MỤC LỤC SÁCH THAM KHẢO
| STT | Số ĐKCB | Tên sách | Tác giả | Nhà XB | Năm XB |
| 1 | 009000051 | Nguyễn Phúc Nguyên: Mở cửa thông thương / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 2 | 009000055 | Nguyễn Phúc Nguyên: Mở cửa thông thương / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 3 | 009025244 | Tét đại ca / Ngọc Linh | Ngọc Linh | Kim Đồng | 2009 |
| 4 | 009000349 | Tét đại ca / Ngọc Linh | Ngọc Linh | Kim Đồng | 2009 |
| 5 | 009000621 | Truyện kể thần thoại Hi Lạp : Bộ lông cừu vàng và giadông. T.5 / Huỳnh Phan Thanh Yên, Nguyễn Hoàng Anh | Huỳnh Phan Thanh Yên | Giáo dục | 2008 |
| 6 | 009000110 | Chí Phèo / Nam Cao | Nam Cao | Kim Đồng | 2010 |
| 7 | 009000134 | Chí Phèo / Nam Cao | Nam Cao | Kim Đồng | 2010 |
| 8 | 009000130 | Chí Phèo / Nam Cao | Nam Cao | Kim Đồng | 2010 |
| 9 | 009000126 | Chí Phèo / Nam Cao | Nam Cao | Kim Đồng | 2010 |
| 10 | 009000122 | Chí Phèo / Nam Cao | Nam Cao | Kim Đồng | 2010 |
| 11 | 009000118 | Chí Phèo / Nam Cao | Nam Cao | Kim Đồng | 2010 |
| 12 | 009000114 | Chí Phèo / Nam Cao | Nam Cao | Kim Đồng | 2010 |
| 13 | 009000276 | Học trong bụng mẹ / Trần Quốc Toàn | Trần Quốc Toàn | Kim Đồng | 2010 |
| 14 | 009000280 | Học trong bụng mẹ / Trần Quốc Toàn | Trần Quốc Toàn | Kim Đồng | 2010 |
| 15 | 009000284 | Bí mật ở trên gác / Lưu Thị Lương | Lưu Thị Lương | Kim Đồng | 2010 |
| 16 | 009000288 | Bí mật ở trên gác / Lưu Thị Lương | Lưu Thị Lương | Kim Đồng | 2010 |
| 17 | 009013651 | Sao Khuê lấp lánh / Nguyễn Đức Hiền | Nguyễn Đức Hiền | Kim Đồng | 2010 |
| 18 | 009000296 | Sao Khuê lấp lánh / Nguyễn Đức Hiền | Nguyễn Đức Hiền | Kim Đồng | 2010 |
| 19 | 009000292 | Sao Khuê lấp lánh / Nguyễn Đức Hiền | Nguyễn Đức Hiền | Kim Đồng | 2010 |
| 20 | 009013652 | Sao Khuê lấp lánh / Nguyễn Đức Hiền | Nguyễn Đức Hiền | Kim Đồng | 2010 |
| 21 | 009000039 | Người cập rằng hầm xay lúa / Nguyễn Công Hoan | Nguyễn Công Hoan | Kim Đồng | 2009 |
| 22 | 009000043 | Người cập rằng hầm xay lúa / Nguyễn Công Hoan | Nguyễn Công Hoan | Kim Đồng | 2009 |
| 23 | 009000346 | Nhật kí Sẻ Đồng : Chào em bé / Phong Điệp | Phong Điệp | Kim Đồng | 2011 |
| 24 | 009000350 | Nhật kí Sẻ Đồng : Chào em bé / Phong Điệp | Phong Điệp | Kim Đồng | 2011 |
| 25 | 009000015 | Hộc bàn không còn muối ớt / Thu Trân | Thu Trân | Kim Đồng | 2009 |
| 26 | 009000019 | Hộc bàn không còn muối ớt / Thu Trân | Thu Trân | Kim Đồng | 2009 |
| 27 | 009000262 | 219 danh nhân thế giới : Tiểu sử và giai thoại / Lương Văn Hồng | Lương Văn Hồng | Kim Đồng | 2009 |
| 28 | 009000266 | 219 danh nhân thế giới : Tiểu sử và giai thoại / Lương Văn Hồng | Lương Văn Hồng | Kim Đồng | 2009 |
| 29 | 009000011 | Người nhặt lá vàng / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2009 |
| 30 | 009000046 | Người nhặt lá vàng / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2009 |
| 31 | 009000232 | Những người săn vàng / James Oliver Curwood | James Oliver Curwood | Kim Đồng | 2010 |
| 32 | 009000248 | Những người săn vàng / James Oliver Curwood | James Oliver Curwood | Kim Đồng | 2010 |
| 33 | 009000244 | Những người săn vàng / James Oliver Curwood | James Oliver Curwood | Kim Đồng | 2010 |
| 34 | 009000240 | Những người săn vàng / James Oliver Curwood | James Oliver Curwood | Kim Đồng | 2010 |
| 35 | 009000236 | Những người săn vàng / James Oliver Curwood | James Oliver Curwood | Kim Đồng | 2010 |
| 36 | 009000182 | Hang Ma / Ngọc Châu | Ngọc Châu | Kim Đồng | 2011 |
| 37 | 009000186 | Hang Ma / Ngọc Châu | Ngọc Châu | Kim Đồng | 2011 |
| 38 | 009000254 | Làm thế nào để nói chuyện với bạn gái / Alec Greven | Alec Greven | Kim Đồng | 2009 |
| 39 | 009000258 | Làm thế nào để nói chuyện với bạn gái / Alec Greven | Alec Greven | Kim Đồng | 2009 |
| 40 | 009000374 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng / Nguyễn Huy Tưởng | Nguyễn Huy Tưởng | Kim Đồng | 2010 |
| 41 | 009000378 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng / Nguyễn Huy Tưởng | Nguyễn Huy Tưởng | Kim Đồng | 2010 |
| 42 | 009000246 | Gelsomino ở xứ sở nói dối / Gianni Rodari | Gianni Rodari | Kim Đồng | 2009 |
| 43 | 009000250 | Gelsomino ở xứ sở nói dối / Gianni Rodari | Gianni Rodari | Kim Đồng | 2009 |
| 44 | 009000083 | Chuyện kể về Trần Phú / Lê Quốc Sử, Phạm Đức Dương | Lê Quốc Sử | Kim Đồng | 2010 |
| 45 | 009000087 | Chuyện kể về Trần Phú / Lê Quốc Sử, Phạm Đức Dương | Lê Quốc Sử | Kim Đồng | 2010 |
| 46 | 009000253 | Thành rồng / Lê Phụng Hải | Lê Phụng Hải | Kim Đồng | 2010 |
| 47 | 009000261 | Thành rồng / Lê Phụng Hải | Lê Phụng Hải | Kim Đồng | 2010 |
| 48 | 009000257 | Thành rồng / Lê Phụng Hải | Lê Phụng Hải | Kim Đồng | 2010 |
| 49 | 009000098 | Dế Mèn phiêu lưu ký / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 50 | 009000141 | Dế Mèn phiêu lưu ký / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 51 | 009000137 | Dế Mèn phiêu lưu ký / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 52 | 009000106 | Dế Mèn phiêu lưu ký / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 53 | 009000102 | Dế Mèn phiêu lưu ký / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 54 | 009000091 | Những người sống mãi / Thép Mới...(và nh.ng.khác) | Thép Mới | Kim Đồng | 2010 |
| 55 | 009000095 | Những người sống mãi / Thép Mới...(và nh.ng.khác) | Thép Mới | Kim Đồng | 2010 |
| 56 | 009000277 | Con chuồn chuồn đẹp nhất : thơ / Cao Xuân Sơn | Cao Xuân Sơn | Kim Đồng | 2010 |
| 57 | 009000320 | Con chuồn chuồn đẹp nhất : thơ / Cao Xuân Sơn | Cao Xuân Sơn | Kim Đồng | 2010 |
| 58 | 009000316 | Con chuồn chuồn đẹp nhất : thơ / Cao Xuân Sơn | Cao Xuân Sơn | Kim Đồng | 2010 |
| 59 | 009000312 | Con chuồn chuồn đẹp nhất : thơ / Cao Xuân Sơn | Cao Xuân Sơn | Kim Đồng | 2010 |
| 60 | 009000308 | Con chuồn chuồn đẹp nhất : thơ / Cao Xuân Sơn | Cao Xuân Sơn | Kim Đồng | 2010 |
| 61 | 009000426 | Thiên Mã / Hà Thủy Nguyên | Hà Thủy Nguyên | Kim Đồng | 2011 |
| 62 | 009000392 | Cuộc phiêu lưu của Chấm Anh / Lê Ngọc | Lê Ngọc | Kim Đồng | 2009 |
| 63 | 009000396 | Cuộc phiêu lưu của Chấm Anh / Lê Ngọc | Lê Ngọc | Kim Đồng | 2009 |
| 64 | 009000389 | Chuyện của bunny / Nguyễn Trung Dũng | Nguyễn Trung Dũng | Kim Đồng | 2008 |
| 65 | 009000399 | Chuyện của bunny / Nguyễn Trung Dũng | Nguyễn Trung Dũng | Kim Đồng | 2008 |
| 66 | 009000021 | Băng ghế mùa thu / Phan Hồn Nhiên | Phan Hồn Nhiên | Kim Đồng | 2008 |
| 67 | 009000025 | Băng ghế mùa thu / Phan Hồn Nhiên | Phan Hồn Nhiên | Kim Đồng | 2008 |
| 68 | 009000029 | Tương tư bé / Lưu Thị Lương | Lưu Thị Lương | Kim Đồng | 2008 |
| 69 | 009000033 | Tương tư bé / Lưu Thị Lương | Lưu Thị Lương | Kim Đồng | 2008 |
| 70 | 009000775 | Bà cô tọc mạch / Andrea Dami | Andrea Dami | Kim Đồng | 2008 |
| 71 | 009000382 | Bà cô tọc mạch / Andrea Dami | Andrea Dami | Kim Đồng | 2008 |
| 72 | 009000013 | Tóc bím / Nhật Hạ | Nhật Hạ | Kim Đồng | 2008 |
| 73 | 009000017 | Tóc bím / Nhật Hạ | Nhật Hạ | Kim Đồng | 2008 |
| 74 | 009000390 | Bệnh nhân đặc biệt / Andrea Dami, Giuliana Ciabattini; Cao Thu Thủy d | Andrea Dami | Kim Đồng | 2008 |
| 75 | 009000394 | Bệnh nhân đặc biệt / Andrea Dami, Giuliana Ciabattini; Cao Thu Thủy d | Andrea Dami | Kim Đồng | 2008 |
| 76 | 009000371 | Thần dược của George / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 77 | 009000372 | Thần dược của George / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 78 | 009000300 | Chuyện gia đình March : Các cậu bé của Jo / Louisa May Alcott | Louisa May Alcott | Kim Đồng | 2009 |
| 79 | 009000304 | Chuyện gia đình March : Các cậu bé của Jo / Louisa May Alcott | Louisa May Alcott | Kim Đồng | 2009 |
| 80 | 009000330 | Bác Fox tuyệt vời / Roald Dahl Nominee; Đỗ Văn Tâm d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 81 | 009000334 | Bác Fox tuyệt vời / Roald Dahl Nominee; Đỗ Văn Tâm d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 82 | 009000263 | Chuyện gia đình March : Những người vợ tốt / Louisa May Alcott; Nguyễn Ngọc Sương d | Louisa May Alcott | Kim Đồng | 2009 |
| 83 | 009000267 | Chuyện gia đình March : Những người vợ tốt / Louisa May Alcott; Nguyễn Ngọc Sương d | Louisa May Alcott | Kim Đồng | 2009 |
| 84 | 009000239 | Danny - Nhà vô địch thế giới / Roald Dahl Nominee; Phan Hồng Vân | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 85 | 009000243 | Danny - Nhà vô địch thế giới / Roald Dahl Nominee; Phan Hồng Vân | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 86 | 009000270 | Ngón tay thần kỳ / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Vũ Hồng Khanh d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 87 | 009000274 | Ngón tay thần kỳ / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Vũ Hồng Khanh d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 88 | 009000409 | Trăng lên trên mái nhà rông : thơ / Nguyễn thị Hường Lý | Nguyễn thị Hường Lý | Kim Đồng | 2010 |
| 89 | 009000413 | Trăng lên trên mái nhà rông : thơ / Nguyễn thị Hường Lý | Nguyễn thị Hường Lý | Kim Đồng | 2010 |
| 90 | 009000412 | Chú rùa Alfie / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 91 | 009000416 | Chú rùa Alfie / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 92 | 009000381 | Những ngày xưa yêu dấu / Roald Dahl Nominee; Trần Thị Thu Hiền d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 93 | 009000385 | Những ngày xưa yêu dấu / Roald Dahl Nominee; Trần Thị Thu Hiền d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 94 | 009000401 | Charlie và chiếc thang máy bằng kính / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 95 | 009000405 | Charlie và chiếc thang máy bằng kính / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 96 | 009000376 | Ngôi báu và những hạt đậu / Giang Anh | Giang Anh | Kim Đồng | 2009 |
| 97 | 009000380 | Ngôi báu và những hạt đậu / Giang Anh | Giang Anh | Kim Đồng | 2009 |
| 98 | 009000030 | Hương mùa hè / Thanh Bình | Thanh Bình | Kim Đồng | 2009 |
| 99 | 009000034 | Hương mùa hè / Thanh Bình | Thanh Bình | Kim Đồng | 2009 |
| 100 | 009000230 | Ngày nghỉ bên bạn bè / Sarah Abelé | Sarah Abelé | Kim Đồng | 2011 |
| 101 | 009000234 | Ngày nghỉ bên bạn bè / Sarah Abelé | Sarah Abelé | Kim Đồng | 2011 |
| 102 | 009000022 | Lê Văn Hưu và bộ quốc sử đầu tiên / Nguyễn Anh | Nguyễn Anh | Kim Đồng | 2009 |
| 103 | 009000023 | Lê Văn Hưu và bộ quốc sử đầu tiên / Nguyễn Anh | Nguyễn Anh | Kim Đồng | 2009 |
| 104 | 009000357 | Nguyễn Đình Thi : "Ôi đất Việt yêu dấu ngàn năm" / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 105 | 009000365 | Nguyễn Đình Thi : "Ôi đất Việt yêu dấu ngàn năm" / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 106 | 009000361 | Nguyễn Đình Thi : "Ôi đất Việt yêu dấu ngàn năm" / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 107 | 009000337 | Kim Lân : Ẩn sĩ giữa làng văn / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 108 | 009000345 | Kim Lân : Ẩn sĩ giữa làng văn / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 109 | 009000341 | Kim Lân : Ẩn sĩ giữa làng văn / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 110 | 009000012 | Phượng trắng / Nguyễn văn Bổn | Nguyễn văn Bổn | Kim Đồng | 2010 |
| 111 | 009000016 | Phượng trắng / Nguyễn văn Bổn | Nguyễn văn Bổn | Kim Đồng | 2010 |
| 112 | 009000329 | Chuyện của Nấm / Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Kim Đồng | 2009 |
| 113 | 009000333 | Chuyện của Nấm / Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Kim Đồng | 2009 |
| 114 | 009000008 | Ngỗng tồ ở xóm Tầm Duột / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2008 |
| 115 | 009000047 | Ngỗng tồ ở xóm Tầm Duột / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2008 |
| 116 | 009000003 | Sát Thát / Lê Vân | Lê Vân | Kim Đồng | 2009 |
| 117 | 009000004 | Sát Thát / Lê Vân | Lê Vân | Kim Đồng | 2009 |
| 118 | 009000038 | Miss Mèo / Cát Tường | Cát Tường | Kim Đồng | 2010 |
| 119 | 009000042 | Miss Mèo / Cát Tường | Cát Tường | Kim Đồng | 2010 |
| 120 | 009000026 | Bố Cái Đại Vương Phùng Hưng / Văn Lang | Văn Lang | Kim Đồng | 2009 |
| 121 | 009000027 | Bố Cái Đại Vương Phùng Hưng / Văn Lang | Văn Lang | Kim Đồng | 2009 |
| 122 | 009000001 | Đảo hoang : tranh truyện / Văn Minh | Văn Minh | Kim Đồng | 2009 |
| 123 | 009000002 | Đảo hoang : tranh truyện / Văn Minh | Văn Minh | Kim Đồng | 2009 |
| 124 | 009000237 | Đuôi của Sẻ Nâu / Nguyễn Quỳnh | Nguyễn Quỳnh | Kim Đồng | 2009 |
| 125 | 009000249 | Đuôi của Sẻ Nâu / Nguyễn Quỳnh | Nguyễn Quỳnh | Kim Đồng | 2009 |
| 126 | 009000245 | Đuôi của Sẻ Nâu / Nguyễn Quỳnh | Nguyễn Quỳnh | Kim Đồng | 2009 |
| 127 | 009000241 | Đuôi của Sẻ Nâu / Nguyễn Quỳnh | Nguyễn Quỳnh | Kim Đồng | 2009 |
| 128 | 009000363 | Xuất hiện và biến mất / Vũ Thị Thanh Tâm | Vũ Thị Thanh Tâm | Kim Đồng | 2008 |
| 129 | 009000367 | Xuất hiện và biến mất / Vũ Thị Thanh Tâm | Vũ Thị Thanh Tâm | Kim Đồng | 2008 |
| 130 | 009000455 | Bạn có đứng vững trên một tấm thảm / Trần Thanh Truyền | Trần Thanh Truyền | Kim Đồng | 2010 |
| 131 | 009000459 | Bạn có đứng vững trên một tấm thảm / Trần Thanh Truyền | Trần Thanh Truyền | Kim Đồng | 2010 |
| 132 | 009000469 | Những thử thách cuộc sống / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 133 | 009000470 | Những thử thách cuộc sống / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 134 | 009025228 | XXX : Tảng băng chìm với Teens / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 135 | 009000423 | XXX : Tảng băng chìm với Teens / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 136 | 009000462 | Tại sao chúng ta phải sống? / Thẩm Quỳnh Trân | Thẩm Quỳnh Trân | Kim Đồng | 2011 |
| 137 | 009000466 | Tại sao chúng ta phải sống? / Thẩm Quỳnh Trân | Thẩm Quỳnh Trân | Kim Đồng | 2011 |
| 138 | 009000049 | Trần Qúy Cáp : "Quyết đem học mới thay nô kiếp" / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 139 | 009000053 | Trần Qúy Cáp : "Quyết đem học mới thay nô kiếp" / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 140 | 009000044 | Đốc Binh Kiều : Huy động cả thiên nhiên đánh giặt / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 141 | 009000048 | Đốc Binh Kiều : Huy động cả thiên nhiên đánh giặt / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 142 | 009000036 | Bùi Thị Xuân : Nữ đô đốc đội quân voi / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 143 | 009000040 | Bùi Thị Xuân : Nữ đô đốc đội quân voi / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 144 | 009000028 | Nguyễn Đình Chiểu : Mắt mù nhưng lòng sáng / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 145 | 009000032 | Nguyễn Đình Chiểu : Mắt mù nhưng lòng sáng / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 146 | 009000070 | Nguyễn Trung Trực : Gươm tuốt Kiên Giang / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 147 | 009000074 | Nguyễn Trung Trực : Gươm tuốt Kiên Giang / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 148 | 009000454 | Khỏe hơn, đẹp hơn, để Teen hơn / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 149 | 009000458 | Khỏe hơn, đẹp hơn, để Teen hơn / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 150 | 009000062 | Nguyễn Tri Phương : Lá cờ lệnh đại hồng / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 151 | 009000066 | Nguyễn Tri Phương : Lá cờ lệnh đại hồng / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 152 | 009000054 | Trương Định : Bình Tây đại nguyên soái / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 153 | 009000058 | Trương Định : Bình Tây đại nguyên soái / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 154 | 009000414 | Mùa hè của cô bé mất gốc / Dương Thụy | Dương Thụy | Kim Đồng | 2011 |
| 155 | 009000461 | Mùa hè của cô bé mất gốc / Dương Thụy | Dương Thụy | Kim Đồng | 2011 |
| 156 | 009000050 | Nguyễn Huệ : Sấm đỏ Rạch Gầm / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 157 | 009000093 | Nguyễn Huệ : Sấm đỏ Rạch Gầm / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 158 | 009000085 | Nguyễn Văn Thoại : Tên lưu cùng sông núi / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 159 | 009000089 | Nguyễn Văn Thoại : Tên lưu cùng sông núi / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 160 | 009000077 | Mạc Cửu : Người mở đất Hà Tiên / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 161 | 009000081 | Mạc Cửu : Người mở đất Hà Tiên / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 162 | 0090004031 | Bật mí những bí mật tuổi Teens / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 163 | 009000407 | Bật mí những bí mật tuổi Teens / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 164 | 009000403 | Bật mí những bí mật tuổi Teens / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 165 | 0090004033 | Bật mí những bí mật tuổi Teens / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 166 | 0090004032 | Bật mí những bí mật tuổi Teens / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 167 | 009000733 | Giấc mơ tuổi thần tiên. T.1 / Trần Hoài Dương | Trần Hoài Dương | Giáo dục | 2011 |
| 168 | 009000078 | Nguyễn Hữu Cảnh : Người khai sinh Sài Gòn / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 169 | 009000082 | Nguyễn Hữu Cảnh : Người khai sinh Sài Gòn / Hoài Anh : lời; Nguyễn Đông Hải : tranh | Hoài Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 170 | 0090004061 | Bản nhạc con đà điểu / Tạ Duy Anh | Tạ Duy Anh | Kim Đồng | 2011 |
| 171 | 009000419 | Bản nhạc con đà điểu / Tạ Duy Anh | Tạ Duy Anh | Kim Đồng | 2011 |
| 172 | 009000406 | Bản nhạc con đà điểu / Tạ Duy Anh | Tạ Duy Anh | Kim Đồng | 2011 |
| 173 | 0090004063 | Bản nhạc con đà điểu / Tạ Duy Anh | Tạ Duy Anh | Kim Đồng | 2011 |
| 174 | 0090004062 | Bản nhạc con đà điểu / Tạ Duy Anh | Tạ Duy Anh | Kim Đồng | 2011 |
| 175 | 009000410 | Một chút mỗi ngày / Minh Nhật | Minh Nhật | Kim Đồng | 2011 |
| 176 | 009000463 | Cây đa ngàn tuổi và ba đứa trẻ : tập truyện ký về Hà Nội / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 177 | 009000468 | Cây đa ngàn tuổi và ba đứa trẻ : tập truyện ký về Hà Nội / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 178 | 009000467 | Cây đa ngàn tuổi và ba đứa trẻ : tập truyện ký về Hà Nội / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 179 | 009000448 | Nguyễn Minh Châu : Từ "Dấu chân người lính" đến lão Khúng ở quê / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 180 | 009000456 | Nguyễn Minh Châu : Từ "Dấu chân người lính" đến lão Khúng ở quê / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 181 | 009000452 | Nguyễn Minh Châu : Từ "Dấu chân người lính" đến lão Khúng ở quê / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2011 |
| 182 | 009000436 | Võ Quảng : Nhà văn của tuổi thơ - nhà thơ của tuổi hoa / Phương Thảo | Phương Thảo | Kim Đồng | 2011 |
| 183 | 009000444 | Võ Quảng : Nhà văn của tuổi thơ - nhà thơ của tuổi hoa / Phương Thảo | Phương Thảo | Kim Đồng | 2011 |
| 184 | 009000440 | Võ Quảng : Nhà văn của tuổi thơ - nhà thơ của tuổi hoa / Phương Thảo | Phương Thảo | Kim Đồng | 2011 |
| 185 | 009001203 | Dương Văn Nội / Lê Vân | Lê Vân | Kim Đồng | 2010 |
| 186 | 009000064 | Dương Văn Nội / Lê Vân | Lê Vân | Kim Đồng | 2010 |
| 187 | 009000060 | Dương Văn Nội / Lê Vân | Lê Vân | Kim Đồng | 2010 |
| 188 | 009001211 | Dương Văn Nội / Lê Vân | Lê Vân | Kim Đồng | 2010 |
| 189 | 009001207 | Dương Văn Nội / Lê Vân | Lê Vân | Kim Đồng | 2010 |
| 190 | 009000424 | Nguyễn Huy Tưởng : Người viết sử bằng văn chương / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2009 |
| 191 | 009000432 | Nguyễn Huy Tưởng : Người viết sử bằng văn chương / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2009 |
| 192 | 009000428 | Nguyễn Huy Tưởng : Người viết sử bằng văn chương / Nguyễn Huy Thắng | Nguyễn Huy Thắng | Kim Đồng | 2009 |
| 193 | 009000375 | Nguyên Hồng : Nhà văn của những người cùng khổ / Nguyễn Thị Nhã Nam | Nguyễn Thị Nhã Nam | Kim Đồng | 2009 |
| 194 | 009000420 | Nguyên Hồng : Nhà văn của những người cùng khổ / Nguyễn Thị Nhã Nam | Nguyễn Thị Nhã Nam | Kim Đồng | 2009 |
| 195 | 009000379 | Nguyên Hồng : Nhà văn của những người cùng khổ / Nguyễn Thị Nhã Nam | Nguyễn Thị Nhã Nam | Kim Đồng | 2009 |
| 196 | 009001240 | Vừ A Dính / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 197 | 009000056 | Vừ A Dính / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 198 | 009001248 | Vừ A Dính / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 199 | 009001244 | Vừ A Dính / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 200 | 009000383 | Hội thi tài mùa hạ / Đàm Huy Đông | Đàm Huy Đông | Kim Đồng | 2011 |
| 201 | 009000387 | Hội thi tài mùa hạ / Đàm Huy Đông | Đàm Huy Đông | Kim Đồng | 2011 |
| 202 | 009000391 | Khám phá bí ẩn khi dậy thì / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 203 | 009000395 | Khám phá bí ẩn khi dậy thì / Lê Thị Nhị | Lê Thị Nhị | Kim Đồng | 2010 |
| 204 | 009000059 | Vũ trụ câm / Vũ Đình Giang | Vũ Đình Giang | Kim Đồng | 2010 |
| 205 | 009000063 | Vũ trụ câm / Vũ Đình Giang | Vũ Đình Giang | Kim Đồng | 2010 |
| 206 | 009000037 | Soi gương trong mắt / Nguyễn Hà Anh | Nguyễn Hà Anh | Kim Đồng | 2008 |
| 207 | 009000041 | Soi gương trong mắt / Nguyễn Hà Anh | Nguyễn Hà Anh | Kim Đồng | 2008 |
| 208 | 009000006 | Chuyện kể về những cơn mưa / Nguyễn Thúy Loan | Nguyễn Thúy Loan | Kim Đồng | 2010 |
| 209 | 009000045 | Chuyện kể về những cơn mưa / Nguyễn Thúy Loan | Nguyễn Thúy Loan | Kim Đồng | 2010 |
| 210 | 009000005 | Que kem mặc áo dài / Đoàn Thị Phương Ái | Đoàn Thị Phương Ái | Kim Đồng | 2010 |
| 211 | 009000009 | Que kem mặc áo dài / Đoàn Thị Phương Ái | Đoàn Thị Phương Ái | Kim Đồng | 2010 |
| 212 | 009000129 | Mùa lá đổ / Trần Huyền Trang | Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2008 |
| 213 | 009000133 | Mùa lá đổ / Trần Huyền Trang | Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2008 |
| 214 | 009000319 | Nguyễn Tuân : Tìm đến với cái đẹp, cái thật / Huy Toàn | Huy Toàn | Kim Đồng | 2011 |
| 215 | 009000325 | Nguyễn Tuân : Tìm đến với cái đẹp, cái thật / Huy Toàn | Huy Toàn | Kim Đồng | 2011 |
| 216 | 009000323 | Nguyễn Tuân : Tìm đến với cái đẹp, cái thật / Huy Toàn | Huy Toàn | Kim Đồng | 2011 |
| 217 | 009000105 | Cầu vồng sau mưa / Lê Thị Thúy Vân | Lê Thị Thúy Vân | Kim Đồng | 2008 |
| 218 | 009000109 | Cầu vồng sau mưa / Lê Thị Thúy Vân | Lê Thị Thúy Vân | Kim Đồng | 2008 |
| 219 | 009000311 | Bí ẩn cơ thể người / Vân Phàm | Vân Phàm | Kim Đồng | 2010 |
| 220 | 009000315 | Bí ẩn cơ thể người / Vân Phàm | Vân Phàm | Kim Đồng | 2010 |
| 221 | 009000303 | Krabat và cối xay phù thủy / Otfried Preussler | Otfried Preussler | Kim Đồng | 2010 |
| 222 | 009000307 | Krabat và cối xay phù thủy / Otfried Preussler | Otfried Preussler | Kim Đồng | 2010 |
| 223 | 009000776 | Phạm Ngọc Đa / Xuân Sách | Xuân Sách | Kim Đồng | 2010 |
| 224 | 009000777 | Phạm Ngọc Đa / Xuân Sách | Xuân Sách | Kim Đồng | 2010 |
| 225 | 009000354 | Nghệ thuật handmade : Quà tặng tình yêu / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 226 | 009000322 | Tí chổi: Viết cho con gái / Trang Thanh | Trang Thanh | Kim Đồng | 2010 |
| 227 | 009000348 | Chuyện vườn / Phạm Đức | Phạm Đức | Kim Đồng | 2009 |
| 228 | 009000352 | Chuyện vườn / Phạm Đức | Phạm Đức | Kim Đồng | 2009 |
| 229 | 009000174 | Chuyến du hành vào giấc mơ / Bông Hồng Vàng | Bông Hồng Vàng | Kim Đồng | 2011 |
| 230 | 009000178 | Chuyến du hành vào giấc mơ / Bông Hồng Vàng | Bông Hồng Vàng | Kim Đồng | 2011 |
| 231 | 009000166 | Mùa hè lạnh toát / Lưu Thị Lương | Lưu Thị Lương | Kim Đồng | 2011 |
| 232 | 009000170 | Mùa hè lạnh toát / Lưu Thị Lương | Lưu Thị Lương | Kim Đồng | 2011 |
| 233 | 009000449 | Một chút mỗi ngày / Minh Nhật | Minh Nhật | Kim Đồng | 2011 |
| 234 | 009000279 | Tí chổi: Viết cho con gái / Trang Thanh | Trang Thanh | Kim Đồng | 2010 |
| 235 | 009000370 | Nghệ thuật làm quà tặng : Gửi vào yêu thương / Bích Thùy | Bích Thùy | Kim Đồng | 2010 |
| 236 | 009000146 | Đi hứng mặt trời / Lê Liên, Trần Huyền Trang | Lê Liên, Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2010 |
| 237 | 009000189 | Đi hứng mặt trời / Lê Liên, Trần Huyền Trang | Lê Liên, Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2010 |
| 238 | 009000185 | Đi hứng mặt trời / Lê Liên, Trần Huyền Trang | Lê Liên, Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2010 |
| 239 | 009000181 | Đi hứng mặt trời / Lê Liên, Trần Huyền Trang | Lê Liên, Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2010 |
| 240 | 009000177 | Đi hứng mặt trời / Lê Liên, Trần Huyền Trang | Lê Liên, Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2010 |
| 241 | 009000331 | Nghệ thuật làm Bento : Sự quan tâm ngọt ngào / Bích Thùy | Bích Thùy | Kim Đồng | 2010 |
| 242 | 009000161 | Bí mật cuộc sống / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 243 | 009000165 | Bí mật cuộc sống / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 244 | 009000278 | Cỗ xe mây / Vũ Thị Huyền Trang | Vũ Thị Huyền Trang | Kim Đồng | 2010 |
| 245 | 009000321 | Cỗ xe mây / Vũ Thị Huyền Trang | Vũ Thị Huyền Trang | Kim Đồng | 2010 |
| 246 | 009000306 | Trò đùa của Tulip / Anne Fine; Nguyên Hương d | Anne Fine | Kim Đồng | 2009 |
| 247 | 009000310 | Trò đùa của Tulip / Anne Fine; Nguyên Hương d | Anne Fine | Kim Đồng | 2009 |
| 248 | 009000339 | Một ngày kì lạ / Phạm Hoàng Giang | Phạm Hoàng Giang | Kim Đồng | 2009 |
| 249 | 009000343 | Một ngày kì lạ / Phạm Hoàng Giang | Phạm Hoàng Giang | Kim Đồng | 2009 |
| 250 | 009000290 | Chú bé có cánh tay lạ / Lan Phương | Lan Phương | Kim Đồng | 2010 |
| 251 | 009000294 | Chú bé có cánh tay lạ / Lan Phương | Lan Phương | Kim Đồng | 2010 |
| 252 | 009000956 | CD - Học cùng Bi : Hình học 9 / Nguyễn Anh Sơn | Nguyễn Anh Sơn | Giáo dục | 2010 |
| 253 | 009000188 | Hãy xáo trộn cuộc sống / Trần Thanh Truyền | Trần Thanh Truyền | Kim Đồng | 2010 |
| 254 | 009000192 | Hãy xáo trộn cuộc sống / Trần Thanh Truyền | Trần Thanh Truyền | Kim Đồng | 2010 |
| 255 | 009000150 | 100% Tôi / Nguyễn Thị Thùy Linh | Nguyễn Thị Thùy Linh | Kim Đồng | 2011 |
| 256 | 009000154 | 100% Tôi / Nguyễn Thị Thùy Linh | Nguyễn Thị Thùy Linh | Kim Đồng | 2011 |
| 257 | 009000169 | Băng cướp biển bỏng ngô và chiếc máy nắn chuối / Alexander McCall Smith; Nguyên Hương d | Alexander McCall Smith | Kim Đồng | 2011 |
| 258 | 009000173 | Băng cướp biển bỏng ngô và chiếc máy nắn chuối / Alexander McCall Smith; Nguyên Hương d | Alexander McCall Smith | Kim Đồng | 2011 |
| 259 | 009000138 | Những nhân vật tên còn trẻ mãi / Nguyễn Quốc Tín | Nguyễn Quốc Tín | Kim Đồng | 2011 |
| 260 | 009000142 | Những nhân vật tên còn trẻ mãi / Nguyễn Quốc Tín | Nguyễn Quốc Tín | Kim Đồng | 2011 |
| 261 | 009000442 | An Tư / Nguyễn Huy Tưởng | Nguyễn Huy Tưởng | Kim Đồng | 2010 |
| 262 | 009000450 | An Tư / Nguyễn Huy Tưởng | Nguyễn Huy Tưởng | Kim Đồng | 2010 |
| 263 | 009000446 | An Tư / Nguyễn Huy Tưởng | Nguyễn Huy Tưởng | Kim Đồng | 2010 |
| 264 | 009000139 | Thư gửi hoa hồng / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 265 | 009000143 | Thư gửi hoa hồng / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 266 | 009000100 | Bến Nhà Rồng : Có thể bạn chưa biết / Diệu Thùy | Diệu Thùy | Kim Đồng | 2011 |
| 267 | 009000104 | Bến Nhà Rồng : Có thể bạn chưa biết / Diệu Thùy | Diệu Thùy | Kim Đồng | 2011 |
| 268 | 009000422 | Thiên Mã / Hà Thủy Nguyên | Hà Thủy Nguyên | Kim Đồng | 2011 |
| 269 | 009000220 | Đèn lồng của Đom Đóm / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 270 | 009000228 | Đèn lồng của Đom Đóm / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 271 | 009000224 | Đèn lồng của Đom Đóm / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 272 | 009000208 | Giấc mơ kì lạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 273 | 009000216 | Giấc mơ kì lạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 274 | 009000212 | Giấc mơ kì lạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 275 | 009000116 | Bàn tay ấm / Lê Liên | Lê Liên | Kim Đồng | 2011 |
| 276 | 009000120 | Bàn tay ấm / Lê Liên | Lê Liên | Kim Đồng | 2011 |
| 277 | 009000200 | Thỏ con và bác thợ săn / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 278 | 009000227 | Thỏ con và bác thợ săn / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 279 | 009000204 | Thỏ con và bác thợ săn / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 280 | 009000211 | Món quà tặng bố / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 281 | 009000223 | Món quà tặng bố / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 282 | 009000219 | Món quà tặng bố / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 283 | 009000124 | Ba tách trà / Greg Mortenson | Greg Mortenson | Kim Đồng | 2011 |
| 284 | 009000128 | Ba tách trà / Greg Mortenson | Greg Mortenson | Kim Đồng | 2011 |
| 285 | 009000210 | Sẻ con thắng quạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 286 | 009000218 | Sẻ con thắng quạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 287 | 009000214 | Sẻ con thắng quạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 288 | 009000132 | Máy luyện cơ bắp và bí mật món tiền sô cô la / Alexander McCall Smith | Alexander McCall Smith | Kim Đồng | 2011 |
| 289 | 009000136 | Máy luyện cơ bắp và bí mật món tiền sô cô la / Alexander McCall Smith | Alexander McCall Smith | Kim Đồng | 2011 |
| 290 | 009000199 | Chiếc mũ có phép lạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 291 | 009000207 | Chiếc mũ có phép lạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 292 | 009000203 | Chiếc mũ có phép lạ / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 293 | 009000195 | Trò đùa của kiến con / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 294 | 009000226 | Trò đùa của kiến con / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 295 | 009000222 | Trò đùa của kiến con / Liên Hoàn | Liên Hoàn | Kim Đồng | 2011 |
| 296 | 009000131 | Thiên thần không cánh / Võ Ngọc Phương | Võ Ngọc Phương | Kim Đồng | 2011 |
| 297 | 009000135 | Thiên thần không cánh / Võ Ngọc Phương | Võ Ngọc Phương | Kim Đồng | 2011 |
| 298 | 009000123 | Thư gửi người sắp lớn / Nguyên Trực | Nguyên Trực | Kim Đồng | 2010 |
| 299 | 009000127 | Thư gửi người sắp lớn / Nguyên Trực | Nguyên Trực | Kim Đồng | 2010 |
| 300 | 009000184 | Các nhà văn đoạt giải Nobel / Đoàn Tử Huyến | Đoàn Tử Huyến | Kim Đồng | 2011 |
| 301 | 009000215 | Các nhà văn đoạt giải Nobel / Đoàn Tử Huyến | Đoàn Tử Huyến | Kim Đồng | 2011 |
| 302 | 009000115 | Chim mặt người / Nguyễn Khoa Đăng | Nguyễn Khoa Đăng | Kim Đồng | 2011 |
| 303 | 009000119 | Chim mặt người / Nguyễn Khoa Đăng | Nguyễn Khoa Đăng | Kim Đồng | 2011 |
| 304 | 009000107 | Nhớ những kỉ niệm xưa / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 305 | 009000111 | Nhớ những kỉ niệm xưa / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 306 | 009025874 | Hãy tặng hoa hồng cho người thua cuộc / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 307 | 009000180 | Hãy tặng hoa hồng cho người thua cuộc / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 308 | 009000176 | Hãy tặng hoa hồng cho người thua cuộc / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim Đồng | 2010 |
| 309 | 009000099 | Nhìn là biết yêu đời / Dạ Quang | Dạ Quang | Kim Đồng | 2011 |
| 310 | 009000255 | Mùa châu chấu / Nguyễn Thị Phương Hạnh | Nguyễn Thị Phương Hạnh | Kim Đồng | 2010 |
| 311 | 009000259 | Mùa châu chấu / Nguyễn Thị Phương Hạnh | Nguyễn Thị Phương Hạnh | Kim Đồng | 2010 |
| 312 | 009000247 | Vịt con thích nổi tiếng / Mai Quỳnh Anh | Mai Quỳnh Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 313 | 009000251 | Vịt con thích nổi tiếng / Mai Quỳnh Anh | Mai Quỳnh Anh | Kim Đồng | 2010 |
| 314 | 009000336 | Nghệ thuật cắm và bó hoa : Thay lời muốn nói / Bích Thùy | Bích Thùy | Kim Đồng | 2010 |
| 315 | 009000153 | Bí mật rừng Yok Đôn / Nguyễn Thị Loan Thanh | Nguyễn Thị Loan Thanh | Kim Đồng | 2011 |
| 316 | 009000157 | Bí mật rừng Yok Đôn / Nguyễn Thị Loan Thanh | Nguyễn Thị Loan Thanh | Kim Đồng | 2011 |
| 317 | 009000145 | Vũ điệu đồng xu / Trần Huyền Trang | Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2011 |
| 318 | 009000149 | Vũ điệu đồng xu / Trần Huyền Trang | Trần Huyền Trang | Kim Đồng | 2011 |
| 319 | 009000340 | Thế giới giấc mơ của bé Bon / Phương Trinh | Phương Trinh | Kim Đồng | 2008 |
| 320 | 009000344 | Thế giới giấc mơ của bé Bon / Phương Trinh | Phương Trinh | Kim Đồng | 2008 |
| 321 | 0090001551 | Ban công đầy gió / Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Kim Đồng | 2011 |
| 322 | 009000155 | Ban công đầy gió / Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Kim Đồng | 2011 |
| 323 | 009000151 | Ban công đầy gió / Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Kim Đồng | 2011 |
| 324 | 0090001553 | Ban công đầy gió / Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Kim Đồng | 2011 |
| 325 | 0090001552 | Ban công đầy gió / Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Kim Đồng | 2011 |
| 326 | 009000202 | Tuffy trở lại / Anne Fine; Nguyễn Thu Hương d | Anne Fine | Kim Đồng | 2009 |
| 327 | 009000206 | Tuffy trở lại / Anne Fine; Nguyễn Thu Hương d | Anne Fine | Kim Đồng | 2009 |
| 328 | 009000152 | Thần đồng và cuộc chiến bảo vệ thủy tháp / Trần Thu Hằng | Trần Thu Hằng | Kim Đồng | 2010 |
| 329 | 009000156 | Thần đồng và cuộc chiến bảo vệ thủy tháp / Trần Thu Hằng | Trần Thu Hằng | Kim Đồng | 2010 |
| 330 | 009000164 | Làm mình bất ngờ đi / Trương Văn Tuấn | Trương Văn Tuấn | Kim Đồng | 2011 |
| 331 | 009000168 | Làm mình bất ngờ đi / Trương Văn Tuấn | Trương Văn Tuấn | Kim Đồng | 2011 |
| 332 | 009000148 | Chú Tễu kể chuyện tết bánh trôi, bánh chay và tết thanh minh / Lê Phương Liên | Lê Phương Liên | Kim Đồng | 2011 |
| 333 | 009000191 | Chú Tễu kể chuyện tết bánh trôi, bánh chay và tết thanh minh / Lê Phương Liên | Lê Phương Liên | Kim Đồng | 2011 |
| 334 | 009000187 | Chú Tễu kể chuyện tết bánh trôi, bánh chay và tết thanh minh / Lê Phương Liên | Lê Phương Liên | Kim Đồng | 2011 |
| 335 | 009000183 | Chú Tễu kể chuyện tết bánh trôi, bánh chay và tết thanh minh / Lê Phương Liên | Lê Phương Liên | Kim Đồng | 2011 |
| 336 | 009000179 | Chú Tễu kể chuyện tết bánh trôi, bánh chay và tết thanh minh / Lê Phương Liên | Lê Phương Liên | Kim Đồng | 2011 |
| 337 | 009000160 | Tổ ấm yêu thương / Minh Hương | Minh Hương | Kim Đồng | 2011 |
| 338 | 009000167 | Tổ ấm yêu thương / Minh Hương | Minh Hương | Kim Đồng | 2011 |
| 339 | 009000201 | Giữa trời chiếc bánh Gato / Gianni Rodari | Gianni Rodari | Kim Đồng | 2011 |
| 340 | 009000205 | Giữa trời chiếc bánh Gato / Gianni Rodari | Gianni Rodari | Kim Đồng | 2011 |
| 341 | 009000171 | Tí Chổi và Bà Mẹ Camera / Trang Thanh | Trang Thanh | Kim Đồng | 2011 |
| 342 | 009000175 | Tí Chổi và Bà Mẹ Camera / Trang Thanh | Trang Thanh | Kim Đồng | 2011 |
| 343 | 009000159 | Đội cận vệ rừng xanh / Nguyễn Phạm Thiêm | Nguyễn Phạm Thiêm | Kim Đồng | 2011 |
| 344 | 009000163 | Đội cận vệ rừng xanh / Nguyễn Phạm Thiêm | Nguyễn Phạm Thiêm | Kim Đồng | 2011 |
| 345 | 009000193 | Tiền : Những điều tôi muốn biết / Alvin Hall | Alvin Hall | Kim Đồng | 2011 |
| 346 | 009000197 | Tiền : Những điều tôi muốn biết / Alvin Hall | Alvin Hall | Kim Đồng | 2011 |
| 347 | 009000753 | Giấc mơ tuổi thần tiên. T.2 / Trần Hoài Dương | Trần Hoài Dương | Giáo dục | 2011 |
| 348 | 009000730 | Bùm! : Hay là 70.000 năm ánh sáng / Mark Haddon; Ace Lê d | Mark Haddon | Hội nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 349 | 009000757 | Giấc mơ tuổi thần tiên. T.3 / Trần Hoài Dương | Trần Hoài Dương | Giáo dục | 2011 |
| 350 | 009002039 | Sổ tay kiến thức Ngữ văn lớp 8 / Nguyễn Trí | Nguyễn Trí | Giáo dục | 2008 |
| 351 | 009000737 | Sổ tay kiến thức Ngữ văn lớp 8 / Nguyễn Trí | Nguyễn Trí | Giáo dục | 2008 |
| 352 | 009001761 | Nguyễn Công Trứ : Tác phẩm chọn lọc / Nguyễn Đức Mậu | Nguyễn Đức Mậu | Giáo dục | 2009 |
| 353 | 009000749 | Nguyễn Công Trứ : Tác phẩm chọn lọc / Nguyễn Đức Mậu | Nguyễn Đức Mậu | Giáo dục | 2009 |
| 354 | 009001324 | Pippi tất dài / Astrid Lindgren; Vũ Hương Giang d | Astrid Lindgren | Văn học | 2011 |
| 355 | 009000727 | Pippi tất dài / Astrid Lindgren; Vũ Hương Giang d | Astrid Lindgren | Văn học | 2011 |
| 356 | 009001344 | Pippi tất dài / Astrid Lindgren; Vũ Hương Giang d | Astrid Lindgren | Văn học | 2011 |
| 357 | 009001343 | Pippi tất dài / Astrid Lindgren; Vũ Hương Giang d | Astrid Lindgren | Văn học | 2011 |
| 358 | 009001339 | Pippi tất dài / Astrid Lindgren; Vũ Hương Giang d | Astrid Lindgren | Văn học | 2011 |
| 359 | 009001780 | Anh Đức : Tác phẩm chọn lọc / Tôn Phương Lan | Tôn Phương Lan | Giáo dục | 2009 |
| 360 | 009000686 | Anh Đức : Tác phẩm chọn lọc / Tôn Phương Lan | Tôn Phương Lan | Giáo dục | 2009 |
| 361 | 009000747 | Mùa hè thứ tư của quần Jeans may mắn / Ann Brashares; Phan Uyên, Thiên Nga d | Ann Brashares | Hội nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 362 | 009001558 | Lưu Quang Vũ : Tác phẩm chọn lọc / Lưu Khánh Thơ | Lưu Khánh Thơ | Giáo dục | 2009 |
| 363 | 009000714 | Lưu Quang Vũ : Tác phẩm chọn lọc / Lưu Khánh Thơ | Lưu Khánh Thơ | Giáo dục | 2009 |
| 364 | 009001504 | Kẻ giấu mặt ngoài hành tinh / Lucy Hawking, Stephen Hawking | Lucy Hawking | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 365 | 009000751 | Kẻ giấu mặt ngoài hành tinh / Lucy Hawking, Stephen Hawking | Lucy Hawking | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 366 | 009001878 | Hàn Mặc Tử : Tác phẩm chọn lọc / Nguyễn Đăng Điệp | Nguyễn Đăng Điệp | Giáo dục | 2009 |
| 367 | 009000679 | Hàn Mặc Tử : Tác phẩm chọn lọc / Nguyễn Đăng Điệp | Nguyễn Đăng Điệp | Giáo dục | 2009 |
| 368 | 009000755 | Totto-chan bên cửa sổ / Kuroyanagl Tetsuko | Kuroyanagl Tetsuko | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 369 | 009001340 | Totto-chan bên cửa sổ / Kuroyanagl Tetsuko | Kuroyanagl Tetsuko | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 370 | 009001336 | Totto-chan bên cửa sổ / Kuroyanagl Tetsuko | Kuroyanagl Tetsuko | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 371 | 009001332 | Totto-chan bên cửa sổ / Kuroyanagl Tetsuko | Kuroyanagl Tetsuko | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 372 | 009001328 | Totto-chan bên cửa sổ / Kuroyanagl Tetsuko | Kuroyanagl Tetsuko | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 373 | 009001779 | Trần Tế Xương : Tác phẩm chọn lọc / Vũ Văn Sỹ, Đoàn Ánh Dương | Vũ Văn Sỹ | Giáo dục | 2009 |
| 374 | 009000706 | Trần Tế Xương : Tác phẩm chọn lọc / Vũ Văn Sỹ, Đoàn Ánh Dương | Vũ Văn Sỹ | Giáo dục | 2009 |
| 375 | 009001547 | Nam Cao : Tác phẩm chọn lọc / Bích Thu | Bích Thu | Giáo dục | 2009 |
| 376 | 009000702 | Nam Cao : Tác phẩm chọn lọc / Bích Thu | Bích Thu | Giáo dục | 2009 |
| 377 | 009001551 | Vũ Trọng Phụng : Tác phẩm chọn lọc / Tôn Thảo Miên | Tôn Thảo Miên | Giáo dục | 2009 |
| 378 | 009000674 | Vũ Trọng Phụng : Tác phẩm chọn lọc / Tôn Thảo Miên | Tôn Thảo Miên | Giáo dục | 2009 |
| 379 | 009001539 | Cao Bá Quát : Tác phẩm chọn lọc / Quách Thu Hiền | Quách Thu Hiền | Giáo dục | 2009 |
| 380 | 009000717 | Cao Bá Quát : Tác phẩm chọn lọc / Quách Thu Hiền | Quách Thu Hiền | Giáo dục | 2009 |
| 381 | 009001890 | Nguyễn Khuyến : Tác phẩm chọn lọc / Lại Văn Hùng | Lại Văn Hùng | Giáo dục | 2009 |
| 382 | 009000713 | Nguyễn Khuyến : Tác phẩm chọn lọc / Lại Văn Hùng | Lại Văn Hùng | Giáo dục | 2009 |
| 383 | 009000774 | Những bí mật của Manolito / Elvira Lindo; Việt Quỳnh d | Elvira Lindo | Hội nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 384 | 009001906 | Hồ Xuân Hương : Tác phẩm chọn lọc / Phạm Thị Thu Hương, Lại Văn Hùng, Trần Văn Trọng | Phạm Thị Thu Hương | Giáo dục | 2009 |
| 385 | 009000699 | Hồ Xuân Hương : Tác phẩm chọn lọc / Phạm Thị Thu Hương, Lại Văn Hùng, Trần Văn Trọng | Phạm Thị Thu Hương | Giáo dục | 2009 |
| 386 | 009000738 | Quần Jeans may mắn / Ann Brashares; Petal Lê d | Ann Brashares | Hội nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 387 | 009001546 | Thạch Lam : Tác phẩm chọn lọc / Lê Dục Tú | Lê Dục Tú | Giáo dục | 2009 |
| 388 | 009000695 | Thạch Lam : Tác phẩm chọn lọc / Lê Dục Tú | Lê Dục Tú | Giáo dục | 2009 |
| 389 | 009001552 | Phan Bội Châu : Tác phẩm chọn lọc / Trần Hải Yến | Trần Hải Yến | Giáo dục | 2009 |
| 390 | 009000687 | Phan Bội Châu : Tác phẩm chọn lọc / Trần Hải Yến | Trần Hải Yến | Giáo dục | 2009 |
| 391 | 009001773 | Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca / Nguyễn Khắc Thuần | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2007 |
| 392 | 009000703 | Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca / Nguyễn Khắc Thuần | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2007 |
| 393 | 009002028 | Sinh học kì thú. T. 1 : Khám phá thế giới côn trùng / Vũ Kim Dũng | Vũ Kim Dũng | Giáo dục | 2008 |
| 394 | 009000676 | Sinh học kì thú. T. 1 : Khám phá thế giới côn trùng / Vũ Kim Dũng | Vũ Kim Dũng | Giáo dục | 2008 |
| 395 | 009000743 | Mùa hè thứ hai của quần Jeans may mắn / Ann Brashares; Petal Lê d | Ann Brashares | Hội nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 396 | 009001901 | Đỉnh lũ tuổi thơ / Lương Minh Hinh | Lương Minh Hinh | Giáo dục | 2008 |
| 397 | 009000715 | Đỉnh lũ tuổi thơ / Lương Minh Hinh | Lương Minh Hinh | Giáo dục | 2008 |
| 398 | 009001577 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam. T.2 / Nguyễn Trọng Báu, Hoàng Thi, Thạch Xuân Mai | Nguyễn Trọng Báu | Giáo dục | 2008 |
| 399 | 009000719 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam. T.2 / Nguyễn Trọng Báu, Hoàng Thi, Thạch Xuân Mai | Nguyễn Trọng Báu | Giáo dục | 2008 |
| 400 | 009001801 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam. T.2 / Nguyễn Trọng Báu, Hoàng Thi, Thạch Xuân Mai | Nguyễn Trọng Báu | Giáo dục | 2008 |
| 401 | 009001987 | Gương hiếu học thời xưa. T.2 / Trịnh Mạnh | Trịnh Mạnh | Giáo dục | 2008 |
| 402 | 009000682 | Gương hiếu học thời xưa. T.2 / Trịnh Mạnh | Trịnh Mạnh | Giáo dục | 2008 |
| 403 | 009001503 | Coraline / Neil Gaiman; Dave McKean mh; Linh Vũ d | Neil Gaiman | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 404 | 009000723 | Coraline / Neil Gaiman; Dave McKean mh; Linh Vũ d | Neil Gaiman | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 405 | 009001533 | Coraline / Neil Gaiman; Dave McKean mh; Linh Vũ d | Neil Gaiman | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 406 | 009001532 | Coraline / Neil Gaiman; Dave McKean mh; Linh Vũ d | Neil Gaiman | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 407 | 009001531 | Coraline / Neil Gaiman; Dave McKean mh; Linh Vũ d | Neil Gaiman | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 408 | 009000735 | Bộ năm tới đỉnh buôn lậu / Enid Mary Blyton; Trang Rose d | Enid Mary Blyton | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 409 | 009000758 | Bộ năm tới đỉnh buôn lậu / Enid Mary Blyton; Trang Rose d | Enid Mary Blyton | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 410 | 009001499 | Bộ năm chạy trốn / Enid Mary Blyton; May d | Enid Mary Blyton | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 411 | 009000750 | Bộ năm chạy trốn / Enid Mary Blyton; May d | Enid Mary Blyton | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 412 | 009001501 | Bộ năm trên đảo giấu vàng / Enid Mary Blyton; May d | Enid Mary Blyton | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 413 | 009000773 | Bộ năm trên đảo giấu vàng / Enid Mary Blyton; May d | Enid Mary Blyton | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 414 | 009001522 | Cuốn sổ màu xanh / Hélène Montardre; Hoàng Nhụy d | Hélène Montardre | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 415 | 009000770 | Cuốn sổ màu xanh / Hélène Montardre; Hoàng Nhụy d | Hélène Montardre | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 416 | 009000771 | Ngày đầu tiên / Marc Levy; Bảo Linh d | Marc Levy | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2011 |
| 417 | 009002045 | Nợ như chúa chổm. T.2 / Tô Hoài | Tô Hoài | Giáo dục | 2009 |
| 418 | 009000741 | Nợ như chúa chổm. T.2 / Tô Hoài | Tô Hoài | Giáo dục | 2009 |
| 419 | 009002064 | Ôn tập Ngữ văn 7 / Nguyễn Văn Long...(và nh.ng. khác) | Nguyễn Văn Long | Giáo dục | 2010 |
| 420 | 009000721 | Ôn tập Ngữ văn 7 / Nguyễn Văn Long...(và nh.ng. khác) | Nguyễn Văn Long | Giáo dục | 2010 |
| 421 | 009001990 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 422 | 009000692 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 423 | 009002013 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 424 | 009002009 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 425 | 009002005 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 426 | 009002001 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 427 | 009001997 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 428 | 009001993 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 429 | 009001992 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 430 | 009001991 | Tự luyện Violympic Toán 8. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Vũ Thị Tuyển, Lê Thống Nhất | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 431 | 009000799 | Đề tặng thầy cô / Hoài Miên...(và nh.ng.khác) | Hoài Miên...(và nh.ng.khác) | Trẻ | 2011 |
| 432 | 009001731 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 433 | 009000696 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 434 | 009001763 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 435 | 009001759 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 436 | 009001755 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 437 | 009001751 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 438 | 009001747 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 439 | 009001743 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 440 | 009001739 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 441 | 009001735 | Tự luyện Violympic toán 8. T.1 / Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Nguyễn Hải Châu... (và những ng.khác) | Giáo dục | 2011 |
| 442 | 009001939 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 443 | 009000700 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 444 | 009001935 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 445 | 009001931 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 446 | 009001927 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 447 | 009001923 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 448 | 009001922 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 449 | 009001750 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 450 | 009001947 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 451 | 009001943 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 6. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 452 | 009001790 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 453 | 009000716 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 454 | 009001798 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 455 | 009001797 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 456 | 009001796 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 457 | 009001795 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 458 | 009001794 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 459 | 009001793 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 460 | 009001792 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 461 | 009001791 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 8. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 462 | 009001875 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 463 | 009000720 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 464 | 009001911 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 465 | 009001907 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 466 | 009001903 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 467 | 009001899 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 468 | 009001895 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 469 | 009001891 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 470 | 009001883 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 471 | 009001879 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 472 | 009001994 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 473 | 009000708 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 474 | 009002015 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 475 | 009002014 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 476 | 009002011 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 477 | 009002010 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 478 | 009002007 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 479 | 009002006 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 480 | 009002002 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 481 | 009001998 | Tự luyện Violympic Toán 6. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 482 | 009000748 | Làm thế nào ra khỏi những giấc mơ: Tuyển tập truyện ngắn hay báo văn nghệ 2010 / Đức Hậu, Triệu Văn Đồi, Mc Ammond Nguyen Thi Tu | Đức Hậu | Hội Nhà Văn, Nhã Nam | 2011 |
| 483 | 009000752 | Nhóc Nicolas / Jean-Jacques Sempé, René Goscinny; Trác Phong d | Jean-Jacques Sempé | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2010 |
| 484 | 009000759 | Trận đấu mùa đông / Jean-Claude Mourlevat; Ngô Hữu Long d | Jean-Claude Mourlevat | Thanh Niên, Nhã Nam | 2010 |
| 485 | 009001496 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 486 | 009000763 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 487 | 009001530 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 488 | 009001520 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 489 | 009001519 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 490 | 009001518 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 491 | 009001515 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 492 | 009001510 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 493 | 009001509 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 494 | 009001497 | Kho báu mặt trời và những câu chuyện về thiên nhiên / Mikhail Prishvin; Phương Hoài d | Mikhail Prishvin | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 495 | 009000724 | Người không quê hương Kurt Vonnegut : Hồi ký về nước Mỹ thời George W. Bush / Kurt Vonnegut; Nguyễn Khánh Toàn d | Kurt Vonnegut | Thông tấn, Nhã Nam | 2011 |
| 496 | 009000732 | Cái lưng muốn đá / Wataya Risa; Nguyễn Thanh Vân d | Wataya Risa | Hà Nội, Nhã Nam | 2010 |
| 497 | 009000766 | Nhóc Nicolas và các bạn / Jean-Jacques Sempé, René Goscinny; Trác Phong d | Jean-Jacques Sempé | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2009 |
| 498 | 009001517 | Cà dốt / Fanny Joly; AY d | Fanny Joly | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 499 | 009000769 | Cà dốt / Fanny Joly; AY d | Fanny Joly | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 500 | 009000772 | Peter Pan / James Matthew Barrie; Tố Châu d | James Matthew Barrie | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 501 | 009000768 | Kingfisher : Bách Khoa thư lịch sử/ Nguyễn Đức Tĩnh, Ngô Minh Châu, d | Nguyễn Đức Tĩnh, Ngô Minh Châu, d | Từ điển Bách Khoa, Nhã Nam | 2011 |
| 502 | 009001951 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 503 | 009000726 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 504 | 009001968 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 505 | 009001967 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 506 | 009001964 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 507 | 009001963 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 508 | 009001960 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 509 | 009001959 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 510 | 009001956 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 511 | 009001955 | Tự luyện Violympic Toán 9. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 512 | 009001924 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 513 | 009000722 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 514 | 009001776 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 515 | 009001952 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 516 | 009001948 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 517 | 009001944 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 518 | 009001940 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 519 | 009001936 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 520 | 009001932 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 521 | 009001928 | Tự luyện Violympic toán 9. T.1 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Đặng Văn Quản | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 522 | 009001566 | Giai thoại dã sử Việt Nam / Nguyễn Khắc Thuần | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 523 | 009000688 | Giai thoại dã sử Việt Nam / Nguyễn Khắc Thuần | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 524 | 009000711 | Việt Nam những sự kiện lịch sử (1975-2000) / Nguyễn Hữu Đạo | Nguyễn Hữu Đạo | Giáo dục | 2008 |
| 525 | 009001985 | Tư liệu Ngữ văn 9 / Đỗ Ngọc Thống | Đỗ Ngọc Thống | Giáo dục | 2010 |
| 526 | 009000765 | Tư liệu Ngữ văn 9 / Đỗ Ngọc Thống | Đỗ Ngọc Thống | Giáo dục | 2010 |
| 527 | 009002032 | Vui học Tiếng việt : Dành cho học sinh THCS. T.2 / Nguyễn Thế Truyền | Nguyễn Thế Truyền | Giáo dục | 2007 |
| 528 | 009000691 | Vui học Tiếng việt : Dành cho học sinh THCS. T.2 / Nguyễn Thế Truyền | Nguyễn Thế Truyền | Giáo dục | 2007 |
| 529 | 009002060 | Hóa học trên cánh đồng / Dương Văn Đảm | Dương Văn Đảm | Giáo dục | 2009 |
| 530 | 009000761 | Hóa học trên cánh đồng / Dương Văn Đảm | Dương Văn Đảm | Giáo dục | 2009 |
| 531 | 009001979 | Khám phá thế giới : Cây cỏ quanh em. T.2 / Hoàng Thị Bé | Hoàng Thị Bé | Giáo dục | 2008 |
| 532 | 009000729 | Khám phá thế giới : Cây cỏ quanh em. T.2 / Hoàng Thị Bé | Hoàng Thị Bé | Giáo dục | 2008 |
| 533 | 009001874 | Lịch sử văn minh thế giới / Lê Phụng Hoàng...(và nh.ng.khác) | Lê Phụng Hoàng | Giáo dục | 2011 |
| 534 | 009000745 | Lịch sử văn minh thế giới / Lê Phụng Hoàng...(và nh.ng.khác) | Lê Phụng Hoàng | Giáo dục | 2011 |
| 535 | 009001974 | Anh hùng ca Odysseé / Hoàng Hữu Đản d | Hoàng Hữu Đản d | Giáo dục | 540 |
| 536 | 009000684 | Anh hùng ca Odysseé / Hoàng Hữu Đản d | Hoàng Hữu Đản d | Giáo dục | 540 |
| 537 | 009000754 | Khu vườn hiếu kỳ / Peter Brown; Trang Hải d | Peter Brown | Mỹ Thuật, Nhã Nam | 2011 |
| 538 | 009000746 | Lên núi thả mây : tập truyện ngắn / Lê Văn Thảo | Lê Văn Thảo | Văn học, Nhã Nam | 2011 |
| 539 | 009001498 | Bến bờ xa nhất / Ursula Kroeber Le Guin; Lê Minh Đức d | Ursula Kroeber Le Guin | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2010 |
| 540 | 009000736 | Bến bờ xa nhất / Ursula Kroeber Le Guin; Lê Minh Đức d | Ursula Kroeber Le Guin | Hội Nhà văn, Nhã Nam | 2010 |
| 541 | 009000515 | Yêng hùng xe đạp / Felice Arene, Phil Kettle; Khương Việt, Trúc Chi d | Felice Arene | Kim Đồng, Thương Huyền | 2009 |
| 542 | 009001550 | Vua Muhammad II. T.5 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 543 | 009000574 | Vua Muhammad II. T.5 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 544 | 009000822 | Trắc nghiệm rằng nhân cách: Để sống đẹp ngay từ nhỏ. T.1 / Nhiếu tác giả | Nhiếu tác giả | Trẻ | 2011 |
| 545 | 009007819 | Truyện tranh-Cậu bé đồng phục/ Cẩm Tiên | Cẩm Tiên | Đà Nẵng | 2003 |
| 546 | 009000490 | Kẻ xem trộm nhật ký / Holly Smith Dinbergs; Việt Khương, Trúc Chi d | Holly Smith Dinbergs | Kim Đồng, Thương Huyền | 2009 |
| 547 | 009001399 | Học trò bà mụ / Karen Cushman; Trương Lê Trúc Quân d | Karen Cushman | Thương Huyền, Thông tấn | 2008 |
| 548 | 009000494 | Học trò bà mụ / Karen Cushman; Trương Lê Trúc Quân d | Karen Cushman | Thương Huyền, Thông tấn | 2008 |
| 549 | 009001369 | Hương cỏ mật / Bùi Văn Lam | Bùi Văn Lam | Kim Đồng, Thương Huyền | 2009 |
| 550 | 009000502 | Hương cỏ mật / Bùi Văn Lam | Bùi Văn Lam | Kim Đồng, Thương Huyền | 2009 |
| 551 | 009001371 | Bí mật của Chanda / Allan Stratton; Trúc Quân d | Allan Stratton | Kim Đồng, Thương Huyền | 2008 |
| 552 | 009000506 | Bí mật của Chanda / Allan Stratton; Trúc Quân d | Allan Stratton | Kim Đồng, Thương Huyền | 2008 |
| 553 | 009001428 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 554 | 009000473 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 555 | 009001345 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 556 | 009001437 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 557 | 009001434 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 558 | 009001433 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 559 | 009001432 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 560 | 009001431 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 561 | 009001430 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 562 | 009001429 | Tôi đi học / Nguyễn Ngọc Ký | Nguyễn Ngọc Ký | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 563 | 009001435 | Gọi tên yêu thương / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Thông tấn, Thương Huyền | 2010 |
| 564 | 009000477 | Gọi tên yêu thương / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Thông tấn, Thương Huyền | 2010 |
| 565 | 009001395 | Thế giới thu nhỏ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 566 | 009000481 | Thế giới thu nhỏ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 567 | 009001397 | Thế giới thu nhỏ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 568 | 009001365 | Mảnh gốm vỡ / Linda Sue Park; Việt Dung d | Linda Sue Park | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 569 | 009000489 | Mảnh gốm vỡ / Linda Sue Park; Việt Dung d | Linda Sue Park | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 570 | 009001370 | Mảnh gốm vỡ / Linda Sue Park; Việt Dung d | Linda Sue Park | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 571 | 009001367 | Mảnh gốm vỡ / Linda Sue Park; Việt Dung d | Linda Sue Park | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 572 | 009001366 | Mảnh gốm vỡ / Linda Sue Park; Việt Dung d | Linda Sue Park | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 573 | 009000471 | Thủ môn bất đắc dĩ. T.4 / Lev Davydychev; Thiên Bảo d | Lev Davydychev | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 574 | 009000475 | Huấn luyện viên "Quốc gia". T.3 / Lev Davydychev; Thiên Bảo d | Lev Davydychev | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 575 | 009000483 | Thể thao muôn năm. T.1 / Lev Davydychev; Thiên Bảo d | Lev Davydychev | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 576 | 009001355 | Bước nhỏ vào đời / Louis Sachar; Lê Thị Hiền d | Louis Sachar | Thương Huyền, Trẻ | 2010 |
| 577 | 009000487 | Bước nhỏ vào đời / Louis Sachar; Lê Thị Hiền d | Louis Sachar | Thương Huyền, Trẻ | 2010 |
| 578 | 009000495 | Mattia và Ông / Roberto Piumini; Trần Hồng Hạnh d | Roberto Piumini | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 579 | 009000499 | Mattia và Ông / Roberto Piumini; Trần Hồng Hạnh d | Roberto Piumini | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 580 | 009000491 | Lời hứa với ngày mai / Thy Ngọc | Thy Ngọc | Kim Đồng, Thương Huyền | 2009 |
| 581 | 009001363 | Nụ hoa bất tử / Hà Hiểu Đồng; Hoài Vy d | Hà Hiểu Đồng | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 582 | 009000503 | Nụ hoa bất tử / Hà Hiểu Đồng; Hoài Vy d | Hà Hiểu Đồng | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 583 | 009001400 | Mẹ yêu của con. T.4 / Ngọc Thạch | Ngọc Thạch | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 584 | 009000507 | Mẹ yêu của con. T.4 / Ngọc Thạch | Ngọc Thạch | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 585 | 009001419 | Mỗi con người một trái tim / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 586 | 009000493 | Mỗi con người một trái tim / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 587 | 009001420 | Mỗi con người một trái tim / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 588 | 009001413 | Viên đá thần / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 589 | 009000497 | Viên đá thần / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 590 | 009001417 | Viên đá thần / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 591 | 009001414 | Niềm tin cuộc sống / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 592 | 009000501 | Niềm tin cuộc sống / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 593 | 009001418 | Niềm tin cuộc sống / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 594 | 009001427 | Tình yêu trong mắt trẻ thơ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 595 | 009000505 | Tình yêu trong mắt trẻ thơ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 596 | 009001362 | Tình yêu trong mắt trẻ thơ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 597 | 009001401 | Khám phá tình yêu / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 598 | 009000536 | Khám phá tình yêu / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 599 | 009001402 | Khám phá tình yêu / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 600 | 009001423 | Nỗi bận tâm của thầy / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2007 |
| 601 | 009000513 | Nỗi bận tâm của thầy / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2007 |
| 602 | 009001424 | Nỗi bận tâm của thầy / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2007 |
| 603 | 009001422 | Tâm sự cô giáo trẻ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 604 | 009000472 | Tâm sự cô giáo trẻ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 605 | 009001426 | Tâm sự cô giáo trẻ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 606 | 009001358 | Bí mật cuộc hẹn hò / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 607 | 009000480 | Bí mật cuộc hẹn hò / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 608 | 009001359 | Bí mật cuộc hẹn hò / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 609 | 009001360 | Món quà giáng sinh / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 610 | 009000484 | Món quà giáng sinh / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 611 | 009001361 | Món quà giáng sinh / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 612 | 009012154 | Toán nâng cao/ Phan Văn Đức | Phan Văn Đức | Đà Nẵng | 2004 |
| 613 | 009012163 | Toán nâng cao/ Phan Văn Đức | Phan Văn Đức | Đà Nẵng | 2004 |
| 614 | 009012159 | Toán nâng cao/ Phan Văn Đức | Phan Văn Đức | Đà Nẵng | 2004 |
| 615 | 009001357 | Khi cha vắng nhà / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 616 | 009000488 | Khi cha vắng nhà / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 617 | 009001356 | Khi cha vắng nhà / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 618 | 009001389 | Ngôi nhà mơ ước / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 619 | 009000492 | Ngôi nhà mơ ước / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 620 | 009001349 | Ngôi nhà mơ ước / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 621 | 009001352 | Ước mơ của mẹ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 622 | 009000500 | Ước mơ của mẹ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 623 | 009001353 | Ước mơ của mẹ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 624 | 009001348 | Cô bé tóc bím / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 625 | 009000504 | Cô bé tóc bím / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 626 | 009001351 | Cô bé tóc bím / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 627 | 009001347 | Lớp học đầu tiên / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 628 | 009000508 | Lớp học đầu tiên / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 629 | 009001350 | Lớp học đầu tiên / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 630 | 009001440 | Chén ánh sáng / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 631 | 009000512 | Chén ánh sáng / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 632 | 009001346 | Chén ánh sáng / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 633 | 009001411 | Ai yêu hơn nào / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 634 | 009000520 | Ai yêu hơn nào / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 635 | 009001412 | Ai yêu hơn nào / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 636 | 009001408 | Tình thương của mẹ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 637 | 009000516 | Tình thương của mẹ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 638 | 009001410 | Tình thương của mẹ / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 639 | 009007504 | Thần Đồng đất việt _Nốt ruồi bạc vạn-T48 | Trả | 2004 | |
| 640 | 009001405 | Tâm sự cây sồi / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 641 | 009000528 | Tâm sự cây sồi / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 642 | 009001409 | Tâm sự cây sồi / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2008 |
| 643 | 009001403 | Hạnh phúc ở đâu / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 644 | 009000532 | Hạnh phúc ở đâu / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 645 | 009001404 | Hạnh phúc ở đâu / Thương Huyền | Thương Huyền | Thông tấn, Thương Huyền | 2011 |
| 646 | 009001886 | Cuộc đời Lý Công Uẩn / Lê Đình Hà | Lê Đình Hà | Giáo dục | 2010 |
| 647 | 009000562 | Cuộc đời Lý Công Uẩn / Lê Đình Hà | Lê Đình Hà | Giáo dục | 2010 |
| 648 | 009000624 | Truyện kể thần thoại Hi Lạp: Prômêtê và ngọn lửa thần. T.2 / Huỳnh Phan Thanh Yên, Nguyễn Hoàng Anh | Huỳnh Phan Thanh Yên | Giáo dục | 2008 |
| 649 | 009000613 | Truyện kể thần thoại Hi Lạp: Quả táo vàng và nàng Hêlen diễm lệ. T.3 / Huỳnh Phan Thanh Yên, Nguyễn Hoàng Anh | Huỳnh Phan Thanh Yên | Giáo dục | 2008 |
| 650 | 009000617 | Truyện kể thần thoại Hi Lạp : Những chiến công của Hécquyn. T.4 / Huỳnh Phan Thanh Yên, Nguyễn Hoàng Anh | Huỳnh Phan Thanh Yên | Giáo dục | 2008 |
| 651 | 009000942 | CD - Học cùng Bi : Hình học 9 / Trần Xuân Tâm | Trần Xuân Tâm | Giáo dục | 2010 |
| 652 | 009000618 | Truyện kể thần thoại Hi Lạp: Cuộc phiêu lưu của Uylítxơ. T.7 / Huỳnh Phan Thanh Yên, Nguyễn Hoàng Anh | Huỳnh Phan Thanh Yên | Giáo dục | 2008 |
| 653 | 009001983 | Những điều kì thú về dải đất liền trên thế giới / Tạ Thị Quỳnh | Tạ Thị Quỳnh | Giáo dục | 2008 |
| 654 | 009000599 | Những điều kì thú về dải đất liền trên thế giới / Tạ Thị Quỳnh | Tạ Thị Quỳnh | Giáo dục | 2008 |
| 655 | 009000595 | Những điều kì thú về thế giới động vật / Tạ Thị Quỳnh | Tạ Thị Quỳnh | Giáo dục | 2009 |
| 656 | 009002024 | Bí ẩn sự sống / Nguyễn Phương Nga, Hoàng Thị Sản | Nguyễn Phương Nga | Giáo dục | 2007 |
| 657 | 009000572 | Bí ẩn sự sống / Nguyễn Phương Nga, Hoàng Thị Sản | Nguyễn Phương Nga | Giáo dục | 2007 |
| 658 | 009002020 | Sự sống trong đại dương / Bùi Quang Nhật, Thiên Đức | Bùi Quang Nhật | Giáo dục | 2008 |
| 659 | 009000576 | Sự sống trong đại dương / Bùi Quang Nhật, Thiên Đức | Bùi Quang Nhật | Giáo dục | 2008 |
| 660 | 009002027 | Cây cỏ quanh em. T.4 / Hoàng Thị Bé | Hoàng Thị Bé | Giáo dục | 2009 |
| 661 | 009000564 | Cây cỏ quanh em. T.4 / Hoàng Thị Bé | Hoàng Thị Bé | Giáo dục | 2009 |
| 662 | 009002057 | Môi trường với cuộc sống của chúng ta. Q.2 / Nguyễn Thị Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | Giáo dục | 2010 |
| 663 | 009000603 | Môi trường với cuộc sống của chúng ta. Q.2 / Nguyễn Thị Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | Giáo dục | 2010 |
| 664 | 009002061 | Môi trường với cuộc sống của chúng ta. Q.1 / Nguyễn Tuyết Nga | Nguyễn Tuyết Nga | Giáo dục | 2010 |
| 665 | 009000607 | Môi trường với cuộc sống của chúng ta. Q.1 / Nguyễn Tuyết Nga | Nguyễn Tuyết Nga | Giáo dục | 2010 |
| 666 | 009001777 | Hành trình vào xứ sở cười / Vũ Ngọc Khánh | Vũ Ngọc Khánh | Giáo dục | 2007 |
| 667 | 009000558 | Hành trình vào xứ sở cười / Vũ Ngọc Khánh | Vũ Ngọc Khánh | Giáo dục | 2007 |
| 668 | 009001909 | Sinh học kì thú. T.2 : Khám phá thế giới loài thú / Vũ Kim Dũng | Vũ Kim Dũng | Giáo dục | 2008 |
| 669 | 009000550 | Sinh học kì thú. T.2 : Khám phá thế giới loài thú / Vũ Kim Dũng | Vũ Kim Dũng | Giáo dục | 2008 |
| 670 | 009001562 | Tư liệu lịch sử 6 / Lê Đình Hà, Bùi Tuyết Hương | Lê Đình Hà | Giáo dục | 2009 |
| 671 | 009000546 | Tư liệu lịch sử 6 / Lê Đình Hà, Bùi Tuyết Hương | Lê Đình Hà | Giáo dục | 2009 |
| 672 | 009001918 | Những truyện ngắn hay viết cho thiếu nhi: Dùng cho học sinh trung học cơ sở. T.2 / Phong Thu | Phong Thu | Giáo dục | 2008 |
| 673 | 009000542 | Những truyện ngắn hay viết cho thiếu nhi: Dùng cho học sinh trung học cơ sở. T.2 / Phong Thu | Phong Thu | Giáo dục | 2008 |
| 674 | 009002046 | Cuộc phiêu lưu của 15 chàng trai / Jules Verne; Kim Young Ho, Hồ Thị Bình, House Cricket d | Jules Verne | Giáo dục | 2010 |
| 675 | 009000609 | Cuộc phiêu lưu của 15 chàng trai / Jules Verne; Kim Young Ho, Hồ Thị Bình, House Cricket d | Jules Verne | Giáo dục | 2010 |
| 676 | 009001542 | Đại đế Augustus. T.2 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 677 | 009000551 | Đại đế Augustus. T.2 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 678 | 009001545 | Vua Willam I. T.4 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 679 | 009000547 | Vua Willam I. T.4 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 680 | 009002037 | Nỗi đau nước mất nhà tan / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 681 | 009000639 | Nỗi đau nước mất nhà tan / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 682 | 009002033 | Kết thúc một triều đại / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 683 | 009000631 | Kết thúc một triều đại / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 684 | 009000662 | Chuyện chiếc nỏ thần / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 685 | 009002017 | Những tập tục đầu tiên / Nguyễn Khắc Thuần, Phạm Trí Thiện, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2009 |
| 686 | 009000670 | Những tập tục đầu tiên / Nguyễn Khắc Thuần, Phạm Trí Thiện, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2009 |
| 687 | 009002031 | Sự tích Bánh Chưng Bánh Giầy / Tạ Thúc Bình, Thanh Thủy | Tạ Thúc Bình | Giáo dục | 2007 |
| 688 | 009000642 | Sự tích Bánh Chưng Bánh Giầy / Tạ Thúc Bình, Thanh Thủy | Tạ Thúc Bình | Giáo dục | 2007 |
| 689 | 009001578 | Chuyện lạ về thi cử của Việt Nam thời phong kiến / Quốc Chấn | Quốc Chấn | Giáo dục | 2010 |
| 690 | 009000592 | Chuyện lạ về thi cử của Việt Nam thời phong kiến / Quốc Chấn | Quốc Chấn | Giáo dục | 2010 |
| 691 | 009012299 | Át lát giải phẩu sinh lí người / Đào Như Phú | Đào Như Phú | Giáo dục | 2007 |
| 692 | 009000527 | Át lát giải phẩu sinh lí người / Đào Như Phú | Đào Như Phú | Giáo dục | 2007 |
| 693 | 009001910 | Át lát giải phẩu sinh lí người / Đào Như Phú | Đào Như Phú | Giáo dục | 2007 |
| 694 | 009001569 | Các dạng bài kiểm tra Tiếng Anh 9 / Thúy Ái, Nguyễn Thái Ân, Vũ Quốc Anh Trường Sơn | Thúy Ái | Giáo dục | 2007 |
| 695 | 009000559 | Các dạng bài kiểm tra Tiếng Anh 9 / Thúy Ái, Nguyễn Thái Ân, Vũ Quốc Anh Trường Sơn | Thúy Ái | Giáo dục | 2007 |
| 696 | 009001980 | Làm thế nào để nói tiếng Anh trôi chảy? / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 697 | 009000637 | Làm thế nào để nói tiếng Anh trôi chảy? / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 698 | 009001541 | Đại đế Charlemagne. T.3 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 699 | 009000578 | Đại đế Charlemagne. T.3 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải, Phi Tuấn | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 700 | 009001543 | Đại đế Alexander. T.1 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải...(và những ng khác) | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 701 | 009000582 | Đại đế Alexander. T.1 / Trần Nam Tiến, Nguyễn Đông Hải...(và những ng khác) | Trần Nam Tiến | Giáo dục | 2008 |
| 702 | 009001733 | Vị từ tình thái tiếng Anh = English modal verbs / Vũ Quốc Anh Trường Sơn | Vũ Quốc Anh Trường Sơn | Giáo dục | 2008 |
| 703 | 009000523 | Vị từ tình thái tiếng Anh = English modal verbs / Vũ Quốc Anh Trường Sơn | Vũ Quốc Anh Trường Sơn | Giáo dục | 2008 |
| 704 | 009001781 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 705 | 009000665 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 706 | 009001789 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 707 | 009001788 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 708 | 009001787 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 709 | 009001786 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 710 | 009001785 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 711 | 009001784 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 712 | 009001783 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 713 | 009001782 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.1 / Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Nguyễn Hải Châu...(và những ng khác) | Giáo dục | 2011 |
| 714 | 009001737 | Sử dụng từ trong tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 715 | 009000653 | Sử dụng từ trong tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 716 | 009001904 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 717 | 009000669 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 718 | 009001933 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 719 | 009001929 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 720 | 009001925 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 721 | 009001921 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 722 | 009001920 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 723 | 009001916 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 724 | 009001912 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 725 | 009001908 | Tự luyện Violympic Toán 7. T.2 / Nguyễn Hải Châu, Lê Thống Nhất, Vũ Thị Tuyền | Nguyễn Hải Châu | Giáo dục | 2011 |
| 726 | 009001772 | Giới từ tiếng Anh / Ngọc Lam | Ngọc Lam | Giáo dục | 2008 |
| 727 | 009000649 | Giới từ tiếng Anh / Ngọc Lam | Ngọc Lam | Giáo dục | 2008 |
| 728 | 009001894 | Làm thế nào để bổ sung vốn từ tiếng Anh / Mai Vi Phương | Mai Vi Phương | Giáo dục | 2008 |
| 729 | 009000645 | Làm thế nào để bổ sung vốn từ tiếng Anh / Mai Vi Phương | Mai Vi Phương | Giáo dục | 2008 |
| 730 | 009025269 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 731 | 009000638 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 732 | 009001915 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 733 | 009001900 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 734 | 009001896 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 735 | 009001892 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 736 | 009001888 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 737 | 009001884 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 738 | 009001880 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 739 | 009001876 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 7. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Nguyễn Thị Huyền Trang | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 740 | 009001574 | Vở bài tập tiếng Anh 9 / Vũ Thị Lợi | Vũ Thị Lợi | Giáo dục | 2011 |
| 741 | 009000600 | Vở bài tập tiếng Anh 9 / Vũ Thị Lợi | Vũ Thị Lợi | Giáo dục | 2011 |
| 742 | 009001995 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 743 | 009000630 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 744 | 009002016 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 745 | 009002012 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 746 | 009002008 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 747 | 009002004 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 748 | 009002003 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 749 | 009002000 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 750 | 009001999 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 751 | 009001996 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.2 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 752 | 009001926 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 753 | 009000626 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 754 | 009001958 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 755 | 009001954 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 756 | 009001950 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 757 | 009001946 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 758 | 009001942 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 759 | 009001938 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 760 | 009001934 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 761 | 009001930 | Tự luyện Olympic tiếng Anh 9. T.1 / Đặng Hiệp Giang, Trần Ngọc Minh | Đặng Hiệp Giang | Giáo dục | 2011 |
| 762 | 009001584 | Hướng dẫn học và kiểm tra tiếng Anh 8 / Đỗ Tuấn Minh | Đỗ Tuấn Minh | Giáo dục | 2008 |
| 763 | 009000590 | Hướng dẫn học và kiểm tra tiếng Anh 8 / Đỗ Tuấn Minh | Đỗ Tuấn Minh | Giáo dục | 2008 |
| 764 | 009001570 | Bài tập trắc nghiệm khách quan môn Hóa trung học cơ sở / Nguyễn Đức Chuy, Cao Thị Thặng | Nguyễn Đức Chuy | Giáo dục | 2009 |
| 765 | 009000583 | Bài tập trắc nghiệm khách quan môn Hóa trung học cơ sở / Nguyễn Đức Chuy, Cao Thị Thặng | Nguyễn Đức Chuy | Giáo dục | 2009 |
| 766 | 009001981 | Tư liệu Ngữ văn 8 / Đỗ Ngọc Thống | Đỗ Ngọc Thống | Giáo dục | 2011 |
| 767 | 009000657 | Tư liệu Ngữ văn 8 / Đỗ Ngọc Thống | Đỗ Ngọc Thống | Giáo dục | 2011 |
| 768 | 009002042 | Lí thuyết và bài tập Sinh học 9 / Trịnh Nguyên Giao, Lê Đình Trung | Trịnh Nguyên Giao | Giáo dục | 2008 |
| 769 | 009000594 | Lí thuyết và bài tập Sinh học 9 / Trịnh Nguyên Giao, Lê Đình Trung | Trịnh Nguyên Giao | Giáo dục | 2008 |
| 770 | 009000616 | Vui học kiến thức tổng quát : Why? / Ngọc Lam, Ngọc Thanh | Ngọc Lam | Giáo dục | 2008 |
| 771 | 009001768 | 333 bài toán vui / Nguyễn Vĩnh Cận | Nguyễn Vĩnh Cận | Giáo dục | 2010 |
| 772 | 009000539 | 333 bài toán vui / Nguyễn Vĩnh Cận | Nguyễn Vĩnh Cận | Giáo dục | 2010 |
| 773 | 009001448 | Hệ thống hóa kiến thức và luyện giải bài tập Hóa học 8 / Ngô Ngọc An | Ngô Ngọc An | Giáo dục | 2009 |
| 774 | 009000579 | Hệ thống hóa kiến thức và luyện giải bài tập Hóa học 8 / Ngô Ngọc An | Ngô Ngọc An | Giáo dục | 2009 |
| 775 | 009001573 | Em yêu tổ quốc Việt Nam / Trịnh Đình Bảy, Trần Văn Chương | Trịnh Đình Bảy | Giáo dục, Chính Trị quốc gia | 2009 |
| 776 | 009000543 | Em yêu tổ quốc Việt Nam / Trịnh Đình Bảy, Trần Văn Chương | Trịnh Đình Bảy | Giáo dục, Chính Trị quốc gia | 2009 |
| 777 | 009001885 | 400 Bài tập Hóa học chọn lọc và nâng cao lớp 8/ Ngô Ngọc An | Ngô Ngọc An | Giáo dục | 2011 |
| 778 | 009000602 | 400 Bài tập Hóa học chọn lọc và nâng cao lớp 8/ Ngô Ngọc An | Ngô Ngọc An | Giáo dục | 2011 |
| 779 | 009024407 | Cẩm nang ngữ văn 8 / Nguyễn Xuân Lạc, Bùi Tất Tươm | Nguyễn Xuân Lạc | Giáo dục | 2004 |
| 780 | 009000611 | Cẩm nang ngữ văn 8 / Nguyễn Xuân Lạc, Bùi Tất Tươm | Nguyễn Xuân Lạc | Giáo dục | 2004 |
| 781 | 009002055 | Cẩm nang ngữ văn 8 / Nguyễn Xuân Lạc, Bùi Tất Tươm | Nguyễn Xuân Lạc | Giáo dục | 2004 |
| 782 | 009001583 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập Vật lí 8 / Bùi Gia Thịnh..(và nh. ng. khác) | Bùi Gia Thịnh..(và nh. ng. khác) | Giáo dục | 2008 |
| 783 | 009000571 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập Vật lí 8 / Bùi Gia Thịnh..(và nh. ng. khác) | Bùi Gia Thịnh..(và nh. ng. khác) | Giáo dục | 2008 |
| 784 | 009001765 | Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm / Võ Công Thương | Võ Công Thương | Giáo dục | 2011 |
| 785 | 009000612 | Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm / Võ Công Thương | Võ Công Thương | Giáo dục | 2011 |
| 786 | 009001571 | Trắc nghiệm Địa lí 7 / Nguyễn Đức Vũ, Lê Văn Dược | Nguyễn Đức Vũ | Giáo dục | 2009 |
| 787 | 009000575 | Trắc nghiệm Địa lí 7 / Nguyễn Đức Vũ, Lê Văn Dược | Nguyễn Đức Vũ | Giáo dục | 2009 |
| 788 | 009001825 | Sổ tay kiến thức văn hóa dân gian Việt Nam / Chu Huy | Chu Huy | Giáo dục | 2008 |
| 789 | 009000619 | Sổ tay kiến thức văn hóa dân gian Việt Nam / Chu Huy | Chu Huy | Giáo dục | 2008 |
| 790 | 009001881 | Mở rộng vốn từ và đọc hiểu tiếng Anh 8 / Võ Ngọc Bích | Võ Ngọc Bích | Giáo dục | 2008 |
| 791 | 009000567 | Mở rộng vốn từ và đọc hiểu tiếng Anh 8 / Võ Ngọc Bích | Võ Ngọc Bích | Giáo dục | 2008 |
| 792 | 009002044 | Sổ tay từ ngữ Hán Việt ngữ văn trung học cơ sở / Trần Đại Vinh | Trần Đại Vinh | Giáo dục | 2007 |
| 793 | 009000623 | Sổ tay từ ngữ Hán Việt ngữ văn trung học cơ sở / Trần Đại Vinh | Trần Đại Vinh | Giáo dục | 2007 |
| 794 | 009002023 | Từ điển từ công cụ Tiếng viết / Đỗ Thanh | Đỗ Thanh | Giáo dục | 2007 |
| 795 | 009000664 | Từ điển từ công cụ Tiếng viết / Đỗ Thanh | Đỗ Thanh | Giáo dục | 2007 |
| 796 | 009001913 | Bí quyết luyện viết tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 797 | 009000656 | Bí quyết luyện viết tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 798 | 0090019051 | Câu bị động trong tiếng Anh / Ngọc Lam | Ngọc Lam | Giáo dục | 2007 |
| 799 | 009000660 | Câu bị động trong tiếng Anh / Ngọc Lam | Ngọc Lam | Giáo dục | 2007 |
| 800 | 009001905 | Câu bị động trong tiếng Anh / Ngọc Lam | Ngọc Lam | Giáo dục | 2007 |
| 801 | 0090019053 | Câu bị động trong tiếng Anh / Ngọc Lam | Ngọc Lam | Giáo dục | 2007 |
| 802 | 0090019052 | Câu bị động trong tiếng Anh / Ngọc Lam | Ngọc Lam | Giáo dục | 2007 |
| 803 | 009013761 | Bí quyết học từ vựng tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 804 | 009000644 | Bí quyết học từ vựng tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 805 | 009001975 | Bí quyết học từ vựng tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 806 | 009013822 | Bí quyết học từ vựng tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 807 | 009013821 | Bí quyết học từ vựng tiếng Anh / Phan Hà | Phan Hà | Giáo dục | 2007 |
| 808 | 009001456 | Hỏi đáp Sinh học 6 / Lê Thị Phượng | Lê Thị Phượng | Giáo dục | 2009 |
| 809 | 009000606 | Hỏi đáp Sinh học 6 / Lê Thị Phượng | Lê Thị Phượng | Giáo dục | 2009 |
| 810 | 009001889 | Hỏi đáp Sinh học 6 / Lê Thị Phượng | Lê Thị Phượng | Giáo dục | 2009 |
| 811 | 009001898 | Vui học từ vựng tiếng Anh. T.1 / Song Phúc | Song Phúc | Giáo dục | 2008 |
| 812 | 009000652 | Vui học từ vựng tiếng Anh. T.1 / Song Phúc | Song Phúc | Giáo dục | 2008 |
| 813 | 009001568 | Các dạng bài kiểm tra tiếng Anh 7 / Nguyễn Hữu Cương | Nguyễn Hữu Cương | Giáo dục | 2009 |
| 814 | 009000565 | Các dạng bài kiểm tra tiếng Anh 7 / Nguyễn Hữu Cương | Nguyễn Hữu Cương | Giáo dục | 2009 |
| 815 | 009001745 | Vui học từ vựng tiếng Anh. T.2 / Song Phúc | Song Phúc | Giáo dục | 2008 |
| 816 | 009000648 | Vui học từ vựng tiếng Anh. T.2 / Song Phúc | Song Phúc | Giáo dục | 2008 |
| 817 | 009002034 | Hỏi đáp Sinh học 8 / Nguyễn Thu Hòa, Trần Thị Phương | Nguyễn Thu Hòa | Giáo dục | 2009 |
| 818 | 009000577 | Hỏi đáp Sinh học 8 / Nguyễn Thu Hòa, Trần Thị Phương | Nguyễn Thu Hòa | Giáo dục | 2009 |
| 819 | 009001826 | Những người vay mượn tí hon / Mary Norton; Văn Đức Dương Sơn d | Mary Norton | Nhã Nam, Hội Nhà Văn | 2010 |
| 820 | 009001582 | Vở bài tập tiếng Anh 6 / Vũ Thị Lợi ch.b; Nguyễn Kim Hiền, Nguyễn Mai Phương | Vũ Thị Lợi | Giáo dục | 2011 |
| 821 | 009000608 | Vở bài tập tiếng Anh 6 / Vũ Thị Lợi ch.b; Nguyễn Kim Hiền, Nguyễn Mai Phương | Vũ Thị Lợi | Giáo dục | 2011 |
| 822 | 009002050 | Túp lều của Bác Tom / Stowe; Kim Young, Phương nhi, House Cricket d | Stowe | Giáo dục | 2010 |
| 823 | 009000667 | Túp lều của Bác Tom / Stowe; Kim Young, Phương nhi, House Cricket d | Stowe | Giáo dục | 2010 |
| 824 | 009002059 | Luyện tập Sinh học 6 / Trần Văn Kiên, Nguyễn Phương Nga | Trần Văn Kiên | Giáo dục | 2009 |
| 825 | 009000569 | Luyện tập Sinh học 6 / Trần Văn Kiên, Nguyễn Phương Nga | Trần Văn Kiên | Giáo dục | 2009 |
| 826 | 009001877 | Nâng cao và phát triển Toán 8. T. 1 / Vũ Hữu Bình | Vũ Hữu Bình | Giáo dục | 2011 |
| 827 | 009000584 | Nâng cao và phát triển Toán 8. T. 1 / Vũ Hữu Bình | Vũ Hữu Bình | Giáo dục | 2011 |
| 828 | 009001799 | Rèn luyện kĩ năng làm văn 9 / Lương Duy Cán | Lương Duy Cán | Giáo dục | 2008 |
| 829 | 009000632 | Rèn luyện kĩ năng làm văn 9 / Lương Duy Cán | Lương Duy Cán | Giáo dục | 2008 |
| 830 | 009002035 | Luyện giải và ôn tập Toán 6. T.2 / Vũ Dương Thụy...(và nh. ng. khác) | Giáo dục | 2010 | |
| 831 | 009000636 | Luyện giải và ôn tập Toán 6. T.2 / Vũ Dương Thụy...(và nh. ng. khác) | Giáo dục | 2010 | |
| 832 | 009001778 | Từ điển đồng âm Tiếng việt / Nguyễn Hữu Quỳnh | Nguyễn Hữu Quỳnh | Giáo dục | 2010 |
| 833 | 009000681 | Từ điển đồng âm Tiếng việt / Nguyễn Hữu Quỳnh | Nguyễn Hữu Quỳnh | Giáo dục | 2010 |
| 834 | 009002026 | Luyện tập Sinh học 7 / Ngô Văn Hưng... (và nh. ng. khác) | Ngô Văn Hưng... (và nh. ng. khác) | Giáo dục | 2008 |
| 835 | 009000596 | Luyện tập Sinh học 7 / Ngô Văn Hưng... (và nh. ng. khác) | Ngô Văn Hưng... (và nh. ng. khác) | Giáo dục | 2008 |
| 836 | 009000601 | Bài tập trắc nghiệm và đề kiểm tra Sinh học 8 / Phạm Hữu Hoan | Phạm Hữu Hoan | Giáo dục | 2009 |
| 837 | 009000701 | Từ điển Anh-Việt Khoa học tự nhiên : Tập 2 Vật lí / Nguyễn Văn Mậu...(và nh. ng. khác) | Nguyễn Văn Mậu...(và nh. ng. khác) | Giáo dục | 2008 |
| 838 | 009001576 | Vui học tiếng Anh : Dành cho học sinh trung học cơ sở / Simon James Sharp, Thúy Liên, Ngọc Lam | Simon James Sharp | Giáo dục | 2008 |
| 839 | 009000538 | Vui học tiếng Anh : Dành cho học sinh trung học cơ sở / Simon James Sharp, Thúy Liên, Ngọc Lam | Simon James Sharp | Giáo dục | 2008 |
| 840 | 009001986 | Hướng dẫn học và ôn tập Sinh học 9 / Ngô Văn Hưng, Trần Văn Kiên | Ngô Văn Hưng | Giáo dục | 2008 |
| 841 | 009000589 | Hướng dẫn học và ôn tập Sinh học 9 / Ngô Văn Hưng, Trần Văn Kiên | Ngô Văn Hưng | Giáo dục | 2008 |
| 842 | 009000948 | CD - Học cùng Bi : Tiếng Anh 6 / Phạm Thùy Nhân: kịch bản; Anthony Spiese...(và nh.ng.khác) : giọng nói | Phạm Thùy Nhân | Giáo dục | 2009 |
| 843 | 009001989 | Trắc nghiệm Địa lí 8 / Nguyễn Đức Vũ cb.b; Trần Thị Tuyết Mai | Nguyễn Đức Vũ | Giáo dục | 2009 |
| 844 | 009000585 | Trắc nghiệm Địa lí 8 / Nguyễn Đức Vũ cb.b; Trần Thị Tuyết Mai | Nguyễn Đức Vũ | Giáo dục | 2009 |
| 845 | 009002054 | Từ điển văn hóa, phong tục cổ truyền Việt Nam / Nguyễn Như Ý, Chu Huy | Nguyễn Như Ý | Giáo dục | 2011 |
| 846 | 009000685 | Từ điển văn hóa, phong tục cổ truyền Việt Nam / Nguyễn Như Ý, Chu Huy | Nguyễn Như Ý | Giáo dục | 2011 |
| 847 | 009001873 | Vở bài tập tự học Lịch sử 9 / Nguyễn Sĩ Quế, Trịnh Đình Tùng | Nguyễn Sĩ Quế | Giáo dục | 2008 |
| 848 | 009000597 | Vở bài tập tự học Lịch sử 9 / Nguyễn Sĩ Quế, Trịnh Đình Tùng | Nguyễn Sĩ Quế | Giáo dục | 2008 |
| 849 | 009001452 | Thiết kế bài soạn Sinh học 7 / Trịnh Nguyên Giao ch.b; Phạm Thị Phương | Trịnh Nguyên Giao | Giáo dục | 2008 |
| 850 | 009000573 | Thiết kế bài soạn Sinh học 7 / Trịnh Nguyên Giao ch.b; Phạm Thị Phương | Trịnh Nguyên Giao | Giáo dục | 2008 |
| 851 | 009000792 | Mẹ - người bạn của con, Ba - sức mạnh của con / Nhã Nam | Nhã Nam | Trẻ | 2011 |
| 852 | 009002047 | Hỏi đáp Sinh học 7 / Trần Ngọc Oanh | Trần Ngọc Oanh | Giáo dục | 2009 |
| 853 | 009000555 | Hỏi đáp Sinh học 7 / Trần Ngọc Oanh | Trần Ngọc Oanh | Giáo dục | 2009 |
| 854 | 009001572 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán trung học cơ sở : Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số / Phan Huy Khải | Phan Huy Khải | Giáo dục | 2008 |
| 855 | 009000580 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán trung học cơ sở : Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số / Phan Huy Khải | Phan Huy Khải | Giáo dục | 2008 |
| 856 | 009001897 | Luyện tập Sinh học 8 / Ngô Văn Hưng ch.b; Nguyễn Ngọc Ánh, Đỗ Thu Hà | Ngô Văn Hưng | Giáo dục | 2009 |
| 857 | 009000605 | Luyện tập Sinh học 8 / Ngô Văn Hưng ch.b; Nguyễn Ngọc Ánh, Đỗ Thu Hà | Ngô Văn Hưng | Giáo dục | 2009 |
| 858 | 009000563 | Nỗi kinh hoàng ở Amazon : Cuộc truy tìm thành phố El Dorado / Phil Gates; Vũ Trọng Đại d | Phil Gates | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 859 | 009000628 | Những kẻ xâm lăng từ vũ trụ : Những câu chuyện có thật về đĩa bay / Philip Brooks; Nguyễn Xuân Hồng d | Philip Brooks | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 860 | 009000633 | Tam giác Bermuda / Andrew Donkin; Nguyễn Xuân Hồng | Andrew Donkin | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 861 | 009001982 | Hải tặc! Kẻ cướp ngoài biển khơi / Christopher Maynard; Bùi Kim Tuyến d | Christopher Maynard | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 862 | 009000658 | Hải tặc! Kẻ cướp ngoài biển khơi / Christopher Maynard; Bùi Kim Tuyến d | Christopher Maynard | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 863 | 009000654 | Những thảm họa trên biển / Andrew Donkin; Hoàng Nguyên d | Andrew Donkin | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 864 | 009001978 | Cuộc khai quật khủng long khổng lồ / Esther Ripley; Nguyệt Linh d | Esther Ripley | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 865 | 009000650 | Cuộc khai quật khủng long khổng lồ / Esther Ripley; Nguyệt Linh d | Esther Ripley | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 866 | 009001984 | Atlantis : Thành phố bị biến mất / Andrew Donkin; Hồ Thu Thủy d | Andrew Donkin | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 867 | 009000646 | Atlantis : Thành phố bị biến mất / Andrew Donkin; Hồ Thu Thủy d | Andrew Donkin | Giáo dục, Thế giới | 2007 |
| 868 | 009000297 | Chiếc chìa khóa vàng hay chuyện ly kỳ của Buratinô / Alex Tonxtoi; Đỗ Đức Hiểu d | Alex Tonxtoi | Kim Đồng | 2010 |
| 869 | 009000301 | Chiếc chìa khóa vàng hay chuyện ly kỳ của Buratinô / Alex Tonxtoi; Đỗ Đức Hiểu d | Alex Tonxtoi | Kim Đồng | 2010 |
| 870 | 009000231 | James và quả đào khổng lồ / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 871 | 009000235 | James và quả đào khổng lồ / Roald Dahl Nominee; Nguyễn Thị Bích Nga d | Roald Dahl Nominee | Kim Đồng | 2009 |
| 872 | 009000282 | Câu chuyện kỳ diệu về Henry Sugar và sáu truyện khác / Roald Dahl; Nguyễn Thị Bích Nga, Đỗ Văn Tâm d | Roald Dahl | Kim Đồng | 2009 |
| 873 | 009000286 | Câu chuyện kỳ diệu về Henry Sugar và sáu truyện khác / Roald Dahl; Nguyễn Thị Bích Nga, Đỗ Văn Tâm d | Roald Dahl | Kim Đồng | 2009 |
| 874 | 009001457 | Tin học cho trẻ em: Dành cho học sinh Tiểu học / Nguyễn Việt Phước | Nguyễn Việt Phước | Đông A, Dân trí | 2010 |
| 875 | 009000548 | Tin học cho trẻ em: Dành cho học sinh Tiểu học / Nguyễn Việt Phước | Nguyễn Việt Phước | Đông A, Dân trí | 2010 |
| 876 | 009000544 | Mười vạn câu hỏi vì sao / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 877 | 009001477 | Truyện cổ Anđécxan / H. C. Andecxan; Nguyễn Văn Hải, Vũ Minh Toàn d | H. C. Andecxan | Văn học, Đông A | 2010 |
| 878 | 009000553 | Truyện cổ Anđécxan / H. C. Andecxan; Nguyễn Văn Hải, Vũ Minh Toàn d | H. C. Andecxan | Văn học, Đông A | 2010 |
| 879 | 009001391 | Sự tích các con vật / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 880 | 009000529 | Sự tích các con vật / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 881 | 009001488 | Sự tích các con vật / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 882 | 009001480 | Truyện cổ tích Việt Nam đặc sắc / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 883 | 009000525 | Truyện cổ tích Việt Nam đặc sắc / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 884 | 009001484 | Truyện cổ tích Việt Nam đặc sắc / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 885 | 009001455 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 886 | 009000552 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 887 | 009001487 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 888 | 009001483 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 889 | 009001479 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 890 | 009001475 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 891 | 009001471 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 892 | 009001467 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 893 | 009001463 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 894 | 009001459 | Alice ở xứ sở diệu kỳ và Alice ở xứ sở trong gương / Lewis Carroll, Lê Thị Oanh d | Lewis Carroll | Văn học, Đông A | 2009 |
| 895 | 009000537 | 1000 nhân vật nổi tiếng thế giới / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Từ điển Bách Khoa, Đông A | 2010 |
| 896 | 009001443 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 897 | 009000556 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 898 | 009001486 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 899 | 009001482 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 900 | 009001478 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 901 | 009001474 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 902 | 009001470 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 903 | 009001466 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 904 | 009001451 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 905 | 009001447 | Hoàng tử bé = Le Petit Prince / Antoine de Saint-Exupéry, Vĩnh Lạc d | Antoine de Saint-Exupéry | Văn học, Đông A | 2011 |
| 906 | 009001390 | Truyền thuyết thời Hùng Vương / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 907 | 009000533 | Truyền thuyết thời Hùng Vương / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 908 | 009001476 | Truyền thuyết thời Hùng Vương / Vũ Kim Dũng: lời; Phạm Ngọc Tuấn: tranh | Vũ Kim Dũng | Dân trí, Đông A | 2011 |
| 909 | 009001442 | Những tấm lòng cao cả / Edmondo de Amicis, Hoàng Thiếu sơn d | Edmondo de Amicis | Văn học, Đông A | 2011 |
| 910 | 009000560 | Những tấm lòng cao cả / Edmondo de Amicis, Hoàng Thiếu sơn d | Edmondo de Amicis | Văn học, Đông A | 2011 |
| 911 | 009001485 | Những tấm lòng cao cả / Edmondo de Amicis, Hoàng Thiếu sơn d | Edmondo de Amicis | Văn học, Đông A | 2011 |
| 912 | 009001481 | Những tấm lòng cao cả / Edmondo de Amicis, Hoàng Thiếu sơn d | Edmondo de Amicis | Văn học, Đông A | 2011 |
| 913 | 009001446 | Những tấm lòng cao cả / Edmondo de Amicis, Hoàng Thiếu sơn d | Edmondo de Amicis | Văn học, Đông A | 2011 |
| 914 | 009001450 | Con bim trắng tai đen / G. Trôiepônki; Tuân Nguyễn, Trần Thư d | G. Trôiepônki | Văn học, Đông A | 2011 |
| 915 | 009000557 | Con bim trắng tai đen / G. Trôiepônki; Tuân Nguyễn, Trần Thư d | G. Trôiepônki | Văn học, Đông A | 2011 |
| 916 | 009001462 | Con bim trắng tai đen / G. Trôiepônki; Tuân Nguyễn, Trần Thư d | G. Trôiepônki | Văn học, Đông A | 2011 |
| 917 | 009001458 | Con bim trắng tai đen / G. Trôiepônki; Tuân Nguyễn, Trần Thư d | G. Trôiepônki | Văn học, Đông A | 2011 |
| 918 | 009001454 | Con bim trắng tai đen / G. Trôiepônki; Tuân Nguyễn, Trần Thư d | G. Trôiepônki | Văn học, Đông A | 2011 |
| 919 | 009001441 | Những cuộc phiêu lưu của Pinocchio / Carlo Collodi; Phạm Bích Liễu d.; Tony Wolf: mh | Carlo Collodi | Mỹ thuật, Đông A | 2008 |
| 920 | 009000517 | Những cuộc phiêu lưu của Pinocchio / Carlo Collodi; Phạm Bích Liễu d.; Tony Wolf: mh | Carlo Collodi | Mỹ thuật, Đông A | 2008 |
| 921 | 009001453 | Những cuộc phiêu lưu của Pinocchio / Carlo Collodi; Phạm Bích Liễu d.; Tony Wolf: mh | Carlo Collodi | Mỹ thuật, Đông A | 2008 |
| 922 | 009001449 | Những cuộc phiêu lưu của Pinocchio / Carlo Collodi; Phạm Bích Liễu d.; Tony Wolf: mh | Carlo Collodi | Mỹ thuật, Đông A | 2008 |
| 923 | 009001445 | Những cuộc phiêu lưu của Pinocchio / Carlo Collodi; Phạm Bích Liễu d.; Tony Wolf: mh | Carlo Collodi | Mỹ thuật, Đông A | 2008 |
| 924 | 009001386 | Không gia đình / Hector Malot, Huỳnh lý d | Hector Malot | Văn học, Đông A | 2011 |
| 925 | 009000561 | Không gia đình / Hector Malot, Huỳnh lý d | Hector Malot | Văn học, Đông A | 2011 |
| 926 | 009001536 | Không gia đình / Hector Malot, Huỳnh lý d | Hector Malot | Văn học, Đông A | 2011 |
| 927 | 009001388 | Không gia đình / Hector Malot, Huỳnh lý d | Hector Malot | Văn học, Đông A | 2011 |
| 928 | 009001387 | Không gia đình / Hector Malot, Huỳnh lý d | Hector Malot | Văn học, Đông A | 2011 |
| 929 | 009001464 | Atlas về các quốc gia / Valérie Le Du; Hoàng Thạch d | Valérie Le Du | Dân trí, Đông A | 2010 |
| 930 | 009000530 | Atlas về các quốc gia / Valérie Le Du; Hoàng Thạch d | Valérie Le Du | Dân trí, Đông A | 2010 |
| 931 | 009001472 | Atlas động vật / Laure Cambournac; Quốc Dũng d | Laure Cambournac | Đông A, Dân trí | 2011 |
| 932 | 009000526 | Atlas động vật / Laure Cambournac; Quốc Dũng d | Laure Cambournac | Đông A, Dân trí | 2011 |
| 933 | 009000549 | Khám phá thế giới động vật: Con gì ? Ở đâu ? Tại sao ? / Kingfisher; Tấn Chi, Chí Tuyến | Kingfisher | Dân Trí, Đông A | 2011 |
| 934 | 009001460 | Atlas đại dương / Catherine Gaudineau; Quốc Dũng d | Catherine Gaudineau | Đông A, Dân trí | 2011 |
| 935 | 009000518 | Atlas đại dương / Catherine Gaudineau; Quốc Dũng d | Catherine Gaudineau | Đông A, Dân trí | 2011 |
| 936 | 009001468 | Atlas tự nhiên / Laure Cambournac; Hoàng Thạch d | Laure Cambournac | Đông A, Dân trí | 2011 |
| 937 | 009000522 | Atlas tự nhiên / Laure Cambournac; Hoàng Thạch d | Laure Cambournac | Đông A, Dân trí | 2011 |
| 938 | 009001392 | Chuyện phiêu lưu của Mít Đặc và các bạn / Nicôlai NôXốp, Vũ Ngọc Bình d | Nicôlai NôXốp | Văn học | 2010 |
| 939 | 009000545 | Chuyện phiêu lưu của Mít Đặc và các bạn / Nicôlai NôXốp, Vũ Ngọc Bình d | Nicôlai NôXốp | Văn học | 2010 |
| 940 | 009000482 | Trả đũa kiểu...bóng rổ / Jacqueline Arena; Việt Khương, Trúc Chi d | Jacqueline Arena | Kim Đồng, Thương Huyền | 2010 |
| 941 | 009001040 | Hương rừng Cà Mau / Sơn Nam | Sơn Nam | Trẻ | 2011 |
| 942 | 009001011 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 943 | 009001054 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 944 | 009001050 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 945 | 009001046 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 946 | 009001035 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 947 | 009001031 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 948 | 009001027 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 949 | 009001023 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 950 | 009001019 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 951 | 009001015 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ / Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2011 |
| 952 | 009001036 | Nhớ quê / Tô Hoài | Tô Hoài | Trẻ | 2011 |
| 953 | 009022172 | Nỗi oan thì, là , mà / Nguyễn Đức Dân | Nguyễn Đức Dân | Trẻ | 2011 |
| 954 | 009001032 | Nỗi oan thì, là , mà / Nguyễn Đức Dân | Nguyễn Đức Dân | Trẻ | 2011 |
| 955 | 009000807 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. T.2 / Nguyễn Đổng Chi | Nguyễn Đổng Chi | Trẻ | 2011 |
| 956 | 009000811 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. T.2 / Nguyễn Đổng Chi | Nguyễn Đổng Chi | Trẻ | 2011 |
| 957 | 009001039 | Dân số thế giới : 6,5 tỷ người và sẽ là bao nhiêu trong tương lai? / Catherine Rollet; Cảnh Nguyên d | Catherine Rollet | Trẻ | 2011 |
| 958 | 009000861 | Dân số thế giới : 6,5 tỷ người và sẽ là bao nhiêu trong tương lai? / Catherine Rollet; Cảnh Nguyên d | Catherine Rollet | Trẻ | 2011 |
| 959 | 009001055 | Dân số thế giới : 6,5 tỷ người và sẽ là bao nhiêu trong tương lai? / Catherine Rollet; Cảnh Nguyên d | Catherine Rollet | Trẻ | 2011 |
| 960 | 009001047 | Dân số thế giới : 6,5 tỷ người và sẽ là bao nhiêu trong tương lai? / Catherine Rollet; Cảnh Nguyên d | Catherine Rollet | Trẻ | 2011 |
| 961 | 009001043 | Dân số thế giới : 6,5 tỷ người và sẽ là bao nhiêu trong tương lai? / Catherine Rollet; Cảnh Nguyên d | Catherine Rollet | Trẻ | 2011 |
| 962 | 009013513 | Thời xa vắng / Lê Lựu | Lê Lựu | Trẻ | 2011 |
| 963 | 009000806 | Thời xa vắng / Lê Lựu | Lê Lựu | Trẻ | 2011 |
| 964 | 009000973 | Lá nằm trong lá / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 965 | 009000810 | Mùa lá rụng trong vườn / Ma Văn Kháng | Ma Văn Kháng | Trẻ | 2011 |
| 966 | 009000965 | Buổi chiều windows / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 967 | 009013653 | Vết thương thứ 13 / Trang Thế Huy | Trang Thế Huy | Trẻ | 2011 |
| 968 | 009000814 | Vết thương thứ 13 / Trang Thế Huy | Trang Thế Huy | Trẻ | 2011 |
| 969 | 009013655 | Đất lửa / Nguyễn Quang Sáng | Nguyễn Quang Sáng | Trẻ | 2011 |
| 970 | 009000779 | Đất lửa / Nguyễn Quang Sáng | Nguyễn Quang Sáng | Trẻ | 2011 |
| 971 | 009000812 | Chuyện cổ tích dành cho người lớn / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 972 | 009013654 | Chất ngọc / Vũ Hạnh | Vũ Hạnh | Trẻ | 2011 |
| 973 | 009000783 | Chất ngọc / Vũ Hạnh | Vũ Hạnh | Trẻ | 2011 |
| 974 | 009022489 | Bồ câu không đưa thư / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 975 | 009000808 | Bồ câu không đưa thư / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 976 | 009022493 | Bồ câu không đưa thư / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 977 | 009000800 | Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 978 | 009000781 | Tạp văn Nguyễn Ngọc Tư / Nguyễn Ngọc Tư | Nguyễn Ngọc Tư | Trẻ : Thời báo kinh tế Sài Gòn | 2011 |
| 979 | 009000785 | Chú bé José người Brazil / Aurélia Montel; Phan Minh Châu d | Aurélia Montel | Trẻ | 2011 |
| 980 | 009000789 | Chú bé José người Brazil / Aurélia Montel; Phan Minh Châu d | Aurélia Montel | Trẻ | 2011 |
| 981 | 009000793 | Câu chuyện từ trái tim / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Trẻ | 2011 |
| 982 | 009000797 | Câu chuyện từ trái tim / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Trẻ | 2011 |
| 983 | 009000805 | Trước vòng chung kết. T.1 / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 984 | 009000801 | Trước vòng chung kết. T.2 / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 985 | 009000813 | Những chàng trai xấu tính. T.1 / Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2011 |
| 986 | 009000782 | Những cuốn sách đi cùng tuổi thơ / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Trẻ: Báo phụ nữ Thủ Đô | 2011 |
| 987 | 009000786 | Những cuốn sách đi cùng tuổi thơ / Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Trẻ: Báo phụ nữ Thủ Đô | 2011 |
| 988 | 009000794 | Bó hoa Bắc Việt / Toan Ánh | Toan Ánh | Trẻ | 2011 |
| 989 | 009000804 | Thú vui tao nhã / Toan Ánh | Toan Ánh | Trẻ | 2011 |
| 990 | 009001002 | Thiên hà : Thật đáng ngạc nhiên / Kjartan Poskitt; Kiều Hoa d | Kjartan Poskitt | Trẻ | 2011 |
| 991 | 009001006 | Người Ai Cập : Xác ướp cũng phải choáng váng / Terry Deary, Peter Hepplewhite; Kiều Hoa d | Terry Deary | Trẻ | 2011 |
| 992 | 009000963 | Sinh học : Có những câu chuyện kỳ diệu ! / Phil Gates; Khanh Khanh d | Phil Gates | Trẻ | 2011 |
| 993 | 009000967 | Khủng long khủng khỉnh / Martin Oliver; Khanh Khanh d | Martin Oliver | Trẻ | 2011 |
| 994 | 009000975 | Miền cực lạnh cóng / Anita Ganeri; Trịnh Huy Triều d | Anita Ganeri | Trẻ | 2011 |
| 995 | 009000979 | Động đất động trời / Anita Ganeri; Trịnh Huy Ninh d | Anita Ganeri | Trẻ | 2011 |
| 996 | 009000983 | Thời kỳ đồ đá : Hoang dại hơn đá / Terry Deary; Kiều Hoa d | Terry Deary | Trẻ | 2011 |
| 997 | 009000987 | Thời tiết lạnh như bão tố / Anita Ganeri; Kiều Hoa d | Anita Ganeri | Trẻ | 2011 |
| 998 | 009000993 | Cơ thể chúng ta : Một thế giới kỳ thú / Nick Arnold; Khanh Khanh d | Nick Arnold | Trẻ | 2011 |
| 999 | 009000997 | Không gian - các vì sao - và người ngoài hành tinh / Nick Arnold; Trịnh Huy Kiều d | Nick Arnold | Trẻ | 2011 |
| 1000 | 009000962 | Đại dương khó thương / Anita Ganeri; Trịnh Huy Triều d | Anita Ganeri | Trẻ | 2011 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét