
009024393 |
Tầm
nguyên tự điển/ Bưu Kế |
Bưu
Kế |
TPHCM |
1993 |
| 3034 |
009024166 |
Danh
từ kỹ thuật anh - việt/ Nghiên Thế Gi |
Nghiên
Thế Gi |
Đồng
Tháp |
1994 |
| 3035 |
009024201 |
Các
dạng bài tập trắc nghiệm toán 9 / Nguyễn Cam |
Nguyễn
Cam |
ĐHQG |
2001 |
| 3036 |
009024448 |
Tư
liệu lịch sử 7 / Nghiêm Đình Vỳ |
Nghiêm
Đình Vỳ |
Giáo
dục |
2004 |
| 3037 |
009024436 |
Tư
liệu lịch sử 7 / Nghiêm Đình Vỳ |
Nghiêm
Đình Vỳ |
Giáo
dục |
2004 |
| 3038 |
009024147 |
Câu
hỏi và trắc nghiệm sinh học 8/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Giáo
dục |
2004 |
| 3039 |
009024163 |
Hướng
dẫn học và làm bài văn / Hoàng Thị Thu Hiền |
Hoàng
Thị Thu Hiền |
ĐHSP |
2010 |
| 3040 |
009024765 |
Nâng
cao kiến thức kỹ năng 6 . / Nguyễn Thị Hạnh |
Nguyễn
Thị Hạnh |
Giáo
dục |
1999 |
| 3041 |
009024666 |
Đứa
trẻ cát / Hội nhà văn |
Hội
nhà văn |
HN |
2001 |
| 3042 |
009024722 |
Đứa
trẻ cát / Hội nhà văn |
Hội
nhà văn |
HN |
2001 |
| 3043 |
009024682 |
Cô
gái hai mặt / DayKene |
DayKene |
Đồng
Nai |
1999 |
| 3044 |
009024670 |
Toán
nâng cao hình học 9 / Phạm Gia Đức |
Phạm
Gia Đức |
Giáo
dục |
1999 |
| 3045 |
009024646 |
Kỹ
thau65t trồng và chăm sóc chế
biến cao su / Nguyễn KHoa Chi |
Nguyễn
KHoa Chi |
Nông
Nghiệp |
1999 |
| 3046 |
009024753 |
Bài
tập tiếng anh 7 / Mai Lan Hương |
Mai
Lan Hương |
TPHCM |
2000 |
| 3047 |
009024703 |
Để
học tốt sinh học 7 / Nguyễn Thị Văn |
Nguyễn
Thị Văn |
Đà
Nẵng |
1999 |
| 3048 |
009024743 |
200
từ mẫu câu Hàn -Việt / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Thanh
niên |
1998 |
| 3049 |
009024726 |
Người đội trưởng đội đặc nhiệm / Nguyễn Văn
Lộc |
Nguyễn
Văn Lộc |
HCM |
1993 |
| 3050 |
009024686 |
Vì
tương lai cuộc sống / Mai Huy Bổng |
Mai
Huy Bổng |
Trẻ |
2000 |
| 3051 |
009024692 |
Nhà
văn trong nhà trường/ Lê Thu Yến |
Lê
Thu Yến |
Giáo
dục |
2004 |
| 3052 |
009024754 |
Từ
điểm anh Việt / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Giáo
dục |
1990 |
| 3053 |
009024720 |
Từ
điển thuật ngữ tin học / Công Vương |
Công
Vương |
Trẻ |
1990 |
| 3054 |
009012595 |
Gương
kiên nhẫn / Nguyễn Hiến Lê |
Nguyễn
Hiến Lê |
Long
An |
1991 |
| 3055 |
009024707 |
Các
nhà khoa học và những phát minh / Hố Cúc |
Hố
Cúc |
TRẻ |
2004 |
| 3056 |
009024596 |
Ông
giá và biển cả / GWAY |
GWAY |
Văn
học |
1999 |
| 3057 |
009024592 |
Kinh
nguyệt bệnh nữ giới/ Minh Giang |
Minh
Giang |
Thanh
HÓa |
2003 |
| 3058 |
009024482 |
Nâng
cao năng lực tư vấn giáo dục của Giáo viên / Phạm Thanh Bình |
Phạm
Thanh Bình |
ĐHSP |
2013 |
| 3059 |
009024497 |
Nâng
cao năng lực tư vấn giáo dục của Giáo viên / Phạm Thanh Bình |
Phạm
Thanh Bình |
ĐHSP |
2013 |
| 3060 |
009024504 |
Nâng
cao năng lực lập kế hoạch dạy học của GV / Nguyễn Văn Lũy |
Nguyễn
Văn Lũy |
Giáo
dục |
2011 |
| 3061 |
009024519 |
Nâng
cao năng lực lập kế hoạch dạy học của GV / Nguyễn Văn Lũy |
Nguyễn
Văn Lũy |
Giáo
dục |
2011 |
| 3062 |
009024508 |
Phát
triển năng lực tổ chức hoạt động giáo dục / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Giáo
dục |
2013 |
| 3063 |
009024483 |
Nâng
cao hiểu biết về môi trường giáo dục / Từ Đức Văn |
Từ
Đức Văn |
Giáo
dục |
2013 |
| 3064 |
009024517 |
Nâng
cao hiểu biết về môi trường giáo dục / Từ Đức Văn |
Từ
Đức Văn |
Giáo
dục |
2013 |
| 3065 |
009024507 |
Tăng
cường dạy học của giáo viên / Trịnh Thanh Hải |
Trịnh
Thanh Hải |
Giáo
dục |
2013 |
| 3066 |
009024492 |
Tăng
cường dạy học của giáo viên / Trịnh Thanh Hải |
Trịnh
Thanh Hải |
Giáo
dục |
2013 |
| 3067 |
009024490 |
Tăng
cường năng lực làm công tác giáo viên / Nguyễn Việt Hùng |
Nguyễn
Việt Hùng |
Giáo
dục |
2013 |
| 3068 |
009024474 |
Tăng
cường năng lực nghiện cứu khoa học/ Nhiểu tác giả |
Nhiểu
tác giả |
Giáo
dục |
0 |
| 3069 |
009021906 |
Tú
mỡ -Thư và đời/ Lữ Huy Nguyên |
Lữ
Huy Nguyên |
Trẻ |
1995 |
| 3070 |
009022154 |
Người
làm mưa/ Thanh Vân |
Thanh
Vân |
Hội
nhà văn |
1997 |
| 3071 |
009021645 |
Người
làm mưa/ Thanh Vân |
Thanh
Vân |
Hội
nhà văn |
1997 |
| 3072 |
009021509 |
Tình
yêu biển cả/ Huy Hóa |
Huy
Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3073 |
009022039 |
Tuyện
ngắn Mỹ/ Nguyễn Tuấn Khanh |
Nguyễn
Tuấn Khanh |
Trẻ |
2001 |
| 3074 |
009021898 |
Huyền
thoại một cuộc đời/ Đắc Trưng |
Đắc
Trưng |
Phụ
Nữ |
1994 |
| 3075 |
009013200 |
Viết
trên cát/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3076 |
009012492 |
Trần
Thủ Độ Và sự nghiệp nhà Trần/ Ngô Văn Phú |
Ngô
Văn Phú |
Trẻ |
1995 |
| 3077 |
009013403 |
Làm
chồng dễ hay khó/ Hạnh Nguyên |
Hạnh
Nguyên |
Phụ
nữ |
2002 |
| 3078 |
009021905 |
Người
thành phố/ Peari Sbuck |
Peari
Sbuck |
TPHCM |
1998 |
| 3079 |
009012801 |
100
sự kiện Trung Quốc / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
1998 |
| 3080 |
009013289 |
100
sự kiện Trung Quốc / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
1998 |
| 3081 |
009013312 |
Tây
sơn tam kiệt/ Trần Phương Hồ |
Trần
Phương Hồ |
Văn
hoá |
1997 |
| 3082 |
009012619 |
Tuyển
tập logo và các thương hiệu thiết kế/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Hà
Nội |
1999 |
| 3083 |
009021888 |
Thủy
Hử/ Thi Nại An |
Thi
Nại An |
Văn
học |
1994 |
| 3084 |
009013327 |
Kỹ
thuật cắt may thông dụng/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
TPHCM |
2000 |
| 3085 |
009013224 |
Đại
việt quốc thư/ Quang Trung Nguyễn Huệ |
Quang
Trung Nguyễn Huệ |
Thuận
Hoá |
2000 |
| 3086 |
009022098 |
5
điệp viên quý tộc / Iuri -MoĐn |
Iuri
-MoĐn |
Hà
Nội |
2000 |
| 3087 |
009091513 |
5
điệp viên quý tộc / Iuri -MoĐn |
Iuri
-MoĐn |
Hà
Nội |
2000 |
| 3088 |
009012609 |
Những
cái đại của người xưa / Lam Giang |
Lam
Giang |
Thanh
Niên |
2000 |
| 3089 |
009012447 |
Những
cái đại của người xưa / Lam Giang |
Lam
Giang |
Thanh
Niên |
2000 |
| 3090 |
009021460 |
Con
Hủy / Helera |
Helera |
Hội
nhà văn |
1999 |
| 3091 |
009012571 |
Đặc
khu rừng sác / Hồ Sĩ Thành |
Hồ
Sĩ Thành |
Trẻ |
2002 |
| 3092 |
009022209 |
Cho
trọn một tình yêu / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Lao
động |
1998 |
| 3093 |
00901265 |
Thế
nào là một sao đôi / Đặng Thiều Mẫn |
Đặng
Thiều Mẫn |
Trẻ |
2002 |
| 3094 |
009012464 |
Thế
nào là một sao đôi / Đặng Thiều Mẫn |
Đặng
Thiều Mẫn |
Trẻ |
2002 |
| 3095 |
009012704 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3096 |
009012757 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3097 |
009012868 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3098 |
009012808 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3099 |
009012662 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3100 |
009012691 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3101 |
009012626 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3102 |
009012642 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3103 |
009012654 |
Hướng
dẫn lắp đặt điện / Quang Hương |
Quang
Hương |
Trẻ |
2000 |
| 3104 |
009013183 |
Những
phát minh khoa học / Nguyễn Minh Súy |
Nguyễn
Minh Súy |
Trẻ |
2000 |
| 3105 |
009012490 |
Những
phát minh khoa học / Nguyễn Minh Súy |
Nguyễn
Minh Súy |
Trẻ |
2000 |
| 3106 |
009012957 |
Những
phát minh khoa học / Nguyễn Minh Súy |
Nguyễn
Minh Súy |
Trẻ |
2000 |
| 3107 |
009013389 |
Những
phát minh khoa học / Nguyễn Minh Súy |
Nguyễn
Minh Súy |
Trẻ |
2000 |
| 3108 |
009013342 |
Con
rồng Việt Nam với người giao chỉ / Trần Quang Tôn |
Trần
Quang Tôn |
Sử
học |
1996 |
| 3109 |
009013346 |
Con
rồng Việt Nam với người giao chỉ / Trần Quang Tôn |
Trần
Quang Tôn |
Sử
học |
1996 |
| 3110 |
009012470 |
Từ
điển viết tắc thuật ngữ tin học / Công Gương |
Công
Gương |
Trẻ |
1999 |
| 3111 |
009012511 |
Từ
điển viết tắc thuật ngữ tin học / Công Gương |
Công
Gương |
Trẻ |
1999 |
| 3112 |
00901250 |
Từ
điển viết tắc thuật ngữ tin học / Công Gương |
Công
Gương |
Trẻ |
1999 |
| 3113 |
009012478 |
Sổ
tay hướng dẫn câu lạc bộ sức khỏe / Bộ GDĐT |
Bộ
GDĐT |
Hà
Nội |
2000 |
| 3114 |
009013206 |
Sổ
tay hướng dẫn câu lạc bộ sức khỏe / Bộ GDĐT |
Bộ
GDĐT |
Hà
Nội |
2000 |
| 3115 |
009013181 |
Sổ
tay hướng dẫn câu lạc bộ sức khỏe / Bộ GDĐT |
Bộ
GDĐT |
Hà
Nội |
2000 |
| 3116 |
009022044 |
Hà
cá mập / PitoBen |
PitoBen |
Thanh
Niên |
1998 |
| 3117 |
009013249 |
Đắc
nhân tâm / Chiêm Trúc |
Chiêm
Trúc |
Trẻ |
2001 |
| 3118 |
009022057 |
chiến
tranh và hòa bình / Liep TônLoi |
Liep
TônLoi |
TPHCM |
2001 |
| 3119 |
009022107 |
chiến
tranh và hòa bình / Liep TônLoi |
Liep
TônLoi |
TPHCM |
2001 |
| 3120 |
009020792 |
Sau
lễ ra trường/ nhiều tác giả |
nhiều
tác giả |
Trẻ |
1994 |
| 3121 |
009013293 |
Hát
cho đồng bào tôi nghe / Hội sinh viên sáng tác |
Hội
sinh viên sáng tác |
Trẻ |
2000 |
| 3122 |
009022042 |
Văn
học Ần Độ / Lưu Đức Trọng |
Lưu
Đức Trọng |
Giáo
dục |
1999 |
| 3123 |
009012591 |
Từ
điển thuật ngữ lịch sử / Phan Ngọc Liên |
Phan
Ngọc Liên |
Hà
Nội |
2000 |
| 3124 |
009012599 |
Từ
điển hội lễ Việt nam/ Bùi Thiết |
Bùi
Thiết |
Văn
học |
1993 |
| 3125 |
009012566 |
QuatTro
Pro 5.0 / Nguyễn Giang Tuấn |
Nguyễn
Giang Tuấn |
Đồng
Nai |
1994 |
| 3126 |
009012791 |
Đất
Sài Gòn / PHạm Tường Hạnh |
PHạm
Tường Hạnh |
TPHCM |
1995 |
| 3127 |
009012598 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt / Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
1992 |
| 3128 |
009012481 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt / Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
1992 |
| 3129 |
009012633 |
Những
danh tướng chống ngoại xâm thời Trần / Quốc Chấn |
Quốc
Chấn |
Giáo
dục |
1993 |
| 3130 |
009013288 |
Những
danh tướng chống ngoại xâm thời Trần / Quốc Chấn |
Quốc
Chấn |
Giáo
dục |
1993 |
| 3131 |
009012804 |
Đất
Sài Gòn/ Phạm Tường Hạnh |
Phạm
Tường Hạnh |
Thông
tin |
1995 |
| 3132 |
009012835 |
Việt
Nam cổ văn học/ Nguyễn Đồng Chi |
Nguyễn
Đồng Chi |
Trẻ |
1993 |
| 3133 |
009012817 |
Danh
tương Việt nam Tập 3 / Nguyễn Khắc THuần |
Nguyễn
Khắc THuần |
Giáo
dục |
2006 |
| 3134 |
009021985 |
Cuốc
sống ngắn ngủi / Anna clarke |
Anna
clarke |
Phụ
nữ |
2000 |
| 3135 |
009012493 |
Từ
điển từ láy tiếng Việt / Viện ngôn ngữ |
Viện
ngôn ngữ |
KHoa
học xã hội |
1996 |
| 3136 |
009022077 |
Bắt
cóc tình yêu / Phương Hằng Hà (Biên soạn) |
Phương
Hằng Hà (Biên soạn) |
Công
an nhân dân |
2001 |
| 3137 |
009012618 |
Mẹo
vặt trang điểm hàng ngày / Hoàng Kim |
Hoàng
Kim |
Đà
Nẵng |
2001 |
| 3138 |
009012488 |
Thuật
xử thế của người xưa / Thu Giang |
Thu
Giang |
Đồng
Tháp |
1993 |
| 3139 |
009021974 |
Bùng
nổ diệu dàng/ Anne |
Anne |
Văn
học |
2002 |
| 3140 |
009021983 |
Thủy
Hử/ Thgi Nại Ân |
Thgi
Nại Ân |
Văn
học |
1994 |
| 3141 |
009013290 |
Bảo
tàng lịch sử Việt nam / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
TPHCM |
1996 |
| 3142 |
009013223 |
Nghệ
thuật nuôi con bằng sữa mẹ/ Lưu Văn Hy |
Lưu
Văn Hy |
Phụ
Nữ |
2001 |
| 3143 |
009021951 |
Những
hồ sơ lộ sáng/ Hùng sơn (biên dịch ) |
Hùng
sơn (biên dịch ) |
Lao
động |
2001 |
| 3144 |
009021960 |
Chuộc
chồng / Lưu Vong (biên soạn) |
Lưu Vong (biên soạn) |
Công
an nhân dân |
2000 |
| 3145 |
009021501 |
Chuộc
chồng / Lưu Vong (biên soạn) |
Lưu Vong (biên soạn) |
Công
an nhân dân |
2000 |
| 3146 |
009013322 |
Thảm
án các công thần khai quốc thời Lê / Đinh Công Vĩ |
Đinh
Công Vĩ |
Đà
Nẳng |
1994 |
| 3147 |
009013168 |
Thảm
án các công thần khai quốc thời Lê / Đinh Công Vĩ |
Đinh
Công Vĩ |
Đà
Nẳng |
1994 |
| 3148 |
009012670 |
Hành
trình vào trung tâm trái đất / Jules Verne |
Jules
Verne |
Trẻ |
2002 |
| 3149 |
009013185 |
Mặt
trời và con người / Eric Jubelaker |
Eric
Jubelaker |
Trẻ |
2000 |
| 3150 |
009012969 |
Mặt
trời và con người / Eric Jubelaker |
Eric
Jubelaker |
Trẻ |
2000 |
| 3151 |
009012980 |
Mặt
trời và con người / Eric Jubelaker |
Eric
Jubelaker |
Trẻ |
2000 |
| 3152 |
009012489 |
Mặt
trời và con người / Eric Jubelaker |
Eric
Jubelaker |
Trẻ |
2000 |
| 3153 |
009012593 |
Mặt
trời và con người / Eric Jubelaker |
Eric
Jubelaker |
Trẻ |
2000 |
| 3154 |
009012469 |
Mặt
trời và con người / Eric Jubelaker |
Eric
Jubelaker |
Trẻ |
2000 |
| 3155 |
009012854 |
Mặt
trời và con người / Eric Jubelaker |
Eric
Jubelaker |
Trẻ |
2000 |
| 3156 |
0090132841 |
Anh
hùng kháng Pháp Nguyễn Trung Trực / Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn
Văn Khoa |
Trẻ |
2001 |
| 3157 |
009012847 |
Anh
hùng kháng Pháp Nguyễn Trung Trực / Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn
Văn Khoa |
Trẻ |
2001 |
| 3158 |
009013284 |
Anh
hùng kháng Pháp Nguyễn Trung Trực / Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn
Văn Khoa |
Trẻ |
2001 |
| 3159 |
0090132843 |
Anh
hùng kháng Pháp Nguyễn Trung Trực / Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn
Văn Khoa |
Trẻ |
2001 |
| 3160 |
0090132842 |
Anh
hùng kháng Pháp Nguyễn Trung Trực / Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn
Văn Khoa |
Trẻ |
2001 |
| 3161 |
009012440 |
Cách
vẽ bản đồ Việt Nam / Đạm Nhiên |
Đạm
Nhiên |
Trẻ |
1999 |
| 3162 |
009012467 |
Cách
vẽ bản đồ Việt Nam / Đạm Nhiên |
Đạm
Nhiên |
Trẻ |
1999 |
| 3163 |
009012636 |
Cách
vẽ bản đồ Việt Nam / Đạm Nhiên |
Đạm
Nhiên |
Trẻ |
1999 |
| 3164 |
009012688 |
Cách
vẽ bản đồ Việt Nam / Đạm Nhiên |
Đạm
Nhiên |
Trẻ |
1999 |
| 3165 |
009012992 |
Cách
vẽ bản đồ Việt Nam / Đạm Nhiên |
Đạm
Nhiên |
Trẻ |
1999 |
| 3166 |
009012649 |
Cơ
sở khoa học một số biện pháp trồng trọt / Ngô Thị Đào |
Ngô
Thị Đào |
Trẻ |
1994 |
| 3167 |
009012864 |
Cơ
sở khoa học một số biện pháp trồng trọt / Ngô Thị Đào |
Ngô
Thị Đào |
Trẻ |
1994 |
| 3168 |
009012763 |
Cơ
sở khoa học một số biện pháp trồng trọt / Ngô Thị Đào |
Ngô
Thị Đào |
Trẻ |
1994 |
| 3169 |
009012750 |
Cơ
sở khoa học một số biện pháp trồng trọt / Ngô Thị Đào |
Ngô
Thị Đào |
Trẻ |
1994 |
| 3170 |
009020805 |
Đắm
đuối / Lê Thanh |
Lê
Thanh |
Thanh
niêu |
2000 |
| 3171 |
009013285 |
Nghệ
thuật trang trí bằng hoa ép / Nguyễn Thế thiên Trang |
Nguyễn
Thế thiên Trang |
Trẻ |
1999 |
| 3172 |
009021980 |
DONHABACBARA
/ ROMULO GADEGOOX |
ROMULO
GADEGOOX |
Văn
học |
2000 |
| 3173 |
009013041 |
Vào
han bắt cọp / Đinh Lệnh Vũ |
Đinh
Lệnh Vũ |
Văn
hóa thông tin |
2000 |
| 3174 |
009012521 |
Ngòi
pháo / Bảo tàng cách mạng TTPHCM |
Bảo
tàng cách mạng TTPHCM |
Trẻ |
2000 |
| 3175 |
009021994 |
Trên
trận đại chết/ Jack Higgns |
Jack
Higgns |
Văn
học |
2003 |
| 3176 |
009012509 |
Từ
điểm thuật ngữ tin học/ Công Vương |
Công
Vương |
Trẻ |
1999 |
| 3177 |
009013393 |
Graph
và tổng giải toán phổ thông / Hoàng Chúng |
Hoàng
Chúng |
Giáo
dục |
1996 |
| 3178 |
009025267 |
Lịch
sử đấu tranh cách mạng xây dựng phát triển của đảng bộ Huyện cần
Giờ / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
TPHCM |
2014 |
| 3179 |
009025261 |
Lịch
sử đấu tranh cách mạng xây dựng phát triển của đảng bộ Huyện cần
Giờ / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
TPHCM |
2014 |
| 3180 |
009025224 |
Lịch
sử đấu tranh cách mạng xây dựng phát triển của đảng bộ Huyện cần
Giờ / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
TPHCM |
2014 |
| 3181 |
009025174 |
Lịch
sử đấu tranh cách mạng xây dựng phát triển của đảng bộ Huyện cần
Giờ / Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
TPHCM |
2014 |
| 3182 |
0090130001 |
Argentina
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3183 |
009013395 |
Argentina
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3184 |
009013000 |
Argentina
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3185 |
0090130003 |
Argentina
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3186 |
0090130002 |
Argentina
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3187 |
009020934 |
Cái
trống thiếc / Gunter grass |
Gunter
grass |
Văn
học |
2000 |
| 3188 |
009012562 |
Cấu
trúc dữ liệu và giải thuật / Đỗ Xuân Lội |
Đỗ
Xuân Lội |
Khoa
học kỹ thuật |
1995 |
| 3189 |
009012824 |
Quốc
văn giáo khoa thư / Việt Nam Tiểu học tùng thư |
Việt
Nam Tiểu học tùng thư |
Trẻ |
1995 |
| 3190 |
009013216 |
Yếu
huyệt của các võ sỹ ở đâu ? / Đặng Thuyền Mẫn |
Đặng
Thuyền Mẫn |
Trẻ |
2002 |
| 3191 |
009013305 |
MARKETTING
Thực hành / XAVIER LUCRON |
XAVIER
LUCRON |
Thống
kê |
1995 |
| 3192 |
009020715 |
Hai
vạn dặm dưới đáy biển / JULES |
JULES |
Văn
nghệ |
2000 |
| 3193 |
009020743 |
Hai
vạn dặm dưới đáy biển / JULES |
JULES |
Văn
nghệ |
2000 |
| 3194 |
009012820 |
Các
triêu đại Trung Hoa/ Lê Giang (dịch) |
Lê
Giang (dịch) |
Thanh
niên |
1999 |
| 3195 |
009021918 |
Một
ngày dài hơn thế kỷ/ T.aitmatov |
T.aitmatov |
Văn
nghệ |
1999 |
| 3196 |
009022078 |
Tình
yêu biển cả/ JACQUES YVES |
JACQUES
YVES |
Trẻ |
2002 |
| 3197 |
009031603 |
Công
việc cuối cùng của Sherlock Holmes/ CONAN DOYLE |
CONAN
DOYLE |
Văn
học |
1999 |
| 3198 |
009020829 |
Bí
mật ngôi nhà bên cầu / MELISSA NAPIER |
MELISSA
NAPIER |
|
0 |
| 3199 |
009013194 |
Đối
diện với chiến tranh / Lý Chánh Trung |
Lý
Chánh Trung |
Trẻ |
2000 |
| 3200 |
009022045 |
Người
đi xuyên tường / Hội nhà văn |
Hội
nhà văn |
Trẻ |
2000 |
| 3201 |
009012510 |
Những
giải pháp dành cho bà mẹ sinh con/ Ngọc lan |
Ngọc
lan |
Thanh
niên |
2000 |
| 3202 |
009021943 |
Tấn
trò đời / Balzac |
Balzac |
Thế
giới |
1999 |
| 3203 |
009021892 |
Những
đứa con cùa thuyền trưởng Grant/ JULES VERNE |
JULES
VERNE |
Trẻ |
2000 |
| 3204 |
009022112 |
Sau
lễ ra trường / V.TENDRIACOP |
V.TENDRIACOP |
Hội
nàh văn |
1994 |
| 3205 |
009021621 |
Trên
trận đia chết/ Jach higgins |
Jach
higgins |
Văn
học |
2003 |
| 3206 |
009021630 |
Viết
trên cát/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3207 |
009020931 |
Trên bờ biển sáng/ Henryk |
Henryk |
Văn
học |
2000 |
| 3208 |
009013408 |
Biệt
động Sài Gòn / Hồ Sĩ Thành |
Hồ
Sĩ Thành |
Trẻ |
2002 |
| 3209 |
009012946 |
Biệt
động Sài Gòn / Hồ Sĩ Thành |
Hồ
Sĩ Thành |
Trẻ |
2002 |
| 3210 |
009012971 |
Biệt
động Sài Gòn / Hồ Sĩ Thành |
Hồ
Sĩ Thành |
Trẻ |
2002 |
| 3211 |
009012973 |
Biệt
động Sài Gòn / Hồ Sĩ Thành |
Hồ
Sĩ Thành |
Trẻ |
2002 |
| 3212 |
009013203 |
Biệt
động Sài Gòn / Hồ Sĩ Thành |
Hồ
Sĩ Thành |
Trẻ |
2002 |
| 3213 |
009012933 |
Pakistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3214 |
009013229 |
Pakistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3215 |
009013351 |
Pakistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3216 |
009012580 |
Pakistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3217 |
009012918 |
Pakistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3218 |
009013221 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3219 |
009013205 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3220 |
009012711 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3221 |
009012869 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3222 |
009013233 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3223 |
009012715 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3224 |
009012725 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3225 |
009013070 |
Những
hiểu biết về đàon thanh niên / Lê Hoàng |
Lê
Hoàng |
Trẻ |
2000 |
| 3226 |
009012692 |
Những
phát minh khoa học / Nguyễn Mạnh Súy |
Nguyễn
Mạnh Súy |
Trẻ |
2000 |
| 3227 |
009012502 |
Những
phát minh khoa học / Nguyễn Mạnh Súy |
Nguyễn
Mạnh Súy |
Trẻ |
2000 |
| 3228 |
009012703 |
Những
phát minh khoa học / Nguyễn Mạnh Súy |
Nguyễn
Mạnh Súy |
Trẻ |
2000 |
| 3229 |
009013419 |
Một
ngôi nhà sàn Hà nội / Nông Quốc Chấn |
Nông
Quốc Chấn |
Hội
Nhà Văn |
1999 |
| 3230 |
009013420 |
Một
ngôi nhà sàn Hà nội / Nông Quốc Chấn |
Nông
Quốc Chấn |
Hội
Nhà Văn |
1999 |
| 3231 |
009012915 |
Bác
Hồ kể chuyện tây du ký / Trần văn Giang |
Trần
văn Giang |
Trẻ |
2001 |
| 3232 |
009020675 |
Chú
bé thoánạn đắm tàu t/ Jules Verne |
Jules
Verne |
Trẻ |
2000 |
| 3233 |
009012629 |
Afghanistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3234 |
009012986 |
Afghanistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3235 |
009012940 |
Afghanistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3236 |
009012922 |
Afghanistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3237 |
009012833 |
Afghanistan
/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3238 |
009022253 |
Kỹ
năng viết văn / N.PHILLIP |
N.PHILLIP |
Đồng
Nai |
1997 |
| 3239 |
009012794 |
Front
Page 2000 dành cho người bận rộn / Trịnh Anh Toàn |
Trịnh
Anh Toàn |
Trẻ |
2000 |
| 3240 |
009021478 |
Tấn
trò đời / Balzac |
Balzac |
Thế
giới |
1999 |
| 3241 |
009022131 |
Bắc
cóc tình yêu / Phương Hằng Hà (biên soạn) |
Phương
Hằng Hà (biên soạn) |
Công
an |
2001 |
| 3242 |
009022917 |
Đèn
không hắc bóng / Dzyunichi Watanabe |
Dzyunichi
Watanabe |
Văn
nghệ |
20000 |
| 3243 |
009022109 |
Bí
mật đảo Lincoln / jules verne |
jules
verne |
Trẻ |
2000 |
| 3244 |
009012826 |
Đồ
họa vi tính / Nguyễn Quốc Cường |
Nguyễn
Quốc Cường |
Giáo
dục |
2000 |
| 3245 |
009021955 |
Tháng
ninh Nông/ Nguyên Ngọc |
Nguyên
Ngọc |
Đà
Nẵng |
1999 |
| 3246 |
009020824 |
Tháng
ninh Nông/ Nguyên Ngọc |
Nguyên
Ngọc |
Đà
Nẵng |
1999 |
| 3247 |
009021919 |
Lộ
diện / Mary Higgns clark |
Mary
Higgns clark |
Văn
học |
2003 |
| 3248 |
009022067 |
Bạo
chúa tùy dạng đế / Hà Sĩ Phu |
Hà
Sĩ Phu |
Thông
tin |
1998 |
| 3249 |
009021872 |
Bạo
chúa tùy dạng đế / Hà Sĩ Phu |
Hà
Sĩ Phu |
Thông
tin |
1998 |
| 3250 |
009022086 |
Ô
Sin (tiều thuyết )/ Kiều hạ Điều Thọ Tư |
Kiều
hạ Điều Thọ Tư |
Hà
Nội |
1994 |
| 3251 |
009022015 |
Comlomba
/ Proxpe Merime |
Proxpe
Merime |
Văn
học |
2000 |
| 3252 |
009012709 |
Những
chuyện kể về tình thương của bác / Phan Tuyết (Sưu tầm ) |
Phan
Tuyết (Sưu tầm ) |
Lao
động |
2009 |
| 3253 |
009022021 |
Truyền
thuyết tam quốc Chí / Võ Ngọc Châu |
Võ
Ngọc Châu |
Trẻ |
1997 |
| 3254 |
009013326 |
Phan
Văn Trị cuộc đời và tác phẩm/ Nguyễn Khắc Thuần |
Nguyễn
Khắc Thuần |
Trẻ |
2001 |
| 3255 |
009022069 |
Cho
chọn một tình yêu/ B.a.Gana |
B.a.Gana |
Lao
động |
1998 |
| 3256 |
009012560 |
Lịch
sử tiết học phương đông/ Nguyễn Đăng Thục |
Nguyễn
Đăng Thục |
TPHCM |
1991 |
| 3257 |
009013056 |
Lịch
sử tiết học phương đông/ Nguyễn Đăng Thục |
Nguyễn
Đăng Thục |
TPHCM |
1991 |
| 3258 |
009012724 |
Lịch
sử tiết học phương đông/ Nguyễn Đăng Thục |
Nguyễn
Đăng Thục |
TPHCM |
1991 |
| 3259 |
009013367 |
Nghệ
thuật cắm hoa / Hồ Trường Long |
Hồ
Trường Long |
Mỹ
Thuật |
2000 |
| 3260 |
009021508 |
Đất
vỡ hoang / ikhain Solokhop |
ikhain
Solokhop |
Cầu
vòngầu Vồng |
1984 |
| 3261 |
009013019 |
Người
dao / Võ Mai Phương(chủ biên) |
Võ
Mai Phương(chủ biên) |
Trẻ |
2005 |
| 3262 |
009013191 |
Làm
mẹ 5 phúc / Trương Thúy Nga |
Trương
Thúy Nga |
Trẻ |
2000 |
| 3263 |
009021600 |
Truy
tìm nhân chứng / Hoàng Hạnh(Chủ biên) |
Hoàng
Hạnh(Chủ biên) |
Thanh
Niên |
2000 |
| 3264 |
009022202 |
Cuộc
sống ngắn ngủi/ AnnacLarke |
AnnacLarke |
Phụ
Nữ |
2000 |
| 3265 |
009012458 |
Bách
khoa làm giàu/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Thống
kê |
1994 |
| 3266 |
009013030 |
Tiếng
Anh trên truyền hình / Nguyễn Quốc Hùng |
Nguyễn
Quốc Hùng |
TPHCM |
1996 |
| 3267 |
009013011 |
Những
hiện tượng bí ẩn / Rainer Kote |
Rainer
Kote |
Trẻ |
2000 |
| 3268 |
009012615 |
Những
hiện tượng bí ẩn / Rainer Kote |
Rainer
Kote |
Trẻ |
2000 |
| 3269 |
009012451 |
Những
hiện tượng bí ẩn / Rainer Kote |
Rainer
Kote |
Trẻ |
2000 |
| 3270 |
009013373 |
Việt
Nam Đông Nam Á quan hệ lịch sử văn hóa / Viện nghiên cứu ĐNA |
Viện
nghiên cứu ĐNA |
Quốc
Gia |
1998 |
| 3271 |
009013018 |
Nâng
cao đạo đức cách mạng / Hồ Chí Minh |
Hồ
Chí Minh |
Trẻ |
2009 |
| 3272 |
009012520 |
Lịch
sử triết học đông phương/ Nguyễn Đăng Thục |
Nguyễn
Đăng Thục |
TPHCM |
1991 |
| 3273 |
009022002 |
Lịch
sử văn học Nga / Nguyễn Hải Hà (chủ biên) |
Nguyễn
Hải Hà (chủ biên) |
Hà
Nội |
1998 |
| 3274 |
009021927 |
Càng
Long du giang Nam / Thanh phong |
Thanh
phong |
Văn
học |
1999 |
| 3275 |
009021528 |
Bình
Giảng ca dao/ Hoàng Tiếu Tựu |
Hoàng
Tiếu Tựu |
Giáo
dục |
1997 |
| 3276 |
009012850 |
Những
bài mẫu trang trí hình vuông/ Ngô Thúy Phượng |
Ngô
Thúy Phượng |
Giáo
dục |
2003 |
| 3277 |
009020742 |
Tình
sử Võ Tắc Thiên / Lâm Ngữ Đường |
Lâm
Ngữ Đường |
Văn
học |
1998 |
| 3278 |
009020749 |
Con
trâu / Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3279 |
009013371 |
Cố
đô Huế -di tích lịch sử-thắng cảnh / Thái Văn Kiểm |
Thái
Văn Kiểm |
Đà
Nẵng |
1994 |
| 3280 |
009012498 |
Đối
diện với chiến tranh / Lý Chánh Trung |
Lý
Chánh Trung |
Trẻ |
2000 |
| 3281 |
009012589 |
Vì
sao nước sông Hằng được gọi là nước thánh ? / Trần Kim Sơn |
Trần
Kim Sơn |
Trẻ |
2002 |
| 3282 |
009012875 |
Vì
sao nước sông Hằng được gọi là nước thánh ? / Trần Kim Sơn |
Trần
Kim Sơn |
Trẻ |
2002 |
| 3283 |
009012959 |
Vì
sao nước sông Hằng được gọi là nước thánh ? / Trần Kim Sơn |
Trần
Kim Sơn |
Trẻ |
2002 |
| 3284 |
009013343 |
Hỏi
đáp 1000 năm Thăng Long Hà Nội / Tô Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Tô
Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Trẻ |
2000 |
| 3285 |
009013215 |
Hỏi
đáp 1000 năm Thăng Long Hà Nội / Tô Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Tô
Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Trẻ |
2000 |
| 3286 |
009012602 |
Hỏi
đáp 1000 năm Thăng Long Hà Nội / Tô Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Tô
Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Trẻ |
2000 |
| 3287 |
009013202 |
Hỏi
đáp 1000 năm Thăng Long Hà Nội / Tô Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Tô
Hoài -Nguyễn Vinh Phúc |
Trẻ |
2000 |
| 3288 |
009012568 |
Lịch
sử văn học Nga / Nguyễn Hải Hà (chủ biên) |
Nguyễn
Hải Hà (chủ biên) |
Hà
Nội |
1996 |
| 3289 |
009012660 |
Hoa
khô màu s8a1c bốn mùa / Hồng Cúc (biên soan) |
Hồng
Cúc (biên soan) |
Phụ
nữ |
1997 |
| 3290 |
009012782 |
Hỏi
đáp Lịch sử đoàn thanh niên cộng sản HCM / Quách Thu Nguyệt |
Quách
Thu Nguyệt |
Trẻ |
2000 |
| 3291 |
009012834 |
Hỏi
đáp Lịch sử đoàn thanh niên cộng sản HCM / Quách Thu Nguyệt |
Quách
Thu Nguyệt |
Trẻ |
2000 |
| 3292 |
009013176 |
Hỏi
đáp Lịch sử đoàn thanh niên cộng sản HCM / Quách Thu Nguyệt |
Quách
Thu Nguyệt |
Trẻ |
2000 |
| 3293 |
009013061 |
Trái
tim và quả đất / Sơn Tùng |
Sơn
Tùng |
Thanh
Niên |
1997 |
| 3294 |
009012829 |
Trái
tim và quả đất / Sơn Tùng |
Sơn
Tùng |
Thanh
Niên |
1997 |
| 3295 |
009012279 |
Luật
giáo dục/ Trần Đức Lương |
Trần
Đức Lương |
Chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3296 |
009012265 |
Luật
giáo dục/ Trần Đức Lương |
Trần
Đức Lương |
Chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3297 |
009013060 |
Những
mẫu chuyện về cuộc đời hoạt động của Hồ Chủ tịch / Trần Dân Tiên |
Trần
Dân Tiên |
Trẻ |
1999 |
| 3298 |
009012960 |
Những
mẫu chuyện về cuộc đời hoạt động của Hồ Chủ tịch / Trần Dân Tiên |
Trần
Dân Tiên |
Trẻ |
1999 |
| 3299 |
009012872 |
Di
tích chủ tịch hồ chí Minh Ở Kim Liên / Trần Minh Siêu |
Trần
Minh Siêu |
Trẻ |
1998 |
| 3300 |
009013063 |
Di
tích chủ tịch hồ chí Minh Ở Kim Liên / Trần Minh Siêu |
Trần
Minh Siêu |
Trẻ |
1998 |
| 3301 |
009012410 |
Hỏi
đáp về hiến pháp ./ Nguyễn Phượng |
Nguyễn
Phượng |
Chính
trị quốc gia |
1992 |
| 3302 |
009012362 |
Hỏi
đáp về hôn nhân và gia đình/ Võ Hưng Thanh |
Võ
Hưng Thanh |
Thành
phố Hồ Chí Minh |
2002 |
| 3303 |
009012357 |
Các
văn bản pháp luật về phòng, chống, bão, lụt/ Nông Đức Mạnh |
Nông
Đức Mạnh |
Chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3304 |
1013 |
Các
quy định về bảo vệ sức khoẻ nhân
dân/ Đức huyết |
Đức
huyết |
lao
động |
2001 |
| 3305 |
009012361 |
Các
văn bản pháp luật về phòng chống bảo lụt/ sưu tầm |
sưu
tầm |
chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3306 |
009012394 |
Bộ
luật lao động của nước cộng hòa xã hội chủ nghỉ việt nam/ Nông
Đức Mạnh |
Nông
Đức Mạnh |
Chính
trị quốc gia |
1995 |
| 3307 |
009012370 |
luật
thực hành tiết kiệm chống lãng phí/ Nguyễ đình thiêm |
Nguyễ
đình thiêm |
lao
động -xã hội |
2006 |
| 3308 |
009012422 |
Pháp
Lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh phòng, chống,
lụt, bão/ Nông Đức Mạnh |
Nông
Đức Mạnh |
Chính
trị quốc gia |
2000 |
| 3309 |
009012290 |
Pháp
Lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh phòng, chống,
lụt, bão/ Nông Đức Mạnh |
Nông
Đức Mạnh |
Chính
trị quốc gia |
2000 |
| 3310 |
0090122298 |
Phụ
nữ và pháp luật/ Hoàng minh lý,nguyễn văn hương,vũ văn long |
Hoàng
minh lý,nguyễn văn hương,vũ văn long |
phụ
nữ |
2001 |
| 3311 |
0009012376 |
Luật
tổ chức tòa án nhân dân/ Nguyễn Văn An |
Nguyễn
Văn An |
Chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3312 |
009012231 |
Pháp
lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh cán bộ, công
chức/ Nông Đức Mạnh |
Nông
Đức Mạnh |
Chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3313 |
009025456 |
Luật
viên chức/ Nguyễn Minh Triết |
Nguyễn
Minh Triết |
Tư
Pháp |
2011 |
| 3314 |
009012985 |
Điều
lệ đảng cộng sản Việt Nam |
|
Chính
trị quốc gia |
2008 |
| 3315 |
009012340 |
Chuyện
những chiếc răng/ Hoàng Xuân Vinh |
Hoàng
Xuân Vinh |
Kim
Đồng |
2009 |
| 3316 |
009025350 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3317 |
009025424 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3318 |
009025419 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3319 |
009025455 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3320 |
009025460 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3321 |
009025454 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3322 |
009025395 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3323 |
009025404 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3324 |
009025422 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3325 |
009025431 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3326 |
009025392 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3327 |
009025428 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3328 |
009025484 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3329 |
009025312 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3330 |
009025291 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3331 |
009025323 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3332 |
009025318 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3333 |
009025340 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3334 |
009025361 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3335 |
009025469 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3336 |
009025403 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3337 |
009025465 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3338 |
009025437 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3339 |
009025376 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3340 |
009025485 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3341 |
009025481 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3342 |
009025368 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3343 |
009025477 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3344 |
009025306 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3345 |
009025335 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3346 |
009025314 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3347 |
009025331 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3348 |
009025327 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3349 |
009025304 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3350 |
009025302 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3351 |
009025415 |
Chắp
cánh Thiên thần - Tập 1/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2014 |
| 3352 |
009025369 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3353 |
009025357 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3354 |
009025372 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3355 |
009025353 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3356 |
009025303 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3357 |
009025311 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3358 |
009025438 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3359 |
009025308 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3360 |
009025444 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3361 |
009025462 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3362 |
009025295 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3363 |
009025442 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3364 |
009025467 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3365 |
009025360 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3366 |
009025457 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3367 |
009025296 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3368 |
009025338 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3369 |
009025326 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3370 |
009025330 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3371 |
009025336 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3372 |
009025301 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3373 |
009025294 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3374 |
009025328 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3375 |
009025373 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
LAo
động |
2013 |
| 3376 |
009025380 |
Chắp
cánh thiên thần - Tập 4/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3377 |
009025305 |
Chắp
cánh thiên thần - Tập 4/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3378 |
009025348 |
Chắp
cánh thiên thần - Tập 4/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3379 |
009025483 |
Chắp
cánh thiên thần - Tập 4/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3380 |
009025458 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3381 |
009025322 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3382 |
009025468 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3383 |
009025319 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3384 |
009025316 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3385 |
009025375 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3386 |
009025351 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3387 |
009025298 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3388 |
009025443 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3389 |
009025443 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3390 |
009025320 |
Chắp
cánh thiên thần/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3391 |
009025391 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3392 |
009025307 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3393 |
009025480 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3394 |
009025341 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3395 |
009025300 |
Chắp
cánh thiên thần - tập 2/ Duy Tuệ |
Duy
Tuệ |
Lao
động |
2013 |
| 3396 |
009012346 |
Luật
khiếu nại tố cáo/ Nông Đức Mạnh |
Nông
Đức Mạnh |
Chính
trị quốc gia |
2006 |
| 3397 |
009012284 |
Luật
khiếu nại tố cáo/ Nông Đức Mạnh |
Nông
Đức Mạnh |
Chính
trị quốc gia |
2006 |
| 3398 |
009012363 |
Những
điều cần biết về kết hôn ly hôn/ Huỳnh Minh Vũ |
Huỳnh
Minh Vũ |
Trẻ |
1998 |
| 3399 |
009012286 |
Những
điều cần biết về kết hôn ly hôn/ Huỳnh Minh Vũ |
Huỳnh
Minh Vũ |
Trẻ |
1998 |
| 3400 |
009025362 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3401 |
1142 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3402 |
009025379 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3403 |
009025450 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3404 |
009025430 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3405 |
009025381 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3406 |
009025364 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3407 |
009025398 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3408 |
009025383 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3409 |
009025410 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3410 |
009025402 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3411 |
009025421 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3412 |
009025409 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3413 |
009025473 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3414 |
009025354 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3415 |
009025346 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3416 |
009025478 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3417 |
009025385 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3418 |
009025377 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3419 |
009025390 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3420 |
009025370 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3421 |
1157 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3422 |
009025441 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3423 |
009025418 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3424 |
009025371 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3425 |
009025429 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3426 |
009025435 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3427 |
009025393 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3428 |
009025448 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3429 |
009025463 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3430 |
009025434 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3431 |
009025365 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3432 |
009025355 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3433 |
009025358 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3434 |
009025347 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3435 |
009025461 |
Nghị
định số 146/2007/ND-cp ngày 14 tháng 9 năm 2007 của chính phủ/
Ths.Hòng chí dũng |
Ths.Hòng
chí dũng |
Hồng
đức |
2007 |
| 3436 |
009025412 |
Tài
liệu dạy học vật lí theo -theo chuẩn kỷ năng kiến thức ../ Phạm
Ngọc Tiến |
Phạm
Ngọc Tiến |
Giáo
dục |
2014 |
| 3437 |
009025489 |
Tài
liệu dạy học vật lí theo -theo chuẩn kỷ năng kiến thức ../ Phạm
Ngọc Tiến |
Phạm
Ngọc Tiến |
Giáo
dục |
2014 |
| 3438 |
009025433 |
Tài
liệu dạy học vật lí theo -theo chuẩn kỷ năng kiến thức ../ Phạm
Ngọc Tiến |
Phạm
Ngọc Tiến |
Giáo
dục |
2014 |
| 3439 |
009025359 |
Tài
liệu dạy học vật lí theo -theo chuẩn kỷ năng kiến thức ../ Phạm
Ngọc Tiến |
Phạm
Ngọc Tiến |
Giáo
dục |
2014 |
| 3440 |
009025405 |
Tài
liệu dạy học vật lí theo -theo chuẩn kỷ năng kiến thức ../ Phạm
Ngọc Tiến |
Phạm
Ngọc Tiến |
Giáo
dục |
2014 |
| 3441 |
009025425 |
Tài
liệu dạy học vật lí theo -theo chuẩn kỷ năng kiến thức ../ Phạm
Ngọc Tiến |
Phạm
Ngọc Tiến |
Giáo
dục |
2014 |
| 3442 |
009012203 |
sổtay
hội thẩm/ bộ tư pháp trường dào tạo các chức danh tư pháp |
bộ
tư pháp trường dào tạo các chức danh tư pháp |
hà
nội |
2000 |
| 3443 |
009025515 |
Những
phong tục tập quán/ Trung Quân |
Trung
Quân |
Trẻ |
2002 |
| 3444 |
009025675 |
Những
phong tục tập quán/ Trung Quân |
Trung
Quân |
Trẻ |
2002 |
| 3445 |
009012427 |
Tìm
hiểu lịch sử việt nam hướng tới kỷ niệm/ Phạm Hùng |
Phạm
Hùng |
Đồng
nai |
2010 |
| 3446 |
009012216 |
vai
trò của tổ chức công doàn cơ sở/ lien đoàn lao động thành phố hà
nội |
lien
đoàn lao động thành phố hà nội |
lao
động xã hội |
2000 |
| 3447 |
009013427 |
Đại
Việt Sử Ký Toàn Thư/ viện khoa học xã hội việt nam |
viện
khoa học xã hội việt nam |
khoa
hoc xa hoi |
1993 |
| 3448 |
009012518 |
tìm
hiểu 399 câu hỏi và đáp về lịch sử văn hóa việt nam/ Kim Thu |
Kim
Thu |
Lao
động |
2011 |
| 3449 |
009025396 |
Các
nhà xuất bản Việt Nam thế kỷ xx/ Đinh Xuân Dũng NGô tran ái |
Đinh
Xuân Dũng NGô tran ái |
giáo
dục |
2006 |
| 3450 |
009013347 |
Đại
việt sử ký toàn thư/ Viện khoa học |
Viện
khoa học |
Khoa
học xã hội |
1993 |
| 3451 |
009012685 |
Đại
việt sử ký toàn thư/ Viện khoa học |
Viện
khoa học |
Khoa
học xã hội |
1993 |
| 3452 |
009012270 |
101
câu hỏi đáp về kiến thức pháp luật khiếu nại tố cáo/ Nguyễn Thị
Thu Tâm |
Nguyễn
Thị Thu Tâm |
Trẻ |
2002 |
| 3453 |
00912365 |
Tìm
Hiểu và bình luật các tội phạm về chức vụ/ nguyễn Ngọc Điệp |
nguyễn
Ngọc Điệp |
Mũi
cà mau |
2000 |
| 3454 |
009012685 |
101
câu hỏi đáp về kiến thức pháp luật kết hôn và ly hôn/ HUỳnh Minh
Vũ |
HUỳnh
Minh Vũ |
Trẻ |
2002 |
| 3455 |
009012414 |
Một
số luật tục và luật cổ ở Đông Nam Á/ Viện Đông Nam á |
Viện
Đông Nam á |
Văn
hóa thông tin |
1995 |
| 3456 |
009025413 |
cẩm
nang quản li tai chính/ nguyễn thu minh huong |
nguyễn
thu minh huong |
Thống
Kê |
1999 |
| 3457 |
009025486 |
niên
giám hoc sinh giỏi TPHCM/ ngô trần ái |
ngô
trần ái |
giáo
dục |
2002 |
| 3458 |
009012310 |
Giáo
dục và đào tạo/ Hoài An |
Hoài
An |
Tổng
hợp tp hcm |
2005 |
| 3459 |
009012333 |
Luật
giáo dục và quy định về các công tác giảng dạy/ minh hà |
minh
hà |
lao
động |
2010 |
| 3460 |
009012283 |
cai
cach thu tuc hanh chinh/ vu thu |
vu
thu |
lao
dong |
2000 |
| 3461 |
009025411 |
luật
biển việt nam/ manh cuong |
manh cuong |
chinh
tri quoc gia |
2012 |
| 3462 |
0090025417 |
luật
phòng chong tac hai thuoc la/ hoang
ton |
hoang
ton |
chinh
tri quoc gia |
2012 |
| 3463 |
009025440 |
nhung
van ban chu yeu/ luu hanh bo |
luu
hanh bo |
so
giao duc va dao tao |
1996 |
| 3464 |
009012227 |
luật
phòng cháy va chua chay/ tran duc long |
tran
duc long |
chinh
tri quoc gia |
2002 |
| 3465 |
009025488 |
di
tích lịch sư văn hóa/ bộ công an |
bộ
công an |
công
an nhân dân |
2001 |
| 3466 |
009012305 |
Nghị
định chính phủ về chế độ nhuận bút/ Phan Văn Khải |
Phan
Văn Khải |
Chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3467 |
009012207 |
Nghị
định Của chính phủ về phí, lệ phí thuộc ngân sách nhà nước và
văn bản hướng dẫn thi hành/ Phạm Văn Trọng |
Phạm
Văn Trọng |
Chính
trị quốc gia |
1999 |
| 3468 |
009012678 |
Chạy
trốn và mất tích/ Đặng Vương Hưng |
Đặng
Vương Hưng |
Hội
Nhà Văn |
2000 |
| 3469 |
009025498 |
Sử
ký tư mã thiên/ Tư Mã Thiên |
Tư
Mã Thiên |
Văn
học |
1988 |
| 3470 |
0099012853 |
Cách
vẽ bản đồ Việt nam/ Đạm Nhiên |
Đạm
Nhiên |
Trẻ |
1999 |
| 3471 |
00900157 |
5
điệp viên quý tộc/ iuriMosm |
iuriMosm |
Hà
Nội |
2001 |
| 3472 |
009012625 |
Nho
giáo xưa và nay/ Quang Đạm |
Quang
Đạm |
Văn
hóa thông tin |
1999 |
| 3473 |
009012651 |
Thế
nào là một sao đôi/ Đặng Thiên Mẫn |
Đặng
Thiên Mẫn |
Trẻ |
2002 |
| 3474 |
009012938 |
Lịch
sử phát triển của Robot/ Trần Thaoi5 Lan |
Trần
Thaoi5 Lan |
Trẻ |
2000 |
| 3475 |
009015394 |
Lịch
sử phát triển của Robot/ Trần Thaoi5 Lan |
Trần
Thaoi5 Lan |
Trẻ |
2000 |
| 3476 |
009013017 |
Lịch
sử phát triển của Robot/ Trần Thaoi5 Lan |
Trần
Thaoi5 Lan |
Trẻ |
2000 |
| 3477 |
009012551 |
Lịch
sử phát triển của Robot/ Trần Thaoi5 Lan |
Trần
Thaoi5 Lan |
Trẻ |
2000 |
| 3478 |
009012607 |
Microsof
Powerpoint/ Phạm Quang Huy |
Phạm
Quang Huy |
Thống
kê |
1995 |
| 3479 |
009012435 |
Oan
thì là mà/ Nguyễn Đức Đan |
Nguyễn
Đức Đan |
Trẻ |
1998 |
| 3480 |
009022024 |
La
sơn phu tử/ Hoàng Xuân Hãn |
Hoàng
Xuân Hãn |
Văn
học |
1993 |
| 3481 |
009022451 |
Nguyễn
Bính một vì sao sáng/ Hoàng Tấn |
Hoàng
Tấn |
Đồng
Nai |
1999 |
| 3482 |
009012620 |
Thiên
tai/ Cao Thụy |
Cao
Thụy |
Trẻ |
1999 |
| 3483 |
009012460 |
Thiên
tai/ Cao Thụy |
Cao
Thụy |
Trẻ |
1999 |
| 3484 |
009013387 |
Thiên
tai/ Cao Thụy |
Cao
Thụy |
Trẻ |
1999 |
| 3485 |
009022018 |
Sinh
lí học và phát triển thực vật/
Nguyễn Như Khang |
Nguyễn
Như Khang |
Văn
học |
2000 |
| 3486 |
009022549 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3487 |
009025814 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3488 |
009025891 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3489 |
009012466 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3490 |
009022393 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3491 |
009022280 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3492 |
009022465 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3493 |
009022313 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3494 |
009022401 |
Con
trâu/ Trần Tiêu |
Trần
Tiêu |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3495 |
009013422 |
Thiên
tai/ Cao Thụy |
Cao
Thụy |
Trẻ |
2000 |
| 3496 |
0090076891 |
Người
đàn bà trong thu tím/ Trầm Hương |
Trầm
Hương |
Hội
nhà văn |
1998 |
| 3497 |
009013378 |
Búp
sen xanh/ Sơn Tùng |
Sơn
Tùng |
Kim
đồng |
2000 |
| 3498 |
009011227 |
Bên
trong máy tính bc hiện đại/ Phạm Hoàng Dũng |
Phạm
Hoàng Dũng |
Khoa
học KT |
1997 |
| 3499 |
009021609 |
Bút
ký dưới hầm/ Dostoievski F.M |
Dostoievski
F.M |
Hội
nhà văn |
1999 |
| 3500 |
009012616 |
Châu
Mĩ và châu Đại Dương/ Nguyễn Văn sang |
Nguyễn
Văn sang |
Trẻ |
2002 |
| 3501 |
009013308 |
Lịch
sử phát triển của Rô bót/ Trần Thoại Lan |
Trần
Thoại Lan |
Trẻ |
2000 |
| 3502 |
009013195 |
Hỏi
đáp 1000 năm Thăng Long Hà Nội/ Tô Hoài |
Tô
Hoài |
Trẻ |
2001 |
| 3503 |
009022003 |
Lịch
sử Truing Quốc 5000 năm/ Lâm Hán Đạt |
Lâm
Hán Đạt |
Văn
hóa thông tin |
1997 |
| 3504 |
009012859 |
Nghệ
thuật tĩa hoa/ Hồng Anh |
Hồng
Anh |
Đà
Nẵng |
1994 |
| 3505 |
009012661 |
Khổng
Minh Binh pháp ứng dụng/ Dương Biên Hồng |
Dương
Biên Hồng |
Cà
Mau |
1998 |
| 3506 |
009013302 |
Chất
độc da cam lương tâm và trách nhiệm/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Thông
tin |
2000 |
| 3507 |
009013404 |
Lập
trình nâng cao bằng Pa.../ Lê Minh Trang |
Lê
Minh Trang |
Trẻ |
1991 |
| 3508 |
009022361 |
Một
sợi rơm vàng/ Đào Thảo |
Đào
Thảo |
Trẻ |
2001 |
| 3509 |
009012758 |
Sinh
lý học phát triển thực vật/ Nguyễn Như Khanh |
Nguyễn
Như Khanh |
Giáo
dục |
1996 |
| 3510 |
009012449 |
Cẩm
nang thuật toán/ Roeea |
Roeea |
Khoa
học |
1994 |
| 3511 |
009012485 |
Gen
và những bước tiến của sinh học/ Nguyễn Ngọc Hải |
Nguyễn
Ngọc Hải |
Trẻ |
2002 |
| 3512 |
009022428 |
Thành
Cát tư Hãn/ Trần Thu Phàm |
Trần
Thu Phàm |
Trẻ |
2000 |
| 3513 |
009021611 |
văn Tự luận/ Trịnh Xuân Thanh |
Trịnh
Xuân Thanh |
Phụ
Nữ |
2001 |
| 3514 |
009012561 |
Hướng
dẫn sử dụng và sửa chữa máy may/ Trầ tấn Tiếp |
Trầ
tấn Tiếp |
Trẻ |
1998 |
| 3515 |
009012667 |
Gen
và những bước tiến của sinh học hiện đại/ Nguyễn Ngọc Hải |
Nguyễn
Ngọc Hải |
Trẻ |
2002 |
| 3516 |
009021947 |
Tình
yêu biển cả/ Jaques Yves |
Jaques
Yves |
Trẻ |
2002 |
| 3517 |
009012446 |
Bước
vào thế giới máy tính/ Murray |
Murray |
Giáo
dục |
1994 |
| 3518 |
009022359 |
Kể
chuyện đất nước/ Nguyễn Khắc
Viện |
Nguyễn
Khắc Viện |
Thanh
niên |
1998 |
| 3519 |
009022066 |
Sống
trên núi/ Thôn Trung Phương |
Thôn
Trung Phương |
Trẻ |
1998 |
| 3520 |
009012671 |
Những
công thức tuyệt đẹp trong toán học/ Nguyễn Văn Hải |
Nguyễn
Văn Hải |
Giáo
dục |
1995 |
| 3521 |
009012832 |
Afghanis
tan/ Trịnh Huy Hóa |
Trịnh
Huy Hóa |
Trẻ |
2002 |
| 3522 |
009012631 |
Kiến
thức cơ bản văn -tiếng việt/ Nguyễn Xuân Lạc |
Nguyễn
Xuân Lạc |
Đại
Học Quốc Gia |
1999 |
| 3523 |
009022281 |
Tuyệt
vời tình yêu/ Trần Minh |
Trần
Minh |
Cà
Mau |
1998 |
| 3524 |
0090000121 |
Công
việc cuối cùng của .../ Co Na Day
Le |
Co
Na Day Le |
Văn học |
2002 |
| 3525 |
009012592 |
Các
quốc gia trên hế giới/ Nguyễn văn sang |
Nguyễn
văn sang |
Trẻ |
2002 |
| 3526 |
009012617 |
Các
quốc gia trên hế giới/ Nguyễn văn sang |
Nguyễn
văn sang |
Trẻ |
2002 |
| 3527 |
009012694 |
Hỏi
đáp triều Nguyễn và Huế xưa/ Nguyễn Đắc Xuân |
Nguyễn
Đắc Xuân |
Trẻ |
2001 |
| 3528 |
009012695 |
Hỏi
đáp triều Nguyễn và Huế xưa/ Nguyễn Đắc Xuân |
Nguyễn
Đắc Xuân |
Trẻ |
2001 |
| 3529 |
009013256 |
Các Quốc gia trên thế giới -Châu Phi/
Nguyễn Văn Sang |
Nguyễn
Văn Sang |
Trẻ |
2002 |
| 3530 |
009012795 |
Chi
Men/ Hatier |
Hatier |
Trẻ |
1995 |
| 3531 |
009022455 |
Những
hiểu biết về đoàn TNCS HCM/ Lê
Hữu Phước |
Lê
Hữu Phước |
Trẻ |
2000 |
| 3532 |
009012755 |
Giúp
tự học Access 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
1999 |
| 3533 |
009012827 |
Bên
trong Pc máy tính hiện đại/ Phạm Hoàng Dũng |
Phạm
Hoàng Dũng |
Khoa
học kỹ thuật |
1997 |
| 3534 |
0090015171 |
Bên
trong Pc máy tính hiện đại/ Phạm Hoàng Dũng |
Phạm
Hoàng Dũng |
Khoa
học kỹ thuật |
1997 |
| 3535 |
0090128273 |
Bên
trong Pc máy tính hiện đại/ Phạm Hoàng Dũng |
Phạm
Hoàng Dũng |
Khoa
học kỹ thuật |
1997 |
| 3536 |
0090128272 |
Bên
trong Pc máy tính hiện đại/ Phạm Hoàng Dũng |
Phạm
Hoàng Dũng |
Khoa
học kỹ thuật |
1997 |
| 3537 |
0090128271 |
Bên
trong Pc máy tính hiện đại/ Phạm Hoàng Dũng |
Phạm
Hoàng Dũng |
Khoa
học kỹ thuật |
1997 |
| 3538 |
009013037 |
Hỏi
đáp 1000 năm Thăng Long Hà Nội/ Tô Hoài |
Tô
Hoài |
Trẻ |
2001 |
| 3539 |
009088889 |
Các
quốc gia trên thế giới -Châu Âu/ Nguyễn Văn Sang |
Nguyễn
Văn Sang |
Trẻ |
2001 |
| 3540 |
009022028 |
La
sơn phu tử/ Hoàng Xuân Hãn |
Hoàng
Xuân Hãn |
Văn học |
2002 |
| 3541 |
00902160 |
La
sơn phu tử/ Hoàng Xuân Hãn |
Hoàng
Xuân Hãn |
Văn học |
2002 |
| 3542 |
009022187 |
Mãi
mãi tuổi 20/ Nguễ văn Hạc |
Nguễ
văn Hạc |
Thanh
Niên |
2003 |
| 3543 |
009025555 |
Thống
kê giáo dục ...TPHCM/ Lê Trí Kiển |
Lê
Trí Kiển |
Trẻ |
1999 |
| 3544 |
009021879 |
Con
đường mây trắng/ Nguyễn Trương Bách |
Nguyễn
Trương Bách |
Trẻ |
2000 |
| 3545 |
009012825 |
Nghệ
thuật cắm hoa/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Đà
Nẵng |
2001 |
| 3546 |
009013291 |
295
mẫu chữ .../ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Tổng
hợp TPHCM |
2005 |
| 3547 |
009033017 |
Đèn
không hắc bóng/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Văn
nghệ TPHCM |
2000 |
| 3548 |
00902251 |
Chế
Lan -Nguyễn Huy Cận/ Nguyễn XUân Nam |
Nguyễn
XUân Nam |
Giáo
dục |
1999 |
| 3549 |
009022483 |
Nhà
văn và tác phẩm trong nhà trường/ Nam Cao |
Nam
Cao |
Giáo
dục |
1999 |
| 3550 |
009021973 |
Thành
Lũy/ Phạm Đình Thắng |
Phạm
Đình Thắng |
Văn
hóa thông tin |
1998 |
| 3551 |
009012532 |
Từ
điển giáo khoa tiếng việt tiểu học/ Nguyễn Đức Tôn |
Nguyễn
Đức Tôn |
Giáo
dục |
1992 |
| 3552 |
009029900 |
Thềm
Hoang/ Nhật Tiến |
Nhật
Tiến |
Văn
học |
2000 |
| 3553 |
00909990 |
Cẩm
nang pháp luật .../ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Lao
động |
2006 |
| 3554 |
009039982 |
Người
đàn bà trong thu tím/ Trần Hương |
Trần
Hương |
Hội
Nhà Văn |
1998 |
| 3555 |
009021953 |
đọc
lại truyện Kiều/ Vũ Phan |
Vũ
Phan |
TPHCM |
2002 |
| 3556 |
009012679 |
Không
khí lõng là gì/ Hồng tâm |
Hồng
tâm |
Trẻ |
2002 |
| 3557 |
009012650 |
Nhập
môn ngôn ngữ học lý thuyết/ Tohn Lyons |
Tohn
Lyons |
Giáo
dục |
1997 |
| 3558 |
009012789 |
Sổ
tay địa danh Việt Nam/ Trung Hải |
Trung
Hải |
Giáo
dục |
2004 |
| 3559 |
009021466 |
Carmen/
Proxpe meri me |
Proxpe
meri me |
Văn
Nghệ |
2000 |
| 3560 |
0090214663 |
Carmen/
Proxpe meri me |
Proxpe
meri me |
Văn
Nghệ |
2000 |
| 3561 |
0090214662 |
Carmen/
Proxpe meri me |
Proxpe
meri me |
Văn
Nghệ |
2000 |
| 3562 |
0090214661 |
Carmen/
Proxpe meri me |
Proxpe
meri me |
Văn
Nghệ |
2000 |
| 3563 |
009012805 |
Khí
hậu Việt Nam/ Phan Ngọc Toàn |
Phan
Ngọc Toàn |
KH-KT |
1993 |
| 3564 |
009021601 |
Mùi
hương xuân sắc/ Gerard De |
Gerard
De |
Hội
nhà văn |
1995 |
| 3565 |
009021623 |
Một
số ... kỳ lạ/ Hampaxe |
Hampaxe |
Văn
học |
2000 |
| 3566 |
009022470 |
Những
đồng tiền siết máu/ Lê Văn Trương |
Lê
Văn Trương |
Văn
nghệ |
1998 |
| 3567 |
009013046 |
Những
viên ngọc trong kỹ thuật lập trình/ Jan Benthey |
Jan
Benthey |
Trung
Tâm Tin học |
1992 |
| 3568 |
009022033 |
Bà
BOVARY/ ELOBE GUYXTAVO |
ELOBE
GUYXTAVO |
Văn
nghệ |
2000 |
| 3569 |
009025727 |
Ngôi
nhà có những bông hoa tím/ Hồng Thủy |
Hồng
Thủy |
Trẻ |
2010 |
| 3570 |
009025495 |
Vì
sao nước sông Hằng được gọi là nước thánh/ Trần Kim sơn |
Trần
Kim sơn |
Trẻ |
2002 |
| 3571 |
009025580 |
Nữ
thám tử .. không dấu vết/ Nguyễn Thị Bích Huyền dịch |
Nguyễn
Thị Bích Huyền dịch |
Trẻ |
2009 |
| 3572 |
009025626 |
Để
kén thành bướm/ Huế Phượng (dịch ) |
Huế
Phượng (dịch ) |
Tổng
hợp |
2007 |
| 3573 |
009025540 |
Cởi
gió -Thơ/ Nguyễn Phan Quế Mai |
Nguyễn
Phan Quế Mai |
Hội
Nhà Văn |
2010 |
| 3574 |
009025565 |
Ca
dao Việt nam/ Lan Hương tuyển chọn |
Lan
Hương tuyển chọn |
Thông
tin |
2005 |
| 3575 |
009025672 |
36
kế -những câu chuyện Trung Hoa/ Trịnh Ngọc Hoa |
Trịnh
Ngọc Hoa |
Trẻ |
2004 |
| 3576 |
009025544 |
Trong
thẳm sâu bí ẩn/ Nguyễn Thị Kim Anh |
Nguyễn
Thị Kim Anh |
Trẻ |
2013 |
| 3577 |
009025550 |
Chạy
đua với thời gian/ Nguyễn Thị Bích Huyền (dich |
Nguyễn
Thị Bích Huyền (dich |
Thông
tin |
2008 |
| 3578 |
009021861 |
Thành
Cát Tư Hãn/ Trần Thu Phân |
Trần
Thu Phân |
Trẻ |
2002 |
| 3579 |
009022263 |
Thềm
Hoang/ Nhật Tiên |
Nhật
Tiên |
Văn
học |
2000 |
| 3580 |
009021883 |
Muốn
là được/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3581 |
009022434 |
Thai
nghén tác phẩm/ Lê Quan Trang |
Lê
Quan Trang |
Hội
nhà văn |
1995 |
| 3582 |
009012501 |
Từ
điển thuật ngữ viết tắc tin học/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
1999 |
| 3583 |
009022518 |
Truyện
hai người/ Vũ Bang |
Vũ
Bang |
Văn
nghệ TPHCM |
1995 |
| 3584 |
009025401 |
Những
đơn vị cá nhân anh hùng công an ND/ Bộ Công An |
Bộ
Công An |
Công
an ND |
2002 |
| 3585 |
009012639 |
Cách
vẽ bản đồ Việt nam/ Đạm Nhiễu |
Đạm
Nhiễu |
Trẻ |
1999 |
| 3586 |
009025584 |
Thơ
vườn hồng/ Trần Thị Lan |
Trần
Thị Lan |
Văn
hóa |
2008 |
| 3587 |
009025575 |
Thơ
vườn hồng/ Trần Thị Lan |
Trần
Thị Lan |
Văn
hóa |
2008 |
| 3588 |
009025708 |
Cha
và con/ Lê Anh Dũng |
Lê
Anh Dũng |
Trẻ |
2010 |
| 3589 |
009025642 |
Hạt
giống tâm hồn -Giá trị vĩnh hằng/ Timeless |
Timeless |
Trẻ |
2010 |
| 3590 |
009025577 |
Lời
trái tim muốn nói/ Thích Tâm Long |
Thích
Tâm Long |
Phương
Đông |
2011 |
| 3591 |
009025556 |
Trong
thẳm sâu của bí ấn/ Trẻ |
Trẻ |
Trẻ |
2003 |
| 3592 |
009025522 |
7
kỳ quan thế giới/ GANS RAIKHART |
GANS
RAIKHART |
Trẻ |
2000 |
| 3593 |
009025523 |
7
kỳ quan thế giới/ GANS RAIKHART |
GANS
RAIKHART |
Trẻ |
2000 |
| 3594 |
009025535 |
7
kỳ quan thế giới/ GANS RAIKHART |
GANS
RAIKHART |
Trẻ |
2000 |
| 3595 |
009025595 |
7
kỳ quan thế giới/ GANS RAIKHART |
GANS
RAIKHART |
Trẻ |
2000 |
| 3596 |
009022053 |
La
sơn phu tử/ Hoàng Xuân Hãn |
Hoàng
Xuân Hãn |
Văn
học |
1993 |
| 3597 |
009025533 |
Đình
miễu và các lễ hội dân gian/ Sơn Nam |
Sơn
Nam |
Đồng
Tháp |
1995 |
| 3598 |
009025656 |
Kỷ
yếu hội thảo khao học ....nâng cao ..dạy học/ Bộ giáo dục |
Bộ
giáo dục |
TPHCM |
2000 |
| 3599 |
009025505 |
Nghệ
thuật cắt tỉa hoa/ Lê Hoa |
Lê
Hoa |
Văn
hóa |
1995 |
| 3600 |
009025501 |
Châu
mỹ và châu đại dương/ Nguyễn Văn Sang |
Nguyễn
Văn Sang |
Trẻ |
2002 |
| 3601 |
009025518 |
Châu
Phi/ Nguyễn Văn Sang |
Nguyễn
Văn Sang |
Trẻ |
2002 |
| 3602 |
009025493 |
Châu
Phi/ Nguyễn Văn Sang |
Nguyễn
Văn Sang |
Trẻ |
2002 |
| 3603 |
009025497 |
Châu
Phi/ Nguyễn Văn Sang |
Nguyễn
Văn Sang |
Trẻ |
2002 |
| 3604 |
009012611 |
Bữa
sáng cùng cha/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3605 |
009012821 |
Bữa
sáng cùng cha/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3606 |
009012756 |
Bữa
sáng cùng cha/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3607 |
009013357 |
Bữa
sáng cùng cha/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3608 |
009013357 |
Bữa
sáng cùng cha/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2001 |
| 3609 |
009025835 |
Sổ
tay công tác thư viện/ Nguyễn Thị Kim Nhung |
Nguyễn
Thị Kim Nhung |
Giáo
dục |
2008 |
| 3610 |
009025802 |
Bảng
phân loại tài liệu trong thư viện trường học/ Lê Thị Trinh |
Lê
Thị Trinh |
Giáo
dục |
2009 |
| 3611 |
009025787 |
Thương
mại điện tử/ Nguyễn văn Hùng |
Nguyễn
văn Hùng |
Thống
Kê |
2012 |
| 3612 |
009025839 |
Thư
viện trường học thân thiện/ Bộ giáo dục |
Bộ
giáo dục |
Hà
Nội |
2010 |
| 3613 |
009025420 |
Kỳ
tích phố đông/ Triệu Khải Chính |
Triệu
Khải Chính |
Tổng
hợp |
2010 |
| 3614 |
009025349 |
Kỳ
tích phố đông/ Triệu Khải Chính |
Triệu
Khải Chính |
Tổng
hợp |
2010 |
| 3615 |
009025453 |
Đột
phá kinh tế ở Trung Quốc/ Ngô Hiển Ba |
Ngô
Hiển Ba |
Tổng
Hợp |
2010 |
| 3616 |
009025471 |
Đột
phá kinh tế ở Trung Quốc/ Ngô Hiển Ba |
Ngô
Hiển Ba |
Tổng
Hợp |
2010 |
| 3617 |
009025472 |
Đột
phá kinh tế ở TRung Quốc/ Ngô Hiển ba |
Ngô
Hiển ba |
Tổng
hợp |
2010 |
| 3618 |
009025451 |
Đột
phá kinh tế ở TRung Quốc/ Ngô Hiển ba |
Ngô
Hiển ba |
Tổng
hợp |
2010 |
| 3619 |
009025805 |
Biên
niên ký lầu đài Downton/ NXB Tổng hợp dịch |
NXB
Tổng hợp dịch |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3620 |
009025884 |
Biên
niên ký lầu đài Downton/ NXB Tổng hợp dịch |
NXB
Tổng hợp dịch |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3621 |
009025817 |
Biên
niên ký lầu đài Downton/ NXB Tổng hợp dịch |
NXB
Tổng hợp dịch |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3622 |
009025439 |
Nhân
học tản mặc/ Cứu Bái Nhiên |
Cứu
Bái Nhiên |
Tổng
Hợp |
2011 |
| 3623 |
0090212684 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3624 |
00902126848 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3625 |
00902126847 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3626 |
00902126846 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3627 |
00902126845 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3628 |
00902126844 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3629 |
00902126843 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3630 |
00902126842 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3631 |
00902126841 |
Môi
trường/ Hồ Cúc |
Hồ
Cúc |
Trẻ |
2004 |
| 3632 |
009012800 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3633 |
0090128009 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3634 |
0090128008 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3635 |
0090128007 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3636 |
0090128006 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3637 |
0090128005 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3638 |
0090128004 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3639 |
0090128003 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3640 |
0090128002 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3641 |
0090128001 |
ASSEMBLER
CHODOC/ Vương Mạnh Sơn |
Vương
Mạnh Sơn |
GIáo
dục |
1998 |
| 3642 |
009013324 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3643 |
0090133249 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3644 |
0090133248 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3645 |
0090133247 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3646 |
0090133246 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3647 |
0090133245 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3648 |
0090133244 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3649 |
0090133243 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3650 |
0090133242 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3651 |
0090133241 |
Sáng
tạo toán học/ G.POLYA |
G.POLYA |
|
0 |
| 3652 |
009012459 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3653 |
0090124599 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3654 |
0090124598 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3655 |
0090124597 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3656 |
0090124596 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3657 |
0090124595 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3658 |
0090124594 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3659 |
0090124593 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3660 |
0090124592 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3661 |
0090124591 |
Giúp
tự học Word 97/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Đồng
Nai |
2000 |
| 3662 |
009012810 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3663 |
0090128109 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3664 |
0090128108 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3665 |
0090128107 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3666 |
0090128106 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3667 |
0090128105 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3668 |
0090128104 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3669 |
0090128103 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3670 |
0090128102 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3671 |
0090128101 |
Tự
học và sử dụng Exceel 97 ..bằng
hình ảnh/ Võ Văn Viện |
Võ
Văn Viện |
Giáo
dục |
2000 |
| 3672 |
009012517 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3673 |
0090125179 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3674 |
0090125178 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3675 |
0090125177 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3676 |
0090125176 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3677 |
0090125175 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3678 |
0090125174 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3679 |
0090125173 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3680 |
0090125172 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3681 |
0090125171 |
Từ
điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý |
Nguyễn
Như Ý |
Giáo
dục |
2000 |
| 3682 |
009022236 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3683 |
0090222369 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3684 |
0090222368 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3685 |
0090222367 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3686 |
0090222366 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3687 |
0090222365 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3688 |
0090222364 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3689 |
0090222363 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3690 |
0090222362 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3691 |
0090222361 |
Chế
Lan Viên/ Nguyễn Xuân nam |
Nguyễn
Xuân nam |
Giáo
dục |
1997 |
| 3692 |
009012553 |
Từ
điển Anh -Việt/ Nguyễn Xuân Chinh |
Nguyễn
Xuân Chinh |
Cà
Mau |
1997 |
| 3693 |
009025475 |
Đàon
TNCS HCM/ Đàon TNCSHCM |
Đàon
TNCSHCM |
Thông
Tấn |
2002 |
| 3694 |
009025394 |
Kỳ
tích phố Đông/ Triệu Khải Chính |
Triệu
Khải Chính |
Tổng
hợp TPHCM |
2010 |
| 3695 |
009025867 |
Làm
đẹp 365 ngày/ Hứ Nguyện |
Hứ
Nguyện |
Tổng
Hợp |
2009 |
| 3696 |
009025407 |
Làm
đẹp 365 ngày/ Hứ Nguyện |
Hứ
Nguyện |
Tổng
Hợp |
2009 |
| 3697 |
009025406 |
Làm
đẹp 365 ngày/ Hứ Nguyện |
Hứ
Nguyện |
Tổng
Hợp |
2009 |
| 3698 |
009025861 |
Có
Bác mãi trong tim/ Ngô Thành |
Ngô
Thành |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3699 |
009025363 |
Có
Bác mãi trong tim/ Ngô Thành |
Ngô
Thành |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3700 |
009025479 |
Có
Bác mãi trong tim/ Ngô Thành |
Ngô
Thành |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3701 |
009025482 |
Kính
chào thế hệ thứ tư/ Võ Văn Kiệt |
Võ
Văn Kiệt |
Tổng
Hợp |
2014 |
| 3702 |
009025423 |
Kính
chào thế hệ thứ tư/ Võ Văn Kiệt |
Võ
Văn Kiệt |
Tổng
Hợp |
2014 |
| 3703 |
009025470 |
Kính
chào thế hệ thứ tư/ Võ Văn Kiệt |
Võ
Văn Kiệt |
Tổng
Hợp |
2014 |
| 3704 |
009025408 |
Hướng
dẫn sử dụng giá trị dinh dưỡng/ Nguyễn Thị Minh Kiều |
Nguyễn
Thị Minh Kiều |
Tổng
Hợp |
2012 |
| 3705 |
009025868 |
Hướng
dẫn sử dụng giá trị dinh dưỡng/ Nguyễn Thị Minh Kiều |
Nguyễn
Thị Minh Kiều |
Tổng
Hợp |
2012 |
| 3706 |
009025339 |
Hướng
dẫn sử dụng khẩu phần dinh dưỡng/ Trung tâm dinh dưỡng |
Trung
tâm dinh dưỡng |
Tổng
hợp |
2011 |
| 3707 |
009025811 |
Hướng
dẫn sử dụng khẩu phần dinh dưỡng/ Trung tâm dinh dưỡng |
Trung
tâm dinh dưỡng |
Tổng
hợp |
2011 |
| 3708 |
009025870 |
Hướng
dẫn sử dụng khẩu phần dinh dưỡng/ Trung tâm dinh dưỡng |
Trung
tâm dinh dưỡng |
Tổng
hợp |
2011 |
| 3709 |
009025793 |
Hồ
Chí Minh chân dung một tam hồn ...trí tuệ/ Trần văn Giàu |
Trần
văn Giàu |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3710 |
009025859 |
Hồ
Chí Minh chân dung một tam hồn ...trí tuệ/ Trần văn Giàu |
Trần
văn Giàu |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3711 |
009025788 |
Hồ
Chí Minh chân dung một tam hồn ...trí tuệ/ Trần văn Giàu |
Trần
văn Giàu |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3712 |
009025374 |
Đảo
bí ẩn/ SIBASTIAN FITZEK |
SIBASTIAN
FITZEK |
Tổng
hợp |
2012 |
| 3713 |
009025856 |
Đảo
bí ẩn/ SIBASTIAN FITZEK |
SIBASTIAN
FITZEK |
Tổng
hợp |
2012 |
| 3714 |
009025876 |
Đảo
bí ẩn/ SIBASTIAN FITZEK |
SIBASTIAN
FITZEK |
Tổng
hợp |
2012 |
| 3715 |
009025466 |
Pháp
luật phổ thông Hoa kỳ/ Phan Văn Ba |
Phan
Văn Ba |
Tổng
hợp |
2012 |
| 3716 |
009025896 |
Pháp
luật phổ thông Hoa kỳ/ Phan Văn Ba |
Phan
Văn Ba |
Tổng
hợp |
2012 |
| 3717 |
009025865 |
Pháp
luật phổ thông Hoa kỳ/ Phan Văn Ba |
Phan
Văn Ba |
Tổng
hợp |
2012 |
| 3718 |
009025914 |
Hồ
Chí Minh con người của sự nghiệp/ Mạnh Quang Thắng |
Mạnh
Quang Thắng |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3719 |
009025810 |
Hồ
Chí Minh con người của sự nghiệp/ Mạnh Quang Thắng |
Mạnh
Quang Thắng |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3720 |
009025836 |
Hồ
Chí Minh con người của sự nghiệp/ Mạnh Quang Thắng |
Mạnh
Quang Thắng |
Tổng
hợp |
2014 |
| 3721 |
009025841 |
Cô
Ba Thi và hạt gạo/ Hoàng Bắc |
Hoàng
Bắc |
Tổng hợp |
2012 |
| 3722 |
009025829 |
Cô
Ba Thi và hạt gạo/ Hoàng Bắc |
Hoàng
Bắc |
Tổng hợp |
2012 |
| 3723 |
009025871 |
Cô
Ba Thi và hạt gạo/ Hoàng Bắc |
Hoàng
Bắc |
Tổng hợp |
2012 |
| 3724 |
009025888 |
Phục
sức Trung Quốc/ Hoa Mai |
Hoa
Mai |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3725 |
009025880 |
Phục
sức Trung Quốc/ Hoa Mai |
Hoa
Mai |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3726 |
009025908 |
Phục
sức Trung Quốc/ Hoa Mai |
Hoa
Mai |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3727 |
009025869 |
Phục
sức Trung Quốc/ Hoa Mai |
Hoa
Mai |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3728 |
009025878 |
Phục
sức Trung Quốc/ Hoa Mai |
Hoa
Mai |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3729 |
009025899 |
Phục
sức Trung Quốc/ Hoa Mai |
Hoa
Mai |
Tổng
hợp |
2013 |
| 3730 |
009025916 |
Nhân
học tản mặc/ Cừu bái Nhiên |
Cừu
bái Nhiên |
Tổng
hợp |
2011 |
| 3731 |
009025912 |
Nhân
học tản mặc/ Cừu bái Nhiên |
Cừu
bái Nhiên |
Tổng
hợp |
2011 |
| 3732 |
009025853 |
Đuổi
theo tóp dẫn đầu/ STEVEN J. SPEAR |
STEVEN
J. SPEAR |
Tổng
hợp |
2009 |
| 3733 |
009025898 |
Đuổi
theo tóp dẫn đầu/ STEVEN J. SPEAR |
STEVEN
J. SPEAR |
Tổng
hợp |
2009 |
| 3734 |
009025778 |
Đuổi
theo tóp dẫn đầu/ STEVEN J. SPEAR |
STEVEN
J. SPEAR |
Tổng
hợp |
2009 |
| 3735 |
009012546 |
Từ
điển Anh Việt -Viện ngôn ngữ/ Viện ngôn ngữ |
Viện
ngôn ngữ |
TPHCM |
1994 |
| 3736 |
009012474 |
Từ
điển Anh - Việt dành cho học sinh/ Minh Họa |
Minh
Họa |
Giáo
dục |
1994 |
| 3737 |
009012788 |
Từ
điển Anh - Việt dành cho học sinh/ Minh Họa |
Minh
Họa |
Giáo
dục |
1994 |
| 3738 |
009012473 |
Từ
điển Anh - Việt dành cho học sinh/ Minh Họa |
Minh
Họa |
Giáo
dục |
1994 |
| 3739 |
009012689 |
Từ
điển Việt -Anh/ Nguyễn Văn Khôn |
Nguyễn
Văn Khôn |
TPHCM |
1991 |
| 3740 |
009025900 |
Từ
điển Việt - anh/ Sanh Phúc |
Sanh
Phúc |
Đồng
Nai |
1995 |
| 3741 |
009013257 |
Từ
điển thành ngữ -tục ngữ ca dao/ Việt Chương |
Việt
Chương |
Đồng
Nai |
1995 |
| 3742 |
009012529 |
Từ
điển thành ngữ -tục ngữ ca dao/ Việt Chương |
Việt
Chương |
Đồng
Nai |
1995 |
| 3743 |
009013297 |
Từ
điển tiếng việt/ Minh Tân |
Minh
Tân |
Thanh
Hóa |
1999 |
| 3744 |
009012208 |
Pháp
lệnh ...thương mại quốc tế/ Văn Thanh Hương |
Văn
Thanh Hương |
Chính
trị quốc gia |
2002 |
| 3745 |
009012358 |
Luật
phòng chống ma túy/ Trần Đức Lương |
Trần
Đức Lương |
Chính
trị quốc gia |
2001 |
| 3746 |
009025842 |
Thành
ngữ điển tích từ điển/ Diên Hương |
Diên
Hương |
Đồng
Tháp |
1992 |
| 3747 |
009012497 |
Từ
điển phương ngữ nam bộ/ Nguyễn Văn Ái |
Nguyễn
Văn Ái |
TPHCM |
1994 |
| 3748 |
009012766 |
Từ
điển thành ngữ anh Việt/ Châu văn Thuân |
Châu
văn Thuân |
TPHCM |
1995 |
| 3749 |
009012225 |
Pháp
lệnh kiểm dịch ...thực vật/ Trần Đức Lương |
Trần
Đức Lương |
Chính
Trị Quốc Gia |
2011 |
| 3750 |
009012419 |
Pháp
lệnh thuế thu nhập ..người có thu nhập cao/ Văn Thanh Hương |
Văn
Thanh Hương |
TPHCM |
2001 |
| 3751 |
009012334 |
Luật
tổ chức chính phủ/ Phạm Ngọc Cấn |
Phạm
Ngọc Cấn |
TPHCM |
2001 |
| 3752 |
009012256 |
Luật
bảo vệ chăm sóc bà mẹ trẻ em/ Trần Đình Nghiêm |
Trần
Đình Nghiêm |
TPHCM |
2001 |
| 3753 |
009012402 |
Công
tác hành chính văn phòng trong cơ quan nhà nước/ Tạ Hữu Ánh |
Tạ
Hữu Ánh |
Chính
Trị Quốc Gia |
2002 |
| 3754 |
009012508 |
Từ
điển Việt anh/ Lê Khả Kế |
Lê
Khả Kế |
TPHCM |
1993 |
| 3755 |
009025831 |
Từ
điển hóa học/ Tạ Hùng |
Tạ
Hùng |
Đồng
Nai |
1997 |
| 3756 |
0090123724 |
Những
điều cần biết về chế độ tiền lương hiện hành/ Nguyễn Xuân |
Nguyễn
Xuân |
Lao
động |
1995 |
| 3757 |
0090123723 |
Những
điều cần biết về chế độ tiền lương hiện hành/ Nguyễn Xuân |
Nguyễn
Xuân |
Lao
động |
1995 |
| 3758 |
0090123722 |
Những
điều cần biết về chế độ tiền lương hiện hành/ Nguyễn Xuân |
Nguyễn
Xuân |
Lao
động |
1995 |
| 3759 |
0090123721 |
Những
điều cần biết về chế độ tiền lương hiện hành/ Nguyễn Xuân |
Nguyễn
Xuân |
Lao
động |
1995 |
| 3760 |
009012372 |
Những
điều cần biết về chế độ tiền lương hiện hành/ Nguyễn Xuân |
Nguyễn
Xuân |
Lao
động |
1995 |
| 3761 |
0090123726 |
Những
điều cần biết về chế độ tiền lương hiện hành/ Nguyễn Xuân |
Nguyễn
Xuân |
Lao
động |
1995 |
| 3762 |
0090123725 |
Những
điều cần biết về chế độ tiền lương hiện hành/ Nguyễn Xuân |
Nguyễn
Xuân |
Lao
động |
1995 |
| 3763 |
009012351 |
Bộ
luật hình sự của nước CHXHCN VN/ TRầm Nhâm |
TRầm
Nhâm |
Chính
trị quốc Gia |
1995 |
| 3764 |
009001980 |
Làm
thế nào để nói tiếng anh trôi trải/ PHan Hà |
PHan
Hà |
Giáo
dục |
2007 |
| 3765 |
0090019803 |
Làm
thế nào để nói tiếng anh trôi trải/ PHan Hà |
PHan
Hà |
Giáo
dục |
2007 |
| 3766 |
0090019802 |
Làm
thế nào để nói tiếng anh trôi trải/ PHan Hà |
PHan
Hà |
Giáo
dục |
2007 |
| 3767 |
0090019801 |
Làm
thế nào để nói tiếng anh trôi trải/ PHan Hà |
PHan
Hà |
Giáo
dục |
2007 |
| 3768 |
009025784 |
Chuyện
ngụ ngôn về miếng phô mát/ Spencer Johnson |
Spencer
Johnson |
Trẻ |
2004 |
| 3769 |
0090079623 |
Chuyện
ngụ ngôn về miếng phô mát/ Spencer Johnson |
Spencer
Johnson |
Trẻ |
2004 |
| 3770 |
0090079622 |
Chuyện
ngụ ngôn về miếng phô mát/ Spencer Johnson |
Spencer
Johnson |
Trẻ |
2004 |
| 3771 |
0090079621 |
Chuyện
ngụ ngôn về miếng phô mát/ Spencer Johnson |
Spencer
Johnson |
Trẻ |
2004 |
| 3772 |
009007962 |
Chuyện
ngụ ngôn về miếng phô mát/ Spencer Johnson |
Spencer
Johnson |
Trẻ |
2004 |
| 3773 |
009012543 |
Từ
điển toán học/ Tạ Hùng |
Tạ
Hùng |
Đồng
Nai |
1996 |
| 3774 |
009025832 |
Từ
điển thuật ngữ tin học/ Công Vương |
Công
Vương |
Trẻ |
1999 |
| 3775 |
009025847 |
Từ
điển thuật ngữ tin học/ Công Vương |
Công
Vương |
Trẻ |
1999 |
| 3776 |
009012437 |
Từ
điển thuật ngữ tin học/ Công Vương |
Công
Vương |
Trẻ |
1999 |
| 3777 |
009025820 |
Từ
điển thuật ngữ tin học/ Công Vương |
Công
Vương |
Trẻ |
1999 |
| 3778 |
009012863 |
Từ
điển thuật ngữ tin học/ Công Vương |
Công
Vương |
Trẻ |
1999 |
| 3779 |
009012212 |
Quy định pháp luật về ... thủy sản/ Cục
bảo vệ thủy sản |
Cục
bảo vệ thủy sản |
Lao
động |
2000 |
| 3780 |
009012359 |
Quản
lý nguồn nhân lực ..nhà nước/ CHRISTAN BATAL |
CHRISTAN
BATAL |
Chính
trị Quốc gia |
2002 |
| 3781 |
009012215 |
Hỏi
đáp về bộ luật hình sự/ Hoàng Trung Tiến |
Hoàng
Trung Tiến |
Trẻ |
1995 |
| 3782 |
009012196 |
Tìm
hiểu luật nghĩa vụ quân sự/ TRần Minh Hưởng |
TRần
Minh Hưởng |
Thanh
Niên |
2002 |
| 3783 |
009012200 |
Pháp
luật.. traong ngành chứng khoáng/ Phạm Văn Quang |
Phạm
Văn Quang |
Thống
kê |
2002 |
| 3784 |
009012365 |
Các
tội phạm về chức vụ/ Nguyễn Ngọc Điệp |
Nguyễn
Ngọc Điệp |
Cà
Mau |
1999 |
| 3785 |
009012603 |
Từ
điển giáo khopa tiếng việt/ Nguyễn Như ý |
Nguyễn
Như ý |
Giáo
dục |
1993 |
| 3786 |
0090126033 |
Từ
điển giáo khopa tiếng việt/ Nguyễn Như ý |
Nguyễn
Như ý |
Giáo
dục |
1993 |
| 3787 |
0090126032 |
Từ
điển giáo khopa tiếng việt/ Nguyễn Như ý |
Nguyễn
Như ý |
Giáo
dục |
1993 |
| 3788 |
0090126031 |
Từ
điển giáo khopa tiếng việt/ Nguyễn Như ý |
Nguyễn
Như ý |
Giáo
dục |
1993 |
| 3789 |
009012374 |
Một
số chính sách QG việc làm ..XĐGN/ Đức Quyết |
Đức
Quyết |
Lao
động |
2002 |
| 3790 |
009012396 |
Một
số chính sách QG việc làm ..XĐGN/ Đức Quyết |
Đức
Quyết |
Lao
động |
2002 |
| 3791 |
009012612 |
Từ
điển thuật ngữ văn học/ Lê Bá Hán |
Lê
Bá Hán |
Giáo
dục |
1993 |
| 3792 |
0090125373 |
Từ
điển thuật ngữ văn học/ Lê Bá Hán |
Lê
Bá Hán |
Giáo
dục |
1993 |
| 3793 |
0090125372 |
Từ
điển thuật ngữ văn học/ Lê Bá Hán |
Lê
Bá Hán |
Giáo
dục |
1993 |
| 3794 |
0090125371 |
Từ
điển thuật ngữ văn học/ Lê Bá Hán |
Lê
Bá Hán |
Giáo
dục |
1993 |
| 3795 |
009012537 |
Từ
điển thuật ngữ văn học/ Lê Bá Hán |
Lê
Bá Hán |
Giáo
dục |
1993 |
| 3796 |
009013299 |
300
bài phong cách và tiếng việt/ Đinh Ngọc Lạc |
Đinh
Ngọc Lạc |
Giáo
dục |
1999 |
| 3797 |
009024713 |
Từ
đ0iển thuật ngữ lịch sử phổ thông/ Phan Ngọc Liên |
Phan
Ngọc Liên |
Quốc
Gia Hà Nội |
2000 |
| 3798 |
009012574 |
Từ
điển từ láy tiếng việt/ Viện ngôn ngữ học |
Viện
ngôn ngữ học |
Khoa
HXH |
1998 |
| 3799 |
009012772 |
Từ
điển từ láy tiếng việt/ Viện ngôn ngữ học |
Viện
ngôn ngữ học |
Khoa
HXH |
1998 |
| 3800 |
009022079 |
Chiến
tranh hòa bình/ Liep Tônxtoi |
Liep
Tônxtoi |
Văn
nghệ |
2000 |
| 3801 |
009022017 |
Đèn
không hắc bóng/ Cao XUân Hạo |
Cao
XUân Hạo |
TPHCM |
1982 |
| 3802 |
009022258 |
Mùa
con cúm núm kêu/ Nguyễn Hồng Trang |
Nguyễn
Hồng Trang |
Hoa
Niên |
1994 |
| 3803 |
009022430 |
Truyện
hai người/ Vũ Bằng |
Vũ
Bằng |
Văn
học |
1995 |
| 3804 |
009022206 |
Nưoời
đẹp Tây đô/ Trần Hương |
Trần
Hương |
Công
an nhân dân |
1996 |
| 3805 |
009022207 |
Nưoời
đẹp Tây đô/ Trần Hương |
Trần
Hương |
Công
an nhân dân |
1996 |
| 3806 |
009022211 |
Nưoời
đẹp Tây đô/ Trần Hương |
Trần
Hương |
Công
an nhân dân |
1996 |
| 3807 |
009022394 |
Miền
giông bảo/ Hoàng Tuấn |
Hoàng
Tuấn |
Hội
Nhà Văn |
1996 |
| 3808 |
009022242 |
Những
gì con mãn mãi cần đến/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3809 |
009022214 |
Những
gì con mãn mãi cần đến/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3810 |
009022472 |
Những
gì con mãn mãi cần đến/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3811 |
009025850 |
Những
gì con mãn mãi cần đến/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3812 |
009025906 |
Những
gì con mãn mãi cần đến/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3813 |
009025786 |
Những
gì con mãn mãi cần đến/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3814 |
009022350 |
Luyện
văn/ Nguyễn Hiến Lê |
Nguyễn
Hiến Lê |
Thông
tin |
1993 |
| 3815 |
009022321 |
Luyện
văn/ Nguyễn Hiến Lê |
Nguyễn
Hiến Lê |
Thông
tin |
1993 |
| 3816 |
009022521 |
Luyện
văn/ Nguyễn Hiến Lê |
Nguyễn
Hiến Lê |
Thông
tin |
1993 |
| 3817 |
009022511 |
Đất
quê hương/ Dương Diên Hồng |
Dương
Diên Hồng |
Cà
Mau |
1999 |
| 3818 |
009022503 |
Đất
quê hương/ Dương Diên Hồng |
Dương
Diên Hồng |
Cà
Mau |
1999 |
| 3819 |
009022301 |
Lời
tỏ tình lút hoàng hôn/ Trần Minh |
Trần
Minh |
Cà
Mau |
1998 |
| 3820 |
009022269 |
Gia
đình/ Khải Hưng |
Khải
Hưng |
Văn
học |
1995 |
| 3821 |
009025834 |
Gia
đình/ Khải Hưng |
Khải
Hưng |
Văn
học |
1995 |
| 3822 |
09025798 |
Gia
đình/ Khải Hưng |
Khải
Hưng |
Văn
học |
1995 |
| 3823 |
009022496 |
Gia
đình/ Khải Hưng |
Khải
Hưng |
Văn
học |
1995 |
| 3824 |
009025816 |
Châu
Á/ Nguyễn văn Sang |
Nguyễn
văn Sang |
Trẻ |
2002 |
| 3825 |
009021607 |
Nguyễn
Thi chính hữa nguyễn khoa điền vũ thi thường/ Nguyễn Thi |
Nguyễn
Thi |
Khánh
hòa |
1992 |
| 3826 |
009013180 |
Cắm
Hoa/ SAIGONBOOK |
SAIGONBOOK |
Quỳnh
Mai |
2001 |
| 3827 |
009021506 |
Truyện
dân gian Việt Nam/ Trần Gia Linh |
Trần
Gia Linh |
Giáo
dục |
1997 |
| 3828 |
009013253 |
Windows
xp/ Nguyễn Đình Tê |
Nguyễn
Đình Tê |
Lao
động |
2005 |
| 3829 |
009022508 |
Đoạn
tuyệt/ Nhất Linh |
Nhất
Linh |
Văn
nghệ |
1994 |
| 3830 |
009022382 |
Đoạn
tuyệt/ Nhất Linh |
Nhất
Linh |
Văn
nghệ |
1994 |
| 3831 |
009022271 |
Đoạn
tuyệt/ Nhất Linh |
Nhất
Linh |
Văn
nghệ |
1994 |
| 3832 |
009025781 |
Những
gương mặt giáo dục Việt Nam/ Nguyễn Thị Bé |
Nguyễn
Thị Bé |
Giáo
dục |
2007 |
| 3833 |
934974006350 |
Châu
âu/ Nguyễn Văn Sang |
Nguyễn
Văn Sang |
Trẻ |
2002 |
| 3834 |
009022249 |
Tiểu
thuyết thứ năm/ Anh Chi |
Anh
Chi |
Nhà
xuất bản văn học |
1998 |
| 3835 |
009025790 |
Người
Dao/ Võ Mai Phương |
Võ
Mai Phương |
Trẻ |
2005 |
| 3836 |
009021882 |
Văn
học việt Nam/ Phan Cự Đệ |
Phan
Cự Đệ |
Khoa
học xã hội |
1988 |
| 3837 |
009012809 |
Hỏi
đáp về Triều Nguyễn và Huế xưa/ Nguyễn Đắc Xuân |
Nguyễn
Đắc Xuân |
Trẻ |
2001 |
| 3838 |
009012534 |
Cắt
may thời trang/ Huyền Trân |
Huyền
Trân |
Đồng
Nai |
1994 |
| 3839 |
009012477 |
Bách
khoa toàn thư về thế giới/ Long Vân |
Long
Vân |
Trẻ |
1998 |
| 3840 |
009022047 |
LA
SƠN PHU TỬ/ Hoàng Xuân Hãn |
Hoàng
Xuân Hãn |
Văn
Học |
1993 |
| 3841 |
009020748 |
LA
SƠN PHU TỬ/ Hoàng Xuân Hãn |
Hoàng
Xuân Hãn |
Văn
Học |
1993 |
| 3842 |
009012528 |
Thời
trang nam nữ/ Phương Phương |
Phương
Phương |
Đồng
Nai |
1995 |
| 3843 |
009020796 |
Bộ
Ba Tác Phẩm/ Cao Huy Đỉnh |
Cao
Huy Đỉnh |
Văn
Hóa-Thông Tin |
1998 |
| 3844 |
009013184 |
Chùa
Bút Tháp/ Hoàng Đạo Kính |
Hoàng
Đạo Kính |
Giấy
phép |
1993 |
| 3845 |
009012861 |
Lý
giải các hiện tượng dị thường/ Đổ kiên cường |
Đổ
kiên cường |
Trẻ |
2000 |
| 3846 |
009012632 |
Cẩm
nang gia đình/ Quang Minh |
Quang
Minh |
Thuận
Hoá -Huế |
1999 |
| 3847 |
009022246 |
Thềm
Hoang/ Nhật Tiến |
Nhật
Tiến |
Văn
Học |
1961 |
| 3848 |
009012673 |
Lập
trình ứng dụng với ngôn ngữ basic/ Nguyễn Hữu Vinh |
Nguyễn
Hữu Vinh |
Nguyễn
Văn Thu |
1990 |
| 3849 |
009012632 |
Tự
học vẽ/ Phạm Viết Song |
Phạm
Viết Song |
Giáo
dục |
2005 |
| 3850 |
009012613 |
Hoa
Ép/ Nguyễn Thế Thiên Trang |
Nguyễn
Thế Thiên Trang |
Trẻ |
0 |
| 3851 |
009013165 |
Kỹ
thuật pha trộn màu và sơn/ Ngọc Thạch |
Ngọc
Thạch |
Trẻ |
1997 |
| 3852 |
009021610 |
La
sơn phu tử/ Hoàng Xuân Hãn |
Hoàng
Xuân Hãn |
Văn
học |
1999 |
| 3853 |
009013341 |
Kiến
trúc cổ Trung Quốc/ Nguyễn Thị Ngọc Lan |
Nguyễn
Thị Ngọc Lan |
TPHCM |
2004 |
| 3854 |
009012454 |
Khám
phá thế giới -Bách khoa toàn thư/ Huỳnh Phạm Hương Trang |
Huỳnh
Phạm Hương Trang |
Trẻ |
1996 |
| 3855 |
009012705 |
Khám
phá thế giới -Bách khoa toàn thư/ Huỳnh Phạm Hương Trang |
Huỳnh
Phạm Hương Trang |
Trẻ |
1996 |
| 3856 |
009013313 |
Bí
quyết vẽ phong cảnh/ HUỳnh Phạm Hương Trang |
HUỳnh
Phạm Hương Trang |
Mỹ
Thuật |
1996 |
| 3857 |
009012439 |
Nghệ
thuật hát bội Việt Nam/ Nguyễn Lộc |
Nguyễn
Lộc |
Hà
Nội |
1994 |
| 3858 |
009012514 |
Những
hiện tượng bí ẩn/ RAINE KOTER |
RAINE
KOTER |
Trẻ |
2000 |
| 3859 |
009013345 |
Ca
khúc Phó Đức Phương/ Phó Đức Phương |
Phó
Đức Phương |
Âm
nhạc |
1998 |
| 3860 |
009013369 |
Nguyễn
Nhật Ánh Phòng trọ 3 người/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3861 |
009022532 |
Nguyễn
Nhật Ánh Phòng trọ 3 người/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3862 |
009022462 |
Đi
qua hoa cúc/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3863 |
009022498 |
Đi
qua hoa cúc/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3864 |
00922529 |
Nguyễn
Nhật Ánh Trước Vòng Trung Kết/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3865 |
009022480 |
Nguyễn
Nhật Ánh Trước Vòng Trung Kết/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3866 |
009022441 |
Nguyễn
Nhật Ánh Đi qua hoa cúc/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3867 |
009022070 |
O7GIENI
GRĂNGĐÊ/ ÔNO6RE6ĐƠBANZẮC |
ÔNO6RE6ĐƠBANZẮC |
Văn
học |
1949 |
| 3868 |
009025833 |
Hồ
Chí Minh Nhật Ký Trong Tù/ Hồ Chí Minh |
Hồ
Chí Minh |
Kim
Đồng |
2010 |
| 3869 |
009022366 |
Ngẫu
Lìa Ngó Ý/ Nguyễn Thị Minh Ngọc |
Nguyễn
Thị Minh Ngọc |
Trẻ |
1998 |
| 3870 |
009022178 |
Dẫu
lía ngá ý/ nguyễn Thị Minh Ngọc |
nguyễn
Thị Minh Ngọc |
Trẻ |
1999 |
| 3871 |
009012698 |
Chúng
ta sẽ ổn thôi mà/ Thoại Lan |
Thoại
Lan |
Trẻ |
2002 |
| 3872 |
009012499 |
Chúng
ta sẽ ổn thôi mà/ Thoại Lan |
Thoại
Lan |
Trẻ |
2002 |
| 3873 |
009013413 |
Chúng
ta sẽ ổn thôi mà/ Thoại Lan |
Thoại
Lan |
Trẻ |
2002 |
| 3874 |
009013391 |
Chúng
ta sẽ ổn thôi mà/ Thoại Lan |
Thoại
Lan |
Trẻ |
2002 |
| 3875 |
009012515 |
Hãy
cố lên con/ Hải Châu |
Hải
Châu |
Trẻ |
2002 |
| 3876 |
009013192 |
Hãy
cố lên con/ Hải Châu |
Hải
Châu |
Trẻ |
2002 |
| 3877 |
009012638 |
Chúng
ta là một gia đình/ Ngô Bá Nha |
Ngô
Bá Nha |
Trẻ |
2002 |
| 3878 |
009020936 |
Thành
Cát Tư Hãn/ Trần Thu Phàm |
Trần
Thu Phàm |
Trẻ |
2000 |
| 3879 |
009022362 |
Bồ
câu không đưa thư/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2001 |
| 3880 |
009022461 |
Người
dàn bà buồn/ Nguyễn Phan Hách |
Nguyễn
Phan Hách |
Hội
nhà văn |
1994 |
| 3881 |
009025795 |
Xuân
thu oanh liệt/ Tô Chẩn |
Tô
Chẩn |
Đồng
Tháp |
1995 |
| 3882 |
009024329 |
Copraline/
Linh Vũ -Dịch |
Linh
Vũ -Dịch |
Văn
học |
2001 |
| 3883 |
009025792 |
ngưì
kỹ sư tâm hồn/ Phan ăn Quế -dịch |
Phan
ăn Quế -dịch |
Văn
hóa thông tin |
2000 |
| 3884 |
009021632 |
Cát
bụi thời gian/ Hoàng Long-ịch d |
Hoàng
Long-ịch d |
Hô
nhà văn |
2000 |
| 3885 |
009022652 |
Chuyện
gái trai/ Duyên Trường |
Duyên
Trường |
Trẻ |
2000 |
| 3886 |
009013353 |
Váy
đầm thời trang/ Nuyễn Thị Vân |
Nuyễn
Thị Vân |
My
Thuật |
1997 |
| 3887 |
009022653 |
Thu
cảm/ Lý Biên Cương |
Lý
Biên Cương |
Văn
học |
1994 |
| 3888 |
009022644 |
Thu
cảm/ Lý Biên Cương |
Lý
Biên Cương |
Văn
học |
1994 |
| 3889 |
009022410 |
Những
cô em gái/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2000 |
| 3890 |
009022457 |
Những
cô em gái/ Nguyễn Nhật Ánh |
Nguyễn
Nhật Ánh |
Trẻ |
2000 |
| 3891 |
009021966 |
Luyện
văn/ Nguyễn Hiến Lê |
Nguyễn
Hiến Lê |
Thôngtin |
1993 |
| 3892 |
009022439 |
Chuyện
tình của vợ tôi/ Trần Đức |
Trần
Đức |
Công
an |
2000 |
| 3893 |
009025840 |
HAMLET
-Bi kịch năm hồi/ wsecxpia |
wsecxpia |
Văn
học |
2002 |
| 3894 |
009024397 |
Trinh
sát Hà Nội/ Tôn Ái Nhân |
Tôn
Ái Nhân |
Công
An |
1994 |
| 3895 |
009021643 |
Ba
vụ án bí ẩn/ VAN GULIK |
VAN
GULIK |
Hà
Nội |
2000 |
| 3896 |
009021657 |
Ngọc
trong đá/ Quỳnh Dao |
Quỳnh
Dao |
Văn
học |
2000 |
| 3897 |
009025799 |
Lắng
nghe điều bình thường/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2005 |
| 3898 |
009025782 |
Tục
ngữ Việt Nam-Lúa chim.../ Đỗ Bình Tân |
Đỗ
Bình Tân |
Kim
đồng |
2007 |
| 3899 |
009022509 |
Ký
ức/ Trần Tử Văn |
Trần Tử Văn |
Trẻ |
1999 |
| 3900 |
009022095 |
Vũ
giết người được báo trước/ AGTA CHRISTIE |
AGTA
CHRISTIE |
Công
an |
2001 |
| 3901 |
009022392 |
Tạp
văn Nguyễn Ngọc Tư/ Nguyễn Ngọc Tư |
Nguyễn
Ngọc Tư |
Trẻ |
2006 |
| 3902 |
009025864 |
Linh
hồn phiêu bạt/ Nguyễn Thị Hằng -dịch |
Nguyễn
Thị Hằng -dịch |
Kim
Đồng |
2005 |
| 3903 |
009022245 |
Tơ
Vương/ Nguyễn Công Hoang |
Nguyễn
Công Hoang |
Văn
học |
1995 |
| 3904 |
009021650 |
Bầu
trì sụp đổ/ lan Châu |
lan
Châu |
Hội
nhà văn |
2001 |
| 3905 |
009022183 |
Trăm
năm cô đơn/ Nguyễn Trung Đức -Dịch |
Nguyễn
Trung Đức -Dịch |
Văn
học |
2000 |
| 3906 |
009025860 |
Cha
và con/ Lê Anh Dũng |
Lê
Anh Dũng |
Trẻ |
1999 |
| 3907 |
009013213 |
Cô
bạn chơi đàn Guitar/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Văn
nghệ |
2007 |
| 3908 |
009012780 |
Câu
tiếng việt và các bình diện nghiên cứu/ Bộ GD ĐT |
Bộ
GD ĐT |
GIáo
dục |
2000 |
| 3909 |
009025819 |
Biệt
thự màu rêu/ Lê KHoan |
Lê
KHoan |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3910 |
009022374 |
Biệt
thự màu rêu/ Lê KHoan |
Lê
KHoan |
Hải
Phòng |
1994 |
| 3911 |
009025796 |
Kiều/
Nguyễn Du |
Nguyễn
Du |
Đồng
Nai |
1994 |
| 3912 |
009012674 |
Chơi
bi đời lưu lạc/ M Văn Kháng |
M
Văn Kháng |
Hà
Nội |
1994 |
| 3913 |
009020723 |
Tự
thuật/ Trịch Xuân Hoàng |
Trịch
Xuân Hoàng |
Phụ
Nữ |
2001 |
| 3914 |
009022545 |
Đóa
hồng tặng mẹ/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3915 |
009022367 |
Đóa
hồng tặng mẹ/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3916 |
009022386 |
Đóa
hồng tặng mẹ/ Nhiều tác giả |
Nhiều
tác giả |
Trẻ |
2002 |
| 3917 |
009022648 |
13
năm tranh luận văn học/ Thanh Lãng |
Thanh
Lãng |
Văn
học |
1995 |
| 3918 |
009022423 |
13
năm tranh luận văn học/ Thanh Lãng |
Thanh
Lãng |
Văn
học |
1995 |
| 3919 |
009022239 |
13
năm tranh luận văn học/ Thanh Lãng |
Thanh
Lãng |
Văn
học |
1995 |
| 3920 |
009025791 |
Thiên
tài bí hiểm/ JARSON DARK |
JARSON
DARK |
Thanh
niên |
2001 |
| 3921 |
009022228 |
văn
học lãng mạng Việt Nam/ Phan Cự Đệ |
Phan
Cự Đệ |
Giáo
dục |
1999 |
| 3922 |
009022541 |
Những
điều con mãi cần đến/ Hải Châu -dịch |
Hải
Châu -dịch |
Trẻ |
2002 |
| 3923 |
009022537 |
Những
điều con mãi cần đến/ Hải Châu -dịch |
Hải
Châu -dịch |
Trẻ |
2002 |
| 3924 |
009012536 |
Mối
thù bí ẩn/ J.CONRAD |
J.CONRAD |
Văn
học |
2000 |
| 3925 |
009022081 |
Mối
thù bí ẩn/ J.CONRAD |
J.CONRAD |
Văn
học |
2000 |
| 3926 |
009022194 |
Bông
hồng đen/ Hà Phạm Phú |
Hà
Phạm Phú |
Văn
học |
1995 |
| 3927 |
009022530 |
Bông
hồng đen/ Hà Phạm Phú |
Hà
Phạm Phú |
Văn
học |
1995 |
| 3928 |
009022085 |
Không
có gì mãi mãi/ SIDNEY SHELDON |
SIDNEY
SHELDON |
Văn
học |
2001 |
| 3929 |
009021649 |
Đất
dữ/ Dương tường -dịch |
Dương
tường -dịch |
Văn
học |
2000 |
| 3930 |
009021647 |
Đất
dữ/ Dương tường -dịch |
Dương
tường -dịch |
Văn
học |
2000 |
| 3931 |
009022340 |
Một
giờ làm quan/ Vũ Đình Minh |
Vũ
Đình Minh |
Hội
nhà văn |
1998 |
| 3932 |
009022238 |
Một
giờ làm quan/ Vũ Đình Minh |
Vũ
Đình Minh |
Hội
nhà văn |
1998 |
| 3933 |
009022054 |
Thung
lũng cô tan/ Lê Phương |
Lê
Phương |
Lao
động |
1997 |
| 3934 |
009020746 |
Thung
lũng cô tan/ Lê Phương |
Lê
Phương |
Lao
động |
1997 |
| 3935 |
009022230 |
Những
kỷ niệm khó quên/ Trần Hoàn |
Trần
Hoàn |
Chính
trị QG |
1998 |
| 3936 |
009022454 |
Những
kỷ niệm khó quên/ Trần Hoàn |
Trần
Hoàn |
Chính
trị QG |
1998 |
| 3937 |
009021523 |
Thiên
long Bát bộ/ Kim Dung |
Kim
Dung |
Văn
học |
2003 |
| 3938 |
009021868 |
Thiên
long Bát bộ/ Kim Dung |
Kim
Dung |
Văn
học |
2003 |
| 3939 |
009025858 |
Thiên
long Bát bộ/ Kim Dung |
Kim
Dung |
Văn
học |
2003 |
| 3940 |
009022368 |
Tuổi
thơ ngàn dặm/ Vu Trọng Hùng |
Vu
Trọng Hùng |
VH
dân tộc |
2000 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét