| STT | Số ĐKCB | Tên sách | Tác giả | Nhà XB | Năm XB |
| 1 | 009008059 | Truyện tranh - Chiến thắng quỹ Kamát/ Fujlo | Fujlo | Kim đồng | 2003 |
| 2 | 00000001 | SCSC/ ASAS | ASAS | ASASDAS | 0 |
| 3 | 009007470 | Truyện tranh -du hành đến vương quốc loài chim/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2003 |
| 4 | 009007714 | Hoàng Tử tật nguyền/ Dinsh Maria Mulock Craik | Dinsh Maria Mulock Craik | TRẻ | 2001 |
| 5 | 009020885 | Truyện tranh- Vụ bí ẩn Đại bàn hai đầu | Trẻ | 2000 | |
| 6 | 009000052 | Vừ A Dính / Tô Hoài | Tô Hoài | Kim Đồng | 2010 |
| 7 | 009021519 | Con cáo và chùm nho | Trẻ | 2003 | |
| 8 | 009021495 | Truyện tranh- Vũ khí mật | Văn Hóa Thông tin | 2003 | |
| 9 | 009022298 | Truyện tranh-Thạch sanh chém chằng | Trẻ | 2003 | |
| 10 | 009007933 | Hiệp sĩ hột mít/ Văn Hải | Văn Hải | Thanh Hóa | 2007 |
| 11 | 009022543 | Truyện tranh-Harryr-Chiếc cốc lửa/ JK.Rowling | JK.Rowling | Trẻ | 2000 |
| 12 | 009007999 | Truyện tranh -Thám tử lừng dnh -T60 | Kim Đồng | 2001 | |
| 13 | 009007603 | Đôrêmon-Thành phố thú nhồi bông/ Fujiko F Fujio | Fujiko F Fujio | Kim Đồng | 1999 |
| 14 | 292 | Chuyện Hai Bà Trưng / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 15 | 009002018 | Chuyện Hai Bà Trưng / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 16 | 009000643 | Chuyện Hai Bà Trưng / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 17 | 009002022 | Chuyện chiếc nỏ thần / Nguyễn Khắc Thuần, Nguyễn Minh, Kim Khánh | Nguyễn Khắc Thuần | Giáo dục | 2008 |
| 18 | 009001917 | Vui học kiến thức tổng quát : Why? / Ngọc Lam, Ngọc Thanh | Ngọc Lam | Giáo dục | 2008 |
| 19 | 009007940 | Thần đồng Đất Việt- Bột nếp vạch tội/ Le Linh | Le Linh | TRẻ | 2003 |
| 20 | 009008409 | Truyện tranh- Thám tử lừng danh/T3/ Đoàn Ngọc cảnh | Đoàn Ngọc cảnh | Kim Đồng | 2003 |
| 21 | 009007503 | Công chúa nam yên/ Thủy Tiên | Thủy Tiên | Đà Nẵng | 2004 |
| 22 | 009008079 | Truyện tranh-Sách lược Ja-ma-ka/ Phương Linh | Phương Linh | Giáo dục | 2010 |
| 23 | 009007814 | Truyện tranh-Asari tinh nghịch/ Điều Thị Bích Hải | Điều Thị Bích Hải | Thông Tin | 2003 |
| 24 | 009007450 | Truyện tranh -Hiệp sĩ hột mít/ Hiuwashi | Hiuwashi | Thanh Hóa | 2001 |
| 25 | 009008315 | Thần Đồng đất việt -Lá đơn không chữ -T62/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2004 |
| 26 | 009007973 | Truyện tranh- Chàng rể đa mưu/ Lê phong | Lê phong | Trẻ | 2003 |
| 27 | 009007507 | Truyện tranh-Hò Đảo vô hình/ Ron Roy | Ron Roy | Thông tin | 2003 |
| 28 | 009007956 | Nữ Hoàng Ai Cập - Quái vật ATORAT-T46 | Kim Đồng | 2004 | |
| 29 | 009007431 | Truyện tranh-Cờ lau vạng thắng Vương/ LÊ vĂN NĂM | LÊ vĂN NĂM | tRẺ | 2003 |
| 30 | 009007513 | Vua Tốc độ -T2 | Đồng Nai | 2003 | |
| 31 | 009008282 | Truyện tranh -Các vạu án khám phá | Văn nghệ | 2003 | |
| 32 | 009007648 | Hoàng tử biến mất/ Thái Hà | Thái Hà | VH-TN | 2008 |
| 33 | 009008266 | Truyện tranh -Nữ sanh ngoại tộc/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2001 |
| 34 | 009008135 | Truyện tranh-Tội lỗi và hình phạt/ T2/ Suzuki | Suzuki | Kim đồng | 2003 |
| 35 | 009007654 | Khỉ biển | VH-TT | 2007 | |
| 36 | 009007561 | Truyện tranh-Vụ án gà con/39/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 37 | 009008122 | Truyện tranh-Tấm gương đồ kiết/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 38 | 009008102 | Thần Đồng Đất Việt-Tấm gương Đồng Kiết/ Lê Linh | Lê Linh | Nhà Xuất Bản Trẻ | 2010 |
| 39 | 009008590 | Hai Nàng cô ng chúa | VH-TT | 2000 | |
| 40 | 009022132 | Truyện tranh-Ớt bảy màu./ Adachi | Adachi | Thông tin | 2003 |
| 41 | 009008364 | Truyện tranh -tình bạn/ Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Trẻ | 2003 |
| 42 | 009007531 | Đôrêmon-Thế giới không có trò chơi/ Fujiko F Fujio | Fujiko F Fujio | Kim Đồng | 2006 |
| 43 | 009007434 | Cổ tích học trò/ Tạ Duy Anh | Tạ Duy Anh | Trẻ | 2002 |
| 44 | 009008622 | Truyện tranh | Đồng Nai | 2000 | |
| 45 | 009008171 | Truyện tranh-Hải Tượng lãng ông Lê hữu trác/ Nguyễn Thị Thu Hương | Nguyễn Thị Thu Hương | Giáo dục | 2009 |
| 46 | 009007751 | Truyện tranh-Slam Dunk/ Takenhyko | Takenhyko | 2003 | |
| 47 | 009007518 | Conan -Thám tử lừng danh - Viên thuốc độc/ Gosho AOYAM | Gosho AOYAM | Kim đồng | 2000 |
| 48 | 009007909 | Thám tử Kindaichi-Gia tài dòng họ Zan/ Yozaburo Kanaki | Yozaburo Kanaki | Trẻ | 2001 |
| 49 | 009008385 | THẦN ĐỒNG ĐẤT VIỆT-Bột nếp vạch tội/ BÁ HIỀN | BÁ HIỀN | NHÀ XUẤT BẢN TRẺ | 2000 |
| 50 | 009008077 | THẦN ĐONG ĐẤT VIỆT- ĐÔI CÁCH SỨ THẦN/ LÊ LINH | LÊ LINH | NHÀ XUẤT BẢN TRẺ | 2000 |
| 51 | 009007527 | GIAI THOẠI TRẠNG CƯỜI VIỆT NAM- ĐI SỨ SANG TÀU/ XUÂN TÙNG | XUÂN TÙNG | NHÀ XUẤT BẢN ĐA NẴNG | 2000 |
| 52 | 009008915 | Truyện tranh-Lời nguyền của rắn | Trẻ | 2003 | |
| 53 | 009007438 | Truyện tranh- Kobayashi/ Morio | Morio | Trẻ | 2003 |
| 54 | 009007821 | Ninja Loạn Thị-Cuộc đấu không cân sức/ Sobee Amako | Sobee Amako | Kim Đồng | 2004 |
| 55 | 009007899 | Thần đồng Đất Việt-Cây đa nhân chứng/ Lê linh | Lê linh | Văn hóa Sài Gòn | 2008 |
| 56 | 009007773 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam/ Nhóm Thiên-Địa-Nhân | Nhóm Thiên-Địa-Nhân | Đà Nẵng | 2010 |
| 57 | 009008114 | Truyện tranh-Ngôi làn xấu tính/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 58 | 009007990 | Lịch sử Việt Nam bằng tranh-Hồ Lý Quy chống giặc Minh/ Trần Bạch Dằng | Trần Bạch Dằng | TRẻ | 2010 |
| 59 | 009007602 | Nữ đặc nhiệm -T13/ Xuân Nhi | Xuân Nhi | Đồng Nai | 2000 |
| 60 | 009007884 | Big Bang -Những trò chơi sáng tạo/ Nguyễn Hạnh | Nguyễn Hạnh | NXB Trẻ | 2006 |
| 61 | 009007921 | -Cô tiên xanh -Tình nghĩa bạn bè/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2000 |
| 62 | 009007769 | Chú nhóc từ trên trời rơi xuống/ Tarou Tanaka | Tarou Tanaka | Đồng Nai | 2000 |
| 63 | 009007771 | Slam Dunk 35 | kim đồng | 2000 | |
| 64 | 009007967 | Hiệp Sĩ sấm sét -Dũng sĩ Hắc ám | Đồng Nai | 2000 | |
| 65 | 009007624 | Lịch sử bằng tranh -Hồ Quý Ly/ Trần Bach Đằng | Trần Bach Đằng | Trẻ | 2008 |
| 66 | 009007629 | Truyen tranh-chuyện rùa vàng/ Hồ Quãng | Hồ Quãng | Kim Đồng | 2008 |
| 67 | 009007757 | Truyen tranh-thần dong Đất Việt/ Mỹ Khánh | Mỹ Khánh | Văn hóa Sài Gòn | 0 |
| 68 | 009007575 | Truyen tranh- Những câu chuyện Tri thức - Đồng thoại/ Võ Cúc Thu | Võ Cúc Thu | Đồng Nai | 2008 |
| 69 | 009008040 | Truyện tranh-Bầy thú kì diệu/ Tajiri Satoshi | Tajiri Satoshi | Văn hóa Sài Gòn | 0 |
| 70 | 009007469 | Truyện tranh- Tư Mã Thiên người đặt nền móng cho sử học Trung Hoa/ Lời: Trần Tích Thành và Tranh: Nguyễn Đông Hải | Lời: Trần Tích Thành và Tranh: Nguyễn Đông Hải | NXB Giáo Dục Việt Nam | 2009 |
| 71 | 009007898 | Truyện tranh-fun english-fun stores | Thành phố Hồ Chí Minh | 2006 | |
| 72 | 009007642 | Truyện tranh-Hòn đảo vô hình | Văn hóa-thông tin | 0 | |
| 73 | 009008408 | Truyên tranh- Vụ bí ẩn con mắt lửa/ A.Hitchcock | A.Hitchcock | NXB Trẻ | 0 |
| 74 | 009020736 | Truyện tranh-Hiệp sĩ hột mít | Thanh Hóa | 2003 | |
| 75 | 009007522 | Truyên tranh- Bác sĩ thú y/ Noriko Sasaki | Noriko Sasaki | NXB Kim Đồng | 2007 |
| 76 | 009007644 | Truyện tranh-Đi tìm việt tốt | Kim Đồng | 0 | |
| 77 | 009007583 | Truyện tranh - Lý Thường Kiệt/ Lê Văn Năm | Lê Văn Năm | Trẻ | 2000 |
| 78 | 009007807 | Truyện tranh- Những câu chuyên về lòng yêu thương/ Nhiều Tác Giả | Nhiều Tác Giả | NXB Trẻ | 2002 |
| 79 | 009007576 | Truyện tranh- Dôrêmon Cuộc chiến ở sứ sở Rôbốt/ Fujiko F Fujio | Fujiko F Fujio | Kim Đồng | 2003 |
| 80 | 009007449 | Truyện tranh-Trinh sát viên một mắt | Trẻ | 0 | |
| 81 | 009007691 | Truyện tranh - gà út đi lạc | Thông tin | 2008 | |
| 82 | 009008191 | Truyện tranh- Bông hồng kỳ diệu/ Lê Phong | Lê Phong | Thanh Niên | 2008 |
| 83 | 009007867 | Truyện tranh-Một giờ của mẹ | Thanh Hóa | 0 | |
| 84 | 009007866 | Truyện tranh- Dôrêmon Nôbita đến xứ Batư/ Fujiko F Fujio | Fujiko F Fujio | Kim Đồng | 1999 |
| 85 | 009008311 | Truyện tranh - fun english - fun stories/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh | 2008 |
| 86 | 009007556 | Truyện tranh-Quán ăn thi phú/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 87 | 009008358 | Truyện tranh-Những sự tích Việt Nam hay nhất | Văn hóa-Thông tin | 0 | |
| 88 | 009008321 | Truyện tranh- Ben 10 Cậu bé biến hình | Đà Nẵng | 2008 | |
| 89 | 009008404 | Gió từ đâu đến | Đồng Nai | 2007 | |
| 90 | 009008298 | Truyện tranh- Con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | TP. Hồ Chí Minh | 2008 |
| 91 | 009007946 | Truyện tranh- Theo dòng lịch sử Việt Nam/ Lê Thái Thuận | Lê Thái Thuận | Giáo Dục | 0 |
| 92 | 009007890 | Truyện tranh-Người x | Thanh hóa | 0 | |
| 93 | 009008265 | Truyện tranh - fun english -fun stories những con kiến lửa đổi tính/ Lê Huy lâm | Lê Huy lâm | HCM | 2008 |
| 94 | 009007475 | Truyện tranh-Vòng vây giữasa mạc | Kim Đồng | 2008 | |
| 95 | 009008356 | Truyện tranh - Vì sao tai thỏ lại dài/ Hoa Niên | Hoa Niên | Đồng Nai | 2008 |
| 96 | 009007920 | Truyện tranh-Con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp TPHCM | 2008 |
| 97 | 009009209 | Truyen tranh -Hiep si co phep mau | tre | 2000 | |
| 98 | 009007791 | Truyện tranh- Ớt bảy màu/ Mi Mi | Mi Mi | Trẻ | 2008 |
| 99 | 009008410 | Thần đồng đất việt -Đôi cánh xứ thần/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2005 |
| 100 | 009007879 | Thám tử -Giải nỗi oan tình/ Kanaki | Kanaki | Trả | 2004 |
| 101 | 009008078 | Truyện tranh - Kỳ cùng địch thủ | VHTT | 2003 | |
| 102 | 009008120 | Truyện tranh -Đẩu to lắm kế/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2001 |
| 103 | 009007908 | Truyện tranh -Chim họa mi lại hót/ Trần Kim Trắc | Trần Kim Trắc | Trẻ | 2002 |
| 104 | 009008175 | Truyện tranh- Búp bê xinh/ Riko Miyiagi | Riko Miyiagi | Kim đồng | 2001 |
| 105 | 009007911 | Truyện tranh -/ Hisumashi | Hisumashi | Thanh Hóa | 2001 |
| 106 | 009008187 | Truyện tranh-Mưu sát Tàu phi/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 107 | 009008351 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 108 | 009008042 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 109 | 009007980 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 110 | 009007467 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 111 | 009008389 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 112 | 009008276 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 113 | 009007687 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 114 | 009008210 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 115 | 009008230 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 116 | 009008085 | Sự tích hạt sương/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 117 | 009007717 | Truyện tranh -Từ những câu chuyện hay/ Phương nam | Phương nam | Trẻ | 2001 |
| 118 | 009008118 | Truyện tranh-Cơn lũ ốc sên và hoa hồng | Kim đống | 2006 | |
| 119 | 009007651 | Truyện tranh-Miếng phô mai | Trẻ | 2007 | |
| 120 | 009007851 | Truyện tranh-Từ những câu chuyện hay/ Phương Nam | Phương Nam | Trẻ | 2009 |
| 121 | 009007668 | Truyện tranh-Cona thám tử lừng danh -T34 | Kim đồng | 2011 | |
| 122 | 009007674 | Truyện tranh-Cậu bé thủ lĩnh -T11 | Thanh hóa | 2007 | |
| 123 | 009008020 | Truyện tranh-Tư mã thiên người đặt nền móng cho sử học Trung hoa/ Trần Tích Thành | Trần Tích Thành | Giáo dục | 2009 |
| 124 | 009007571 | Truyện tranh-Chàng ngốc học khôn/ Tạ Lan Hạnh | Tạ Lan Hạnh | Mỹ Thuật | 2010 |
| 125 | 009024928 | Truyện tranh-Khổng tử từ nhỏ đã học/ Đại Lân | Đại Lân | Thông Tin | 2008 |
| 126 | 009007570 | Truyện tranh-Khổng tử từ nhỏ đã học/ Đại Lân | Đại Lân | Thông Tin | 2008 |
| 127 | 009007970 | Truyện tranh-Con ma gốc đa/ Hồng Thu Phương | Hồng Thu Phương | Thời Đại | 2001 |
| 128 | 009008297 | Truyện tranh-Shohoku | Kim đồng | 2001 | |
| 129 | 009007903 | Truyện tranh-Vua bếp | Thanh Hóa | 2001 | |
| 130 | 009008111 | Truyện tranh-Thế giới phù thủy/ Anh Việt | Anh Việt | Trẻ | 2003 |
| 131 | 009007995 | Truyện tranh-Nghề ca sĩ | Đà Nẵng | 2001 | |
| 132 | 009008092 | Truyện tranh-Thuốc viên giao hảo/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 133 | 009007519 | Tryện tranh-vua bánh mì | Trẻ | 2004 | |
| 134 | 009008402 | Truyện tranh-con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | HCM | 2004 |
| 135 | 009007808 | Truyện tranh-cô phù thủy nhỏ/ Huy Tiến | Huy Tiến | Thanh Hóa | 2007 |
| 136 | 009008158 | Tryện tranh-rắc rối con gái/ Yên Hiền | Yên Hiền | văn hóa | 2011 |
| 137 | 009007954 | Truyện tranh-chị em sinh đôi/ Huy Tiến | Huy Tiến | Đà Nẵng | 2003 |
| 138 | 009008028 | Truyền tranh-dứa con trời đánh-t48/ Kim khánh | Kim khánh | Đồng Nai | 2001 |
| 139 | 009008335 | Truyện tranh-Dê đực có chửa/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 140 | 009007520 | Truyện tranh- Tấm gương đồ kiết/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 141 | 009008073 | Truyền tranh-Thần y thoát nạn/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 142 | 009007733 | Truyện tranh-Bên bờ biển chết | Kim đồng | 2001 | |
| 143 | 009007578 | Truyện tranh-Bác ba phi/ Quế chi | Quế chi | Văn Hóa Thông Minh | 2005 |
| 144 | 009007565 | Truyện tranh-thế giới phù thủy | Trẻ | 2002 | |
| 145 | 009007697 | Truyện tranh-bắc đẩu du hiệp/ Huy Tiến | Huy Tiến | Đồng Nai | 2001 |
| 146 | 009007682 | Truyện tranh-Bầy thú kì diệu/ tAJIRISAtOSHi | tAJIRISAtOSHi | Sài Gòn | 2008 |
| 147 | 009008147 | Truyền tranh-Hiệp sĩ hột mít/ Văn Hải-Hải Vân | Văn Hải-Hải Vân | Thanh Hóa | 2007 |
| 148 | 009007872 | Truyện tranh-Vé soo61 may mắn/ Bùi việt BẮC | Bùi việt BẮC | VH Thông tin | 2008 |
| 149 | 009007460 | Truyện tranh-Cao thủ bida 7/ Hoàng Phi Hồng | Hoàng Phi Hồng | Đà Nẵng | 2004 |
| 150 | 009007547 | Truyện tranh-đông du kí/ kim đồng | kim đồng | 2008 | |
| 151 | 009008036 | Truyện tranh-bột ne6o1 vạch tội/ lê linh | lê linh | Trẻ | 2001 |
| 152 | 009007986 | Truyện tranh-Thế giới phù thủy/ Phan Thị Vàng Anh | Phan Thị Vàng Anh | Trẻ | 2003 |
| 153 | 009007836 | Truyền tranh-Giá trị cuộc sống-Tự do/ Trần Đoàn Lâm | Trần Đoàn Lâm | Thế giới | 2001 |
| 154 | 009007904 | Truyện tranh-Theo dòng lịch sử Việt Nam/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 2008 |
| 155 | 009007598 | Truyện tranh-Đội bóng thành đồng/ Thủy Tiên | Thủy Tiên | Mỹ Thuật | 1997 |
| 156 | 009008138 | truyen tranh-Tình yêu là gì?/ Quang lập | Quang lập | Thanh Hóa | 2001 |
| 157 | 009007590 | Rurouni Kenshin/ Tuyết Nhung | Tuyết Nhung | Trẻ | 2001 |
| 158 | 009008257 | Truyen tranh-Tran binh Trong thà làm ma nước nam chứ/ Nguyen Thi Nhon | Nguyen Thi Nhon | viet Nam | 2001 |
| 159 | 009008307 | Truyện Tranh-Lá Đơn Không Chữ/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 160 | 009008252 | truyen tranh-Bấu vật heo nái/ Thanh Hương | Thanh Hương | Trẻ | 2001 |
| 161 | 0090008366 | Truyen tranh-trưng nữ vương/ Vũ Kim Liên | Vũ Kim Liên | kim đồng | 2007 |
| 162 | 009024910 | Truyện tranh-hai bà trưng | Trẻ | 2000 | |
| 163 | 009009265 | Truyện tranh-hai bà trưng | Trẻ | 2000 | |
| 164 | 009007638 | Truyện Tranh-Cô Bạn Công Chúa/ Thủy Tiên | Thủy Tiên | Đà Nẵng | 2001 |
| 165 | 009008302 | Truyện tranh-Đeo nhạc cho mèo/ Minh Châu | Minh Châu | Mỹ Thuật | 2001 |
| 166 | 009007840 | Tuyen Tranh-Bầy thú kỳ điệu/ TAJIRISATTOSHI | TAJIRISATTOSHI | Sai Gon | 2001 |
| 167 | 009008014 | Truyện Tranh-Thế Giới Phù Thủy/ Anh Việt | Anh Việt | Trẻ | 2001 |
| 168 | 009007428 | Truyen tranh-conan thám tử lừng danh/ Gosho AOYAMA | Gosho AOYAMA | kim đồng | 2007 |
| 169 | 009008322 | Truyen Tranh-Âm Nhạc/ FUJIKO.F.FUJIO | FUJIKO.F.FUJIO | Kim Dong | 2001 |
| 170 | 009007934 | Truyện Tranh - Búp Bê Xinh/ Trung Tú | Trung Tú | Đà Nẵng | 2001 |
| 171 | 009007766 | truyen tranh-Con chó bông/ Hiếu Dũng | Hiếu Dũng | Đồng Nai | 2001 |
| 172 | 009008098 | Truyện tranh-Gà Út đi lạc/ Mạnh Hùng | Mạnh Hùng | Văn hóa thông tin | 2001 |
| 173 | 009007514 | Truyện Tranh-Thần Đồng Đất Việt/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 174 | 009007444 | Truyện Tranh-Con Nan/ Aoyama Gosho-Yamagishieiichi | Aoyama Gosho-Yamagishieiichi | Kim Đồng | 2001 |
| 175 | 009008413 | truyen tranh-Chiến thắng quỷ kamát/ Kujiko f fujio | Kujiko f fujio | Đức Lâm | 2001 |
| 176 | 009007975 | Truyen tranh-subasa đường tới 2002/ TAKAHASHI YOICHI | TAKAHASHI YOICHI | trẻ | 2002 |
| 177 | 009007443 | Truyện Tranh-Bí Mật Ngôi Biệt Thự Cổ/ Phạm Quang Vinh | Phạm Quang Vinh | Kim Đồng | 2001 |
| 178 | 009008018 | Truyen Tranh-Cong Vat ky lan/ Le Minh | Le Minh | tre | 2001 |
| 179 | 009007748 | Truyen tranh-bầy thú kì diệu/ tajiri satoshi | tajiri satoshi | sài gòn | 2008 |
| 180 | 009007988 | Truyện tranh-Một bí mật đau lòng/ Phan Thị Vàng Anh | Phan Thị Vàng Anh | Trẻ | 2001 |
| 181 | 009007892 | Truyện tranh- lâu đài giữa trời -t55/ Lê Linh | Lê Linh | Kim Đồng | 2001 |
| 182 | 009008382 | Truyện tranh-Bí mật bong bóng/ Lê Linh | Lê Linh | Lê Hoàng | 2001 |
| 183 | 009008355 | Truyện tranh-hạt gạo khổng lồ/ lê linh | lê linh | Kim đồng | 2001 |
| 184 | 009008383 | truyện-tranh-Thoát khỏi giàn thiêu-t122/ phan thị | phan thị | văn hóa xài gòn | 2001 |
| 185 | 009007844 | Truyện Tranh- Bông Vạn Thọ Cuối Năm/ Phạm Thanh Phúc | Phạm Thanh Phúc | Kim Đồng | 2005 |
| 186 | 009008392 | Truyện Tranh- Hồn Ma ĂN Trộm/ Tranh và truyện tác giả Lê Linh | Tranh và truyện tác giả Lê Linh | trẻ | 2002 |
| 187 | 009007489 | Truyện tranh-Những trò chơi em yêu thích-/ fujiko.f.fujio | fujiko.f.fujio | Kim đồng | 2001 |
| 188 | 009007498 | truyện tranh -cồ tích việt nam | vương trung hiếu | 2001 | |
| 189 | 009007596 | Truyện tranh-Con Heo Dất/ Thiên Kim-Hồng Ngọc | Thiên Kim-Hồng Ngọc | Hoàng Văn Bổn | 2001 |
| 190 | Truyện Tranh-/ Tranh và lời: Lê Phong | Tranh và lời: Lê Phong | Thanh Niên | 2000 | |
| 191 | 009008330 | Truyện Tranh-Cậu Bé Mê Toán/ ĐỗThị Hiền Hoa | ĐỗThị Hiền Hoa | Kim Dồng | 2001 |
| 192 | 009008260 | Truyện tranh-tinh nghịch huấn luyện vật cưng-t92/ muroyamamayumi | muroyamamayumi | văn hóa thông minh | 2001 |
| 193 | 009007502 | Truyện Tranh-Hạt Dẻ Nổi Loạn/ Hương Bình-Tú Quyên-Quỳnh Lâm | Hương Bình-Tú Quyên-Quỳnh Lâm | Trẻ | 2010 |
| 194 | 009008233 | Truyện tranh-Điện Năng-Âm Thanh-Ánh Sáng/ Fujiko.F.Fujio | Fujiko.F.Fujio | kim Đồng | 2001 |
| 195 | 009008242 | Tuyện tranh-hối hận vẫn chưa muộn/ hùng lân | hùng lân | tổng hợp đồng nai | 2001 |
| 196 | 009008300 | Truyện Tranh- khát Vọng &ước mơ/ Nhiếu tác giả | Nhiếu tác giả | Trẻ | 2002 |
| 197 | 009007826 | Truyện tranh-về miền tây hoang dã-hết lòng cứu bạn-t4/ mai hương | mai hương | đà nẵng | 2001 |
| 198 | 009007597 | Truyện tranh-Hùng kê diệt cướp-t91/ Kim Đồng | Kim Đồng | Văn Hóa sài Gòn | 2001 |
| 199 | 009007510 | Truyện tranh-ngưạ sử nhóc con-t63/ lê linh | lê linh | trẻ | 2001 |
| 200 | 009007857 | Truyện tranh-Ông tổ thần Cơ/ Lê linh | Lê linh | Trẻ | 2003 |
| 201 | 009007601 | Truyện Tranh - Cánh Diều Mơ Ước/ Kim Hải | Kim Hải | Trẻ | 1993 |
| 202 | 009008353 | Tuyện tranh-những người bạn nhỏ của cô tiên xanh/ nhã kim | nhã kim | tổng hợp đồng nai | 2001 |
| 203 | 009007589 | Truyen tranh -nỗi oa xã bạc/ kim đồng | kim đồng | 2001 | |
| 204 | 009008357 | Chú Nhóc Từ Trên Trời Rơi Xuống/ TAROU TANAKA | TAROU TANAKA | Tổng Hợp Đồng Nai | 2001 |
| 205 | 009021972 | Truyện tranh -Gió từ đâu đến/ Hoa Niên | Hoa Niên | Đồng Nai | 2009 |
| 206 | 009008374 | Truyện tranh -Đội quân thú vật/ Lê Linh | Lê Linh | Kim Đồng | 2001 |
| 207 | 009008062 | Truyện tranh -Chuyện mùa xuân/ Trần Nguyên Huy | Trần Nguyên Huy | Kim Đồng | 2099 |
| 208 | 009007708 | Truyện tranh -Dế mèn phiêu lưu ký -mới/ Tô Hoài | Tô Hoài | Ngà Văn | 2001 |
| 209 | 009008304 | Truyện tranh -Con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lân | Lê Huy Lân | HCM | 2001 |
| 210 | 009008006 | Truyện tranh -Vua Lê Đại Hành/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2001 |
| 211 | 009008053 | Truyện tranh -Mùa hè quê ngoại | Trẻ | 2001 | |
| 212 | 009008365 | Truyện tranh -Nhà Hậu Trần và thời thuộc Minh/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo duc | 2008 |
| 213 | 009008185 | Truyện tranh -Bá tước Mông -Tơ Crixto/ Phan MInh Châu | Phan MInh Châu | Trẻ | 2001 |
| 214 | 009007948 | Truyện tranh -Bạn Thành Phố/ Nguyễn Thị Thanh Bình | Nguyễn Thị Thanh Bình | Trẻ | 2001 |
| 215 | 009008370 | Truyện tranh -Cậu bé mê toán/ Đỗ Thị Hiền Hòa | Đỗ Thị Hiền Hòa | Trẻ | 2001 |
| 216 | 009008371 | Truyện tranh -Hùng Kê diệt cướp -T91/ Lê Linh | Lê Linh | Kim Đồng | 2001 |
| 217 | 009007497 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh -T33 | Kim Đồng | 2001 | |
| 218 | 009008206 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 219 | 009008130 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 220 | 009008125 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 221 | 009008093 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 222 | 009008045 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 223 | 009008039 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 224 | 009007809 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 225 | 009007800 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 226 | 009007799 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 227 | 009007633 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 228 | 009007628 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 229 | 009007627 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 230 | 009007620 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 231 | 009007613 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 232 | 009007605 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 233 | 009007521 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 234 | 009007508 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 235 | 009007471 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 236 | 009007465 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 237 | 009008318 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 238 | 009008301 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 239 | 009008211 | Truyện tranh -Thám tử lừng danh/ Nguyễn Hà Thủy | Nguyễn Hà Thủy | Kim Đồng | 2001 |
| 240 | 009007442 | Truyện tranh -Thần đồng/Lá đơn không chữ/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 241 | 009008154 | Truyện tranh -Thần đồng/Lá đơn không chữ/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 242 | 009007429 | Truyện tranh -Súc vật nỗi loạn /T16/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2001 |
| 243 | 009008683 | Truyện tranh-Chim họa mi lại hót/ Trần Kim Trắc | Trần Kim Trắc | Trẻ | 2003 |
| 244 | 009007825 | Truyện tranh-Trận chiến phản công/T70/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 245 | 009008074 | Truyện tranh-Hạt gạo khổng lồ/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 246 | 009007704 | Truyện tranh-Hạt gạo khổng lồ /T35/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 247 | 009008296 | Truyện tranh- Cái tủ biết nói/T38/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 248 | 009007893 | Truyện tranh- Sứ tàu mất vía/T46/ lê Linh | lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 249 | 009008215 | Truyện tranh- Quan tòa sát nhân/T37/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 250 | 009008232 | Truyện tranh- Món quà rôi mây/T27/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 251 | 009007631 | Truyện tranh- Kim Cương vô dụng/T84/ Lê linh | Lê linh | Trẻ | 2003 |
| 252 | 009008333 | Truyện tranh- Bộ niếp vạch tôi /T26/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 253 | 009008277 | Truyện tranh- Trí nhớ siêu phàm/T2/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 254 | 009007982 | Truyện tranh- Buồng chuối ân tình/T87/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 255 | 009007936 | Truyện tranh- Chiếc mũi thu phục /T66/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 256 | 009007925 | Truyện tranh- òn đá tôi phạm/T40/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 257 | 009007505 | Truyện tranh- Âm Mưu độc dược/T78/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 258 | 009007424 | Truyện tranh- Quán ăn Thi phú /T74/ Lê Linh | Lê Linh | Tre 3 | 2003 |
| 259 | 009008065 | Truyện tranh- Lâu đài giữ trời/T55/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 260 | 009008148 | Truyện tranh- Ngôi Thành bỏ hoang /T68/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 261 | 009007736 | Truyện tranh- Nốt ruồi bạc vạn/T48/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 262 | 009008417 | Căn nhà không chân/T43/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 263 | 009007586 | Truyện tranh- Bạn gái bá hộ /T12/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 264 | 009008081 | Truyện tranh- Buồn chuối ân tình /T87/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 265 | 009007724 | Truyện tranh- Khoa học /T42/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 266 | 009007495 | Truyện tranh- Mưu đồ bắc Quốc /64/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 267 | 009008071 | Truyện tranh-Dấu tay xóa nợ/T5/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 268 | 009007562 | Truyện tranh-Túi bạc thử lòng /T95/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 269 | 009007829 | Truyện tranh-Đội quân thú vật/T69/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 270 | 009008097 | Truyện tranh-Cái túi biết nói /T38/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 271 | 009008320 | Truyện tranh-Tranh tài võ trạng /T65/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 272 | 009007881 | Truyện tranh-Vụ án gà con/T39/ lê Linh | lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 273 | 009008008 | Truyện tranh-Sợi bấc ma thuật/T36/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 274 | 009008010 | Truyện tranh-Căn nhà không chân/T43/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 275 | 009007976 | Truyện tranh-Tr2o xiếc kinh hoàng/T30/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 276 | 009008228 | Truyện tranh-Lá đơn không chữ /T62/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 277 | 009008253 | Truyện tranh-Dược hoàng tặng mẹ /T92/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 278 | 009007957 | Truyện tranh-Hạ gục thầy đồ /T6/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 279 | 009007834 | Truyện tranh-Thánh chỉ bằng đá/T4/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 280 | 009007515 | Truyện tranh-Cây đa nhân chứng /T31/ lê Linh | lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 281 | 009007533 | Truyện tranh-Tyi1 bạc thử lòng/T95/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 282 | 009007817 | Truyện tranh-Cây đa nhân chứng/T31/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 283 | 009007810 | Truyện tranh-Ngôi làn xấu tính/T42/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 284 | 009007732 | Truyện tranh-Hạt gạo khổng lồ /T35/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 285 | 009008025 | Truyện tranh-Cây đa nhân chứng/T31/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 286 | 009007485 | Truyện tranh-Cống vật kỳ lân/T93/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 287 | 009008391 | Truyện tranh-Đôi cánh sứ thần-T54/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 288 | 009007979 | Truyện tranh-Thủy thần gặp họa-T96/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 289 | 009007595 | Truyện tranh-Chiết bánh tai họa/T33/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 290 | 009007776 | Truyện tranh-Kim cương vô dụng-T84/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 291 | 009007702 | Truyện tranh-Hòn đá tội phạm-T40/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 292 | 009007665 | Truyện tranh-Cây đa nhân chứng-T31/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 293 | 009008165 | Truyện tranh-Thách thức bằng đá /T4/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 294 | 009007735 | Truyện tranh-Con mèo vương giả-T56/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 295 | 009008113 | Truyện tranh-Trò xiết kinh hoang/T30/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 296 | 009007876 | Truyện tranh-Dê đực có chửa/T34/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 297 | 009007494 | Truyện tranh-Học trò trạng nguyên/T53/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 298 | 009007608 | Truyện tranh-Quán ăn thi phú /T74/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 299 | 009008123 | Truyện tranh-Độc chiến minh triếu -T51/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 300 | 009008326 | Hùng kê diệp cướp -T91/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 301 | 009007802 | Truyện tranh-Hoa niên ký sự/ Trần Minh Châu | Trần Minh Châu | Kim Đồng | 2001 |
| 302 | 009007930 | Truyện tranh-Yaiba T10/ Aoymaha | Aoymaha | Kim Đồng | 2003 |
| 303 | 009008275 | Truyện tranh-KazaH/ Taeko | Taeko | Trẻ | 2003 |
| 304 | 009008116 | Truyện tranh-Búp bê xinh/ Riko-Miyagi | Riko-Miyagi | Đà Nẵng | 2003 |
| 305 | 009008240 | Truyện tranh-Hòn đá pháp luật/ MATSURI | MATSURI | Đông Nam | 2003 |
| 306 | 009008352 | Truyện tranh-Lòng dũng cảm/ Mary Joseph | Mary Joseph | Thế Giới | 2003 |
| 307 | 009007661 | Truyện tranh-Thế giới phù thủy /T10/ JONES | JONES | Trẻ | 2003 |
| 308 | 009008195 | Truyện tranh-Thơ trống vần thiên/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2003 |
| 309 | 009007675 | Truyện tranh-Chàng trai nhân nghĩa/ Thủy Tiên | Thủy Tiên | Trẻ | 2003 |
| 310 | 009007481 | Truyện tranh-Tiểu thư ngỗ nghịch/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2003 |
| 311 | 009007536 | Truyện tranh-Những trận đấu ở vòng tứ kết/ Yoichi | Yoichi | Trẻ | 2003 |
| 312 | 009008262 | Truyện tranh-KEN II | Đồng Nai | 2003 | |
| 313 | 009007812 | Truyện tranh-Mu Akagi không già/ Takahashi | Takahashi | Trẻ | 2003 |
| 314 | 009007778 | Truyện tranh-Long châu cô bé vũ trụ/ Toriyahma | Toriyahma | Thanh Hóa | 2003 |
| 315 | 009007677 | Truyện Tranh-SaLSa Kỳ Diệu/ Từ Chính | Từ Chính | Văn Hóa Thông Tin | 2008 |
| 316 | 009007559 | Truyện tranh- Pokemon bầy thú kỳ diệu/ Tajiri Satoshi | Tajiri Satoshi | Văn hóa sài gòn | 2008 |
| 317 | 009008703 | Truyện tranh-Quán ăn thi phú/ Lê Linh | Lê Linh | Nhà xuất bản trẻ | 2005 |
| 318 | 009008293 | Truyện tranh- Pokemon bầy thú kỳ diệu/ Tajiri Satoshi | Tajiri Satoshi | Văn hóa Sài Gòn | 2008 |
| 319 | 009007478 | Truyện Tranh-Thần Đồng Đất Việt/ PT techCo., Ltd | PT techCo., Ltd | Trẻ | 2008 |
| 320 | 009008167 | Truyện tranh- Pokemon bầy thú kỳ diệu/ Tajiri Satoshi | Tajiri Satoshi | Văn hóa Sài Gòn | 2008 |
| 321 | 009008559 | Truyện tranh-Nhành cọ non/ Trần Quốc Toàn | Trần Quốc Toàn | Nhà xuất bản trẻ | 1997 |
| 322 | 009007486 | Truyện Tranh- Cô Tiên Xanh/ Võ Hoàng Minh-Nguyệt Minh | Võ Hoàng Minh-Nguyệt Minh | Đồng Nai | 2088 |
| 323 | 009008155 | Truyện tranh- Pokemon bầy thú kỳ diệu/ Tajiri Satoshi | Tajiri Satoshi | Văn hóa Sài Gòn | 2008 |
| 324 | 009007709 | Truyện tranh- Pokemon bầy thú kỳ diệu/ Tajiri Satoshi | Tajiri Satoshi | Văn hóa Sài Gòn | 2008 |
| 325 | 009008676 | Truyện Tranh-Theo Dong Lịch Sử Việt Nam/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 2008 |
| 326 | 009008667 | Truyện tranh-Người chiến thắng/ Tarzan | Tarzan | Nhà xuất bản văn nghệ TP.Hồ Chí Minh | 1997 |
| 327 | 009008295 | Truyện tranh- Trạng Quỳnh Cung Nữ/ Kim Khánh | Kim Khánh | Tổng Hợp Đồng Nai | 2008 |
| 328 | 009008555 | Truyện tranh-Lê Lợi | Văn hóa thông tin | 0 | |
| 329 | 009008547 | Truyện Tranh-Gởi Lại Cho Đời/ Lê Anh Dũng | Lê Anh Dũng | Trẻ | 2008 |
| 330 | 009008860 | Truyện tranh-Bá chúa tuyết | Kim Đồng | 0 | |
| 331 | 009008317 | Truyện Tranh-Trạng Quỳnh/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2008 |
| 332 | 009008594 | Truyện Tranh-Chúng Ta Là Một Gia Đình/ Ngô Bá Nha | Ngô Bá Nha | Trẻ | 2008 |
| 333 | 009008546 | Truyện tranh-Theo dòng lịch sử Việt Nam | Giáo Dục | 0 | |
| 334 | 009009381 | Truyện tranh-Theo dòng lịch sử Việt Nam | Giáo Dục | 0 | |
| 335 | 009009077 | Truyện tranh-Theo dòng lịch sử Việt Nam | Giáo Dục | 0 | |
| 336 | 009008651 | Truyện tranh-Theo dòng lịch sử Việt Nam | Giáo Dục | 0 | |
| 337 | 009007937 | Truyện Tranh-Thám Tử Nhí/ Vũ Ân | Vũ Ân | Thanh Hóa | 2008 |
| 338 | 009008698 | Truyện tranh-Cưu tinh dần béo | 2004 | ||
| 339 | 009008804 | Truyện tranh- Thám Tử Tí Hon/ Ron Roy | Ron Roy | Văn hóa thông tin | 2008 |
| 340 | 009007678 | Truyện Tranh-Anh Chang Khó Hiểu/ MASaMi Jsuda | MASaMi Jsuda | Trẻ | 2008 |
| 341 | 009009158 | Truyện tranh-Thần rồng cưới vợ/ Lê Phong | Lê Phong | Nha xuất bản thanh niên | 2000 |
| 342 | 009008751 | Truyện tranh- Nhà Trần Xây Dựng Đất Nước/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2002 |
| 343 | 009008780 | Truyện tranh- Thăng Long buổi đầu/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2002 |
| 344 | 009008568 | Truyện tranh-Sách lược Ja-mu-ka | Giáo dục | 0 | |
| 345 | 009007992 | Truyện Tranh-Thằng Quỷ Nhỏ/ Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | Trẻ | 2008 |
| 346 | 009007693 | Truyện tranh-7 sắc cầu vồng/ Trương Hạnh | Trương Hạnh | Nhà xuất bản mỹ thuật | 1998 |
| 347 | 009025226 | Truyện tranh- Bà Triệu/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2002 |
| 348 | 009009020 | Truyện tranh- Bà Triệu/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2002 |
| 349 | 009007650 | Truyện tranh-H62 Quý Ly chống giặc Minh/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 350 | 009007996 | Truyện tranh-Nước vạn Xuân /T8/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 351 | 009007852 | Truyện Tranh-/ BùiĐậngQuốcThiều | BùiĐậngQuốcThiều | BùiĐậngQuốc Thiều | 2003 |
| 352 | 009008857 | Truyện tranh-Timur V2 Đồng đội/ A.gaidar | A.gaidar | Trẻ | 2003 |
| 353 | 009008328 | Truyện tranh-Con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2002 |
| 354 | 009007480 | Truyện tranh-Nước Vạng Xuân/T8/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 355 | 009008306 | Truyện tranh-Họ Khúc dựng nền tự chủ /T10/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 356 | 009008019 | Truyện tranh-Áp lực từ phương bắc /T13/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 357 | 009007878 | Con Cóc Ăn Trộm/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 358 | 009008152 | Truyện tranh- Trái Tim nhân Hậu-Lần Dầu Lưu Diễn-t19/ BusHIHARA HAEKO | BusHIHARA HAEKO | Văn hóa thông tin | 2001 |
| 359 | 009008288 | Truyện Tranh-Thành Lập Nhà Trần/ Quách Thu Nguyệt | Quách Thu Nguyệt | Trẻ | 2004 |
| 360 | 009007572 | Truyen tranh-Từ Những câu chuyện hay-t3/ Phương Nam | Phương Nam | Trẻ | 2003 |
| 361 | 009008119 | Truyện tranh | 0 | ||
| 362 | 009007625 | TRuyện TRanh - huyền sử đời hùng/ trần bạch đằng | trần bạch đằng | 2003 | 0 |
| 363 | 009007900 | Từ Lê Gia Tông ( 1671 - 1675 ) Đến Lê Đế Duy Phường ( 1729 - 1732 )/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 0 |
| 364 | 009007723 | Truyện Tranh-Cuộc Kháng Chiến Chống Tống/ Lí Thí Thuận | Lí Thí Thuận | Giáo Dục | 2007 |
| 365 | 009007958 | Khởi Nghĩa Tây Sơn - Phần 1/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 0 |
| 366 | 009007303 | TRuyện TRanh-ỷ lan nguyên phi/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | 2003 | |
| 367 | 009007619 | TRuyện TRanh-từ lý thái tổ đến hết lý thái tông/ lý thái thuận | lý thái thuận | giáo dục | 2003 |
| 368 | 009008054 | Truyện Tranh-Vua Tốc Độ/ Bùi Quang Huy | Bùi Quang Huy | Đồng Nai | 2008 |
| 369 | 009007883 | TRuyện TRanh- từ khúc thừa dụ đến hết nhà tiền lê/ lý thái thuận | lý thái thuận | giáo dục | 2003 |
| 370 | 009007945 | Truyện tranh-Nhà TRần Xây Dựng Đất Nước-t26/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 371 | 009007932 | Truyện tranh-Hồ Quý Ly chống Giặc Minh-t29/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 372 | 00008291 | Truyện Tranh-Những người bạn trẻ của cô tiên xanh/ Nhã Kim | Nhã Kim | Đồng Nai | 2003 |
| 373 | 009008080 | Người Được TRời Trả Công/ Lê Phong | Lê Phong | Thanh Niên - 2000 | 0 |
| 374 | 009008205 | TRuyện tranh-chuey65 hai thành phố/ phạm đăng phụng | phạm đăng phụng | văn nghệ | 2003 |
| 375 | 009007880 | Truyện tranh-Tướng Quân bọ ngựa-t38/ Kim khánh | Kim khánh | Kim Đồng | 2003 |
| 376 | 009007639 | TRuyện tranh - khu vườn bí mật/ huy hà | huy hà | phụ nữ | 2003 |
| 377 | 009008369 | Truyện tranh -Vừa nhắm mắt vừa mở cửa/ Nguyễn Ngọc Thuần | Nguyễn Ngọc Thuần | Trẻ | 2003 |
| 378 | 009007563 | Truyện tranh -Cuốc kháng chiến chống tống/T9/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Gaió dục | 2010 |
| 379 | 009007994 | Truyện tranh -Cuốc kháng chiến chống tống /T9/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2010 |
| 380 | 009007532 | Truyện tranh -Huyền sử về họ Hồng Bàng/T1/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo dục | 2010 |
| 381 | 009007785 | Truyện tranh -Nhị kiều tướng quân-Bà Triệu /T7/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo Dục | 2010 |
| 382 | 009008121 | Truyện tranh-Mở rộng vòng tay/ Trần Thời | Trần Thời | Trẻ | 2003 |
| 383 | 009024803 | Truyện tranh-Vòng xoái Logic/ Thương Dung | Thương Dung | Thông Tấn | 2003 |
| 384 | 009008072 | Truyện tranh-Vòng xoái Logic/ Thương Dung | Thương Dung | Thông Tấn | 2003 |
| 385 | 009008083 | Truyện tranh-Hai người bạn/ Lê Phong | Lê Phong | Đồng Nai | 1006 |
| 386 | 009008084 | Truyện tranh-Sách lược Ja-mu-ka/ Phương Linh | Phương Linh | Giáo duc | 2003 |
| 387 | 009008702 | Truyện tranh- Thắng hay thua/ Nguyễn Thị Bích Nga | Nguyễn Thị Bích Nga | Trẻ | 2003 |
| 388 | 009007760 | Truyện tranh-Vòng quanh thế giới trong 80 ngày/ Jules verne | Jules verne | Văn học | 2003 |
| 389 | 009007790 | Truyện tranh-Trinh sát viên một mắt/ Trần kim Trắc | Trần kim Trắc | Trẻ | 2003 |
| 390 | 009007869 | Truyện tranh- Tinh thần quuyết tử/ Thiên Niên | Thiên Niên | Dồng Nai | 1995 |
| 391 | 009009262 | Truyện tranh-Tranh tài võ trạng | Trẻ | 0 | |
| 392 | 009007672 | Truyện tranh-Xây dấp nhà lý/ Trần Bạch dằng | Trần Bạch dằng | TRẻ | 2003 |
| 393 | 009007447 | Truyện tranh-Những người bạn dễ thương/ Kim Khánh | Kim Khánh | Dà Nẵng | 2003 |
| 394 | 009008241 | Truyện tranh-Chyện hai thành phố/ Phạm Đâng Phụng | Phạm Đâng Phụng | TP HỒ CHÍ MINH | 2003 |
| 395 | 009008217 | Truyện tranh-Thợ săn/ yoshihiro Togashi | yoshihiro Togashi | Trẻ | 2003 |
| 396 | 009008095 | Truyện tranh-Hồ Quý LY Vị vua nhièu cải cách/ Trần Bạch Dằng | Trần Bạch Dằng | Trẻ | 2003 |
| 397 | 009007969 | Truyện tranh-Conan.T21/ Doàn Ngọc Cảnh | Doàn Ngọc Cảnh | Kim Dồng | 2003 |
| 398 | 009024900 | Giải cứu công chúa/ Đoàn dịch cảnh | Đoàn dịch cảnh | Kim đồng | 2003 |
| 399 | 009007916 | Giải cứu công chúa/ Đoàn dịch cảnh | Đoàn dịch cảnh | Kim đồng | 2003 |
| 400 | 009024895 | Giải cứu công chúa/ Đoàn dịch cảnh | Đoàn dịch cảnh | Kim đồng | 2003 |
| 401 | 009024911 | Giải cứu công chúa/ Đoàn dịch cảnh | Đoàn dịch cảnh | Kim đồng | 2003 |
| 402 | 009024891 | Giải cứu công chúa/ Đoàn dịch cảnh | Đoàn dịch cảnh | Kim đồng | 2003 |
| 403 | 009007685 | vNgôi sao KaBi/19 | Trẻ | 2003 | |
| 404 | 009008075 | Truyện tranh-Quyển sách thần kỳ/ Ngọc Tiên | Ngọc Tiên | Dông Nai | 20003 |
| 405 | 009007846 | Truyện tranh-Conan.T62/ Nguyễn Huyền Trang | Nguyễn Huyền Trang | Kim Dồng | 2003 |
| 406 | 009008911 | Truyện tranh-NGhi án dào dường/ Phan thị | Phan thị | Trẻ | 2003 |
| 407 | 009007542 | Truyện tranh-Chăn vịt trời/ Xuân Tùng | Xuân Tùng | Đà Nẵng | 2003 |
| 408 | 009008117 | Truyện tranh-Conan.T5/ Doàn Ngọc Cảnh | Doàn Ngọc Cảnh | Kim Dồng | 2003 |
| 409 | 009007762 | Truyện tranh -Co nan - T56/ Gosho AoYaMa | Gosho AoYaMa | Kim Đồng | 2003 |
| 410 | 009009363 | Truyện tranh-con trai con gái-21/ Quách Thu Nguyện | Quách Thu Nguyện | Trẻ | 2003 |
| 411 | 009007488 | Truyện Tranh _/ HoàngQuân | HoàngQuân | Trẻ | 2003 |
| 412 | 009007947 | Truyện tranh-Tham tử lừng danh conan | Kim Đồng | 2003 | |
| 413 | 009007692 | Truyện tranh-CoNan-tập 32/ GoshoAoYaMa | GoshoAoYaMa | Kim Đồng | 2003 |
| 414 | 009008778 | Truyện tranh-/ Lê Hoàng | Lê Hoàng | Trẻ | 2003 |
| 415 | 009007989 | Truyện tranh-Thám tử lừng danh conan | Kim Đồng | 2003 | |
| 416 | 009008773 | Truyện tranh-/ Quách Thu Nguyệt | Quách Thu Nguyệt | Trẻ | 2003 |
| 417 | 0090081161 | Truyện tranh-CONan-28/ GoshoAOYAMA | GoshoAOYAMA | Kim Đồng | 2003 |
| 418 | 009008796 | Truyện Tranh -/ GoshoAOYAMA | GoshoAOYAMA | Trẻ | 2003 |
| 419 | 009008638 | Truyện tranh-/ Phạm Quang Vinh | Phạm Quang Vinh | Kim Đồng | 2003 |
| 420 | 009007584 | Truyện tranh-Tham tử lừng danh conan | Kim Đồng | 2003 | |
| 421 | 009008107 | Truyện tranh-/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 2003 |
| 422 | 009008708 | Truyện Tranh/ LêHoàng | LêHoàng | PhanLê | 2003 |
| 423 | 009007658 | Truyện tranh-/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 2003 |
| 424 | 009007797 | Truyện tranh-thám tử lừng danh conan | Kim Đồng | 2003 | |
| 425 | 009007626 | Truyện tranh-CoNan-tập 11/ AOYAMAGosho | AOYAMAGosho | Kim Đồng | 2003 |
| 426 | 009008843 | Truyện Tranh-/ HoaNiên | HoaNiên | HoaNiem | 2003 |
| 427 | 009007966 | Truyện tranh-/ Trần Bạch Đắng | Trần Bạch Đắng | Lê Hoàng | 2003 |
| 428 | 009007461 | Truyện tranh-Thám tử lừng danh conan | Kim Đồng | 2003 | |
| 429 | 009007848 | Truyện Tranh-/ CoNan | CoNan | Trẻ | 2003 |
| 430 | 009008212 | Truyện tranh-CONAN-tập 10/ GoshoAYAMA | GoshoAYAMA | Kim Đồng | 2003 |
| 431 | 009007742 | Truyện tranh-Thám tử lừng danh conan/T 54 | Kim Đồng | 2003 | |
| 432 | 009007837 | Truyện Tranh-/ Hươnglinh | Hươnglinh | Hươnginh | 2003 |
| 433 | 009008345 | Truyện tranh-CONAN-tập 23/ Gosho AOYAMA | Gosho AOYAMA | Kim Đồng | 2003 |
| 434 | 009007856 | Truyện Tranh-/ LêHoàng | LêHoàng | Trẻ | 2003 |
| 435 | 009008026 | Truyện tranh-Đợi mặt trời/ Đào Vũ | Đào Vũ | Kim Đồng | 1995 |
| 436 | 009008183 | Truyện Tranh-/ MaiTrang | MaiTrang | MaiTrang | 2003 |
| 437 | 009007963 | Truyện tranh-Lòng dũng cảm/ Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Tre | 2002 |
| 438 | 009007455 | Truyện tranh-Thần Đồng Đất Việt-tập 86/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 439 | 009007838 | Truyện tranh-Vũ khí bí mật/ Bùi Việt Bắc | Bùi Việt Bắc | Thông Tin | 2003 |
| 440 | 009008202 | Truyện tranh-Mưa bóng mây/ Khánh Chi | Khánh Chi | Kim Đồng | 2003 |
| 441 | 009008099 | Truyện tranh-Chàng trai dũng mảnh/ Nông Thế Vinh | Nông Thế Vinh | Đồng Nai | 2003 |
| 442 | 009007897 | Truyện tranh-Thành phống trong lòng núi/ Đặng Phi Bằng | Đặng Phi Bằng | Trẻ | 2003 |
| 443 | 009007782 | Truyện tranh-Vu tốc độ/ Hoàng Oanh | Hoàng Oanh | Đồng Nai | 2003 |
| 444 | 009007746 | Truyện tranh-Bóng chày/ Fujio | Fujio | Kim Đồng | 2010 |
| 445 | 009007600 | Truyện tranh-Hình khối/ Fujio | Fujio | Kim Đồng | 2010 |
| 446 | 009008159 | Truyện tranh-Diện tích-thể tích/ Fujio | Fujio | kim Đồng | 2010 |
| 447 | 009007720 | Truyện tranh-Diện tích-thể tích/ Fujio | Fujio | kim Đồng | 2010 |
| 448 | 009007612 | Truyện tranh-Diện tích-thể tích/ Fujio | Fujio | kim Đồng | 2010 |
| 449 | 009007580 | Truyện tranh-Diện tích-thể tích/ Fujio | Fujio | kim Đồng | 2010 |
| 450 | 009007964 | Truyện tranh-Những bài toán/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2010 |
| 451 | 009008407 | Truyện tranh-Những trò chơi em yêu thích/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2010 |
| 452 | 009007544 | Truyện tranh-Những trò chơi em yêu thích/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2010 |
| 453 | 009007959 | Truyện tranh-thể dục dụng cụ/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2010 |
| 454 | 009007552 | Truyện tranh-Chị em sinh đôi/ Huy Tiến | Huy Tiến | Đà Nẵng | 2003 |
| 455 | 009020772 | Truyện tranh-Ba người bạn thân/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 456 | 009008316 | Truyện tranh-Ba người bạn thân/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 457 | 009008209 | Truyện tranh-co sói xảo nguyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 458 | 009007750 | Truyện tranh-Sự tích cây huyết dụ/ Trí Hạnh | Trí Hạnh | Đồng Nai | 2010 |
| 459 | 009007511 | Truyện tranh-Thể dục dụng cụ/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2010 |
| 460 | 009008027 | Truyện tranh-Con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 461 | 009008327 | Truyện tranh-Con cóc ăn trộm/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 462 | 009008332 | Truyện tranh - Conan/T24/ Aoyama | Aoyama | Kim Đồng | 2003 |
| 463 | 009008251 | Truyện tranh-Ba người bạn thân/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 464 | 009008319 | Truyện tranh-Ba người bạn thân/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 465 | 009008372 | Truyện tranh-Con cóc ăn trộm/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 466 | 009008197 | Truyện tranh-Ba người bạn thân/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 467 | 009008283 | Truyện tranh -những con kiến lửa đổi tính/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 468 | 009008348 | Truyện tranh-ăn tết xa quê/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2003 |
| 469 | 009008179 | Truyện tranh-Nuôi mẹ/ Kim Khán | Kim Khán | Đồng Nai | 2008 |
| 470 | 009007458 | Truyện tranh-Xóa nợ tiệm vàng/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2001 |
| 471 | 009008588 | Truyện tranh-Chuyện không muốn kể/ Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Thanh niên | 2003 |
| 472 | 009007441 | Truyện tranh-Xác chết biết đi/ Lê Linh | Lê Linh | Kim Đồng | 2003 |
| 473 | 009008236 | Truyện tranh-co nan T5/ Đoàn Ngọc Cảnh | Đoàn Ngọc Cảnh | Kim đồng | 2003 |
| 474 | 009007789 | Truyện tranh-co nan T5/ Đoàn Ngọc Cảnh | Đoàn Ngọc Cảnh | Kim đồng | 2003 |
| 475 | 009007540 | Truyện tranh-Cây đàn không đáy /T97 | Kim đông | 2003 | |
| 476 | 009008635 | Truyện tranh-Su-Tơ/ Nguyễn Thị Thắm | Nguyễn Thị Thắm | Kim đồng | 2010 |
| 477 | 009008254 | Truyện tranh-con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 478 | 009008032 | Truyện tranh-con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 479 | 009008577 | Truyện tranh-con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 480 | 009008414 | Truyện tranh-con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 481 | 009008312 | Truyện tranh-con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 482 | 009008294 | Truyện tranh-con ruồi tham ăn/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 483 | 009008052 | Truyện tranh-Ba người bạn thân/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 484 | 009008258 | Truyện tranh-Ba người bạn thân/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 485 | 009008184 | Truyện tranh-Những con kiến lửa đổi tính/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 486 | 009008031 | Truyện tranh-Những con kiến lửa đổi tính/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 487 | 009008368 | Truyện tranh-Những con kiến lửa đổi tính/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 488 | 009008314 | Truyện tranh-Những con kiến lửa đổi tính/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng Hợp | 2003 |
| 489 | 009007437 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 490 | 009008339 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 491 | 009008336 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 492 | 009008329 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 493 | 009008299 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 494 | 009008290 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 495 | 009008274 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 496 | 009008269 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 497 | 009008246 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 498 | 009008237 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 499 | 009008220 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 500 | 009008200 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 501 | 009008051 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 502 | 009008047 | Truyện tranh-Con sói xảo quyệt/ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2003 |
| 503 | 009007874 | Truyện tranh-Tiểu thư trăng/ Thủy Tiên | Thủy Tiên | Đà Nẵng | 2003 |
| 504 | 009008273 | Truyện tranh-Những kẻ âm mưu/ Dumas | Dumas | HCM | 2003 |
| 505 | 009007517 | Truyện tranh-Hoàn tử Tiểu Lạp/ Cẩm Tiên | Cẩm Tiên | Đà Nẵng | 2003 |
| 506 | 009007493 | Truyện tranh- Đại Hãn về trời/ Phương Linh | Phương Linh | Giáo dục | 2010 |
| 507 | 009007870 | Truyện tranh-Nữ họa sĩ/T2/ Ymato | Ymato | Đà Nẵng | 2003 |
| 508 | 009007550 | Truyện tranh - về miền tây hoang dã /T1/ Yumiko | Yumiko | Đà Nẵng | 2003 |
| 509 | 009007811 | Truyện tranh-Cuộc rút lui cchie61n lược/ Sanjo | Sanjo | Kim đồng | 2003 |
| 510 | 009007653 | Truyện tranh -Thuốc viên giao hảo/ Lê Linh | Lê Linh | Kim đồng | 2003 |
| 511 | 009007433 | Truyện tranh -Hình khối/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2010 |
| 512 | 009007464 | Truyện tranh -Hình khối/ Fujio | Fujio | Kim đồng | 2010 |
| 513 | 009008180 | Truyện tranh -Thần y thoát nạn/T61/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 514 | 009008041 | Truyện tranh /Đôi cánh xứ thần/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 515 | 009007715 | Truyện tranh -Lâu đài giữ trời /T55/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 516 | 009008103 | Truyện tranh -Hiệp sĩ ốc vít/ Yoshitomi | Yoshitomi | Trẻ | 2003 |
| 517 | 009007679 | Truyện tranh - Rai/ Jojimanasi | Jojimanasi | Trẻ | 2003 |
| 518 | 009008203 | Truyện tranh -Thừa giấy vẽ vôi/ Kim Khánh | Kim Khánh | Trẻ | 2003 |
| 519 | 009008091 | Truyện tranh-Nổ lốp bốp/ Minh Phương | Minh Phương | Trẻ | 2003 |
| 520 | 009007652 | Truyện tranh - cậu bé sát cá/ Ngọc Linh | Ngọc Linh | Cà Mau | 2003 |
| 521 | 009007830 | Truyện tranh/Truyền nhân Atula/ Kamahara | Kamahara | Trẻ | 2003 |
| 522 | 009007929 | Truyện tranh/Bác sĩ thú y /T10/ Sasaki | Sasaki | Kim Đồng | 2003 |
| 523 | 009007971 | Truyện tranh-Truyền thuyết về xích lon châu/ Aoyama | Aoyama | Kim đồng | 2003 |
| 524 | 009007944 | Truyện tranh-Hạ gục thầy đồ/T6/ Đức phú | Đức phú | trẻ | 2003 |
| 525 | 009008055 | Truyện tranh-Thiên thần của tôi/ Mai Hương | Mai Hương | Trẻ | 2003 |
| 526 | 009007820 | Truyện tranh - May mắn bấ ngờ/ Trung Trí | Trung Trí | Trẻ | 2003 |
| 527 | 009008063 | Truyện tranh-Trận chiến gia tài /T17/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 528 | 009008157 | Truyện tranh- Thắng hay thua/ Nguyễn Thị Bích Nga | Nguyễn Thị Bích Nga | Trẻ | 2003 |
| 529 | 009007729 | Truyện tranh -Thỉnh lũng đại chung/T80/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2003 |
| 530 | 009007701 | Truyện tranh-Gặp lại Buna/ Toriyama | Toriyama | Kim Đồng | 2003 |
| 531 | 009007749 | Truyện tranh -Vũ khí bí mật | Trẻ | 2003 | |
| 532 | 009008057 | Truyện tranh-Cuộc họp phù thủy/ Rowlin | Rowlin | Trẻ | 2003 |
| 533 | 009013462 | Bao nhiêu? / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 534 | 009013459 | To và nhỏ / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 535 | 009013460 | To và nhỏ / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 536 | 009013466 | Những hình đơn giản / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 537 | 009013467 | Đo đếm thời gian / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 538 | 009013468 | Đo đếm thời gian / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 539 | 009013457 | Bộ não và máy tính / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 540 | 009013458 | Bộ não và máy tính / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 541 | 009013471 | Định vị / Steve Way, Felicia Law; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 542 | 009013477 | Nhiều, nhiều hơn / Steve Way, Felicia Law; Lê Trọng Khánh d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 543 | 009013475 | Ít, ít hơn / Steve Way, Felicia Law; Bùi Thị Phương d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 544 | 009013473 | Bao xa? / Steve Way, Felicia Law; Tường Huyền Trâm d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 545 | 009013469 | Số đếm / Steve Way; Trương Ngọc Bảo Hân d | Steve Way | Kim Đồng | 2011 |
| 546 | 009013437 | Chiếc tàu lượn của anh em nhà Wirght / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Đoàn Ngọc Trâm d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 547 | 009013442 | Chiếc kính viễn vọng của Galileo / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Thùy Linh d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 548 | 009013439 | Chiếc mũ của Napoleon / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Hoàng Minh Quân d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 549 | 009013449 | Chiếc bút lông ngỗng của Shakespeare / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Kim Diệu d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 550 | 009013450 | Chiếc bút lông ngỗng của Shakespeare / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Kim Diệu d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 551 | 009013453 | Bảng pha màu của Leonardo / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Kim Diệu d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 552 | 009013454 | Bảng pha màu của Leonardo / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Kim Diệu d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 553 | 009013452 | Tấm hải đồ của Columbus / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Thùy Linh d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 554 | 009013443 | Chiếc micrô của Martin Luther king / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Thùy Linh d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 555 | 009013444 | Chiếc micrô của Martin Luther king / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Thùy Linh d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 556 | 009013448 | Viên đá của Armstrong / Gerry Bailey, Karen Foster; Leighton Noyes, Karen Radford mh; Nguyễn Thùy Linh d | Gerry Bailey | Kim Đồng | 2011 |
| 557 | 009013436 | Mua sắm : mua thứ bạn cần / Gery Bailey; Mike Phillips mh; Thùy Linh d | Gery Bailey | Kim Đồng | 2012 |
| 558 | 009014818 | ELMER Và bướm/ David Mckee | David Mckee | Dân Trí | 0 |
| 559 | 009008826 | Tư liệu dạy học địa lý 6/ Phạm Thị Sen | Phạm Thị Sen | GIáo dục | 2002 |
| 560 | 009008604 | Tư liệu dạy học địa lý 6/ Phạm Thị Sen | Phạm Thị Sen | GIáo dục | 2002 |
| 561 | 009007761 | Nối gót timur | Trẻ | 2001 | |
| 562 | 009008415 | Động vật có vú/ TRẦN HẠNH TƯỜNG | TRẦN HẠNH TƯỜNG | TRẺ | 2000 |
| 563 | 09008441 | Thuc hanh ngu Van 7/ Dang Kien Thanh | Dang Kien Thanh | Giao Duc | 2005 |
| 564 | 009009074 | Thực hành ngữ văn7/ Huỳnh công minh | Huỳnh công minh | Giáo dục | 2005 |
| 565 | 009011498 | bài tập Tiếng Anh 7/ Đặng Văn Hùng | Đặng Văn Hùng | Giáo Dục | 2005 |
| 566 | 009008034 | Giải cứu công chúa/ Cẩm tiên | Cẩm tiên | ĐN | 2003 |
| 567 | 009008140 | Giải cứu công chúa/ Cẩm tiên | Cẩm tiên | ĐN | 2003 |
| 568 | 009007961 | Giải cứu công chúa/ Cẩm tiên | Cẩm tiên | ĐN | 2003 |
| 569 | 009007579 | Gia tộc rồng/ S GROUP | S GROUP | Kim Đồng | 2007 |
| 570 | 009008993 | Những Bài Làm Văn Mẫu 7/ ThS.Trương Thị Hằng | ThS.Trương Thị Hằng | Văn Hóa-Thông Tin | 2009 |
| 571 | 009011598 | Những Bài Làm văn Mãu 7/ Huy Huân | Huy Huân | Đại Học Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh | 2007 |
| 572 | 009008704 | Lịch sử-lý thường kiệt | Trẻ | 2000 | |
| 573 | 009007711 | Truyện tranh-Vua sáng chế/ Lời: Trần Tích Thành và Tranh: Nguyễn Đông Hải | Lời: Trần Tích Thành và Tranh: Nguyễn Đông Hải | Bản thanh hóa | 0 |
| 574 | 009007555 | Mặt nạ thủy tinh/ Suzue Miuchi | Suzue Miuchi | Trẻ | 2004 |
| 575 | 009007833 | Chú bé rắc rối/ Giữ bản quyền | Giữ bản quyền | Trẻ | 2008 |
| 576 | 009007445 | Cuộc hội ngộ thằng bờm/ Kim Long | Kim Long | ĐN | 1995 |
| 577 | 009007891 | Nữ hoàng Ai Cập/ Chieko Hocokawa và Fumin | Chieko Hocokawa và Fumin | Kim Đồng | 2001 |
| 578 | 934974006275 | Khát vọng và ước mơ/ nhómđậu xanh | nhómđậu xanh | Trẻ | 0 |
| 579 | 009008419 | Hãy đi xa hơn nữa/ Nguyễn Khải | Nguyễn Khải | Trẻ | 2002 |
| 580 | 009008576 | Quê Nội/ Võ Quảng | Võ Quảng | Kim Đồng | 1997 |
| 581 | 009008213 | Những cuộc phiêu lưu của hiệp sĩ nổ lốp bốp/ Minh Phương | Minh Phương | VH-Sài Gòn | 2008 |
| 582 | 009007670 | Slamdunk/ INOUE TAKEHIKO | INOUE TAKEHIKO | Lê Hoàng | 2002 |
| 583 | 009008777 | Cô bé tỷ phú/ Cẩm Tiên | Cẩm Tiên | Đà Nẵng | 2003 |
| 584 | 009008685 | Theo dấu quả cam/ Lê Hữu | Lê Hữu | Thông Tấn | 2008 |
| 585 | 009008136 | Beyond hoa bất tử | 0 | ||
| 586 | 09007860 | kinshin dojl/ Bùi cao tiêu | Bùi cao tiêu | thanh hóa | 2007 |
| 587 | 009008543 | Người hiếu giúp nhau/ Kim Khánh | Kim Khánh | Tổng Hợp Việt Nam | 2005 |
| 588 | 009008674 | những câu chuyện về tình bạn | trẻ | 2008 | |
| 589 | 009007614 | Vụ án đồng hồ la hét/ Đài Lan | Đài Lan | Trẻ | 1999 |
| 590 | 009008809 | Đại chiến Bạch đằng/ Đỗ Biên Thì | Đỗ Biên Thì | trẻ | 2009 |
| 591 | 009008359 | Đeo nhạc cho mèo/ Nhã Nam | Nhã Nam | Mĩ Thuật | 2010 |
| 592 | 009008803 | Về miền tây hoang dã/ Mai Hương | Mai Hương | Đà nẵng | 2002 |
| 593 | 009008816 | Ngọn lửa thần kì/ Huỳnh hải | Huỳnh hải | VH-sài gòn | 2008 |
| 594 | 009007719 | An Dương Vương/ Tạ Huy Long | Tạ Huy Long | KIM ĐỒNG | 2008 |
| 595 | 009007845 | Nàng tiên nhỏ thành ốc/ Phạm Hồ | Phạm Hồ | Nguyễn Thắng Vu | 1993 |
| 596 | 009008575 | ngày hè kì thú/ ê Trường | ê Trường | Đồng Nai | 1998 |
| 597 | 009007871 | HỒ QUÝ LY vị vua nhiều cải cách/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | TRẺ | 2010 |
| 598 | 009024920 | Doremon những bài toán thường gặp/ FUJIKO.F.FUJIO | FUJIKO.F.FUJIO | Kim Đồng | 2010 |
| 599 | 009008641 | Đội quân nhí nhố/ Phạm quang Vinh | Phạm quang Vinh | kim Đồng | 2003 |
| 600 | 009008618 | Khách sạn không yên tĩnh/ Phạm quang vinh | Phạm quang vinh | Kim Đồng | 2003 |
| 601 | 009007788 | Tâm hồn cao thượng trái banh hai màu | Võ Văn Đáng | 2005 | |
| 602 | 009007436 | Trò chơi ngoài trời/ TÔN THẤT SAM | TÔN THẤT SAM | TRẺ | 2002 |
| 603 | 009007707 | Nữ hoàng xứ armian/ Phạm quang vinh | Phạm quang vinh | Kim đồng | 2004 |
| 604 | 009008285 | Truyện tranh - đôrêmon làm quen với biểu đồ/ Fujiko Fujjo | Fujiko Fujjo | Kim Đồng | 2010 |
| 605 | 009014767 | TRUYỆN DÂN GIAN/ THÁI LAN | THÁI LAN | KIM ĐỒNG | 2009 |
| 606 | 009014735 | CƯỚP BIỂN/ TRẦN NGỌC DIỆP | TRẦN NGỌC DIỆP | KIM ĐỒNG | 2008 |
| 607 | 009014760 | Truyện Tranh Khoa Học/ Tô Ngọc Trang | Tô Ngọc Trang | Kim Đồng | 2009 |
| 608 | 009014796 | Tại Sao Chúng Ta Lại Ngáp?/ Nguyễn Mỹ Vinh | Nguyễn Mỹ Vinh | Kim Đồng | 2007 |
| 609 | 009014758 | Bố Cái Đại Dương Phùng Hưng/ Nguyễn Hữu Tâm | Nguyễn Hữu Tâm | Giáo Dục | 2008 |
| 610 | 009014759 | Truyện Cổ Thượng Nguồn Sông Thao/ Lê Quốc Hùng | Lê Quốc Hùng | Gáo Dục | 2009 |
| 611 | 009014814 | Sự Tích Con Muổi/ Phạm Ngọc Tuấn | Phạm Ngọc Tuấn | Kim Đồng | 2009 |
| 612 | 009008162 | Truyện tranh - cái tủ biết nói/ Nhiều tác giả | Nhiều tác giả | Kim đồng | 2000 |
| 613 | 009007868 | truyện tranh.Thám tử lừng danh con nan/ Gosho Aoyama | Gosho Aoyama | Kim Đồng | 2007 |
| 614 | 009008634 | Truyện tranh - Hòn đảo vô hình/ Văn Hóa Thông Tin | Văn Hóa Thông Tin | Nhà xuất bản văn hóa thông tin | 2009 |
| 615 | 009008376 | Truyện tranh -Vụ bí ẩn cầu vòng biến mất/ Đài Lan | Đài Lan | Trẻ | 2000 |
| 616 | 009009093 | Ttruện tranh-cô tiên xanh/ Lan thùy | Lan thùy | ĐỒNG NAI | 0 |
| 617 | 009007721 | Truyện tranh-Tự do/ MARY JOSEPH | MARY JOSEPH | Thế giới | 2004 |
| 618 | 009008686 | Chàng sư tử biển bướng bỉnh/ don c.reed | don c.reed | Trẻ | 2000 |
| 619 | 009008730 | truyện ngắn chim họa mi lại hót/ Trần kim trắc | Trần kim trắc | Trẻ | 2002 |
| 620 | 009008270 | Truyện tranh- vua bếp su shi/ DAISUKE TARASAWA | DAISUKE TARASAWA | Bùi Việt Bắc | 2007 |
| 621 | 009008201 | Truyện tranh-cuộc du hành vào trái dất/ Phạm Viêm Phương | Phạm Viêm Phương | Văn Học | 1996 |
| 622 | 009008279 | Truyện tranh -sailormoon thủy thủ mặt trăng/ Naoko Takeuchi | Naoko Takeuchi | Bùi Việt Bắc | 2007 |
| 623 | 009008748 | truyện tranh- lời nguyền của rắn/ lê phong | lê phong | thanh niên | 2000 |
| 624 | 009007805 | Truyện tranh-Thánh gióng/ Hồng Tú | Hồng Tú | Thời Đại | 2009 |
| 625 | 009008373 | TRUYỆN TRANH-SLAMDUNK/ TAKEHIKO INOUE | TAKEHIKO INOUE | THÔNG TIN | 0 |
| 626 | 009007599 | TRuện tranh-Chú Thoàng/ Mạnh Hùng | Mạnh Hùng | Thanh Hóa | 2007 |
| 627 | 009008139 | Những viên kim cương nguy hiểm/ Stefan wolf | Stefan wolf | Kim đồng - hà nội | 1995 |
| 628 | 009008029 | Truyện tranh - đôrêmon học tập âm nhạc/ YAGI Shouichi | YAGI Shouichi | Kim Đồng | 2009 |
| 629 | 009007524 | truyện ngắn hay dành cho thiếu nhi/ nhiều tác giả | nhiều tác giả | trẻ | 1998 |
| 630 | 009007558 | Truyện tranh-Đôrêmon/ FUJIKO F.FUJIO | FUJIKO F.FUJIO | KIM ĐỒNG | 2010 |
| 631 | 009007422 | Truyện tranh - Hoa/ Thục Anh | Thục Anh | Lê Hoàng | 2000 |
| 632 | 009008061 | Truyện tranh -con người bay lên trời/ Lê Minh Quốc | Lê Minh Quốc | Lê Hoàng | 2000 |
| 633 | 009008714 | TRuyện tranh-Đôrêmon/ FUJI.F.FUJIO | FUJI.F.FUJIO | Kim Đồng | 2010 |
| 634 | 009007607 | Truyện tranh -con người bay lên trời/ Lê Minh Quốc | Lê Minh Quốc | Lê Hoàng | 2000 |
| 635 | 009007859 | Truyện tranh - Bạn thành phố/ Nguyễn THị Thanh Bình | Nguyễn THị Thanh Bình | Lê Hoàng | 1999 |
| 636 | 009007551 | Truyện tranh-Áo giáp vàng/ MASAMI KURUMADA | MASAMI KURUMADA | Thanh Hóa | 2004 |
| 637 | 009009026 | Truyện tranh- Chuyện của mùa xuân/ Trần Nguyên Huy | Trần Nguyên Huy | Kim Đồng | 2009 |
| 638 | 009008678 | Thám tử tí hon/ Bùi Việt Bắc | Bùi Việt Bắc | Thông ti,thông tấn | 2008 |
| 639 | 0090079707 | Trường học thám tử/ seimaruamagi | seimaruamagi | trẻ | 2003 |
| 640 | 009008438 | BÁ tước mông tơ/ liên hương | liên hương | trẻ | 20013 |
| 641 | 009022090 | Nguyên phi ỷ lan/ Huy cơ | Huy cơ | Kim đồng | 2008 |
| 642 | 009008574 | Truyện tranh-tri thức đồng thoại/ VÕ CÚC HOA | VÕ CÚC HOA | ĐỒNG NAI | 2009 |
| 643 | 0009008311 | Truyện tranh-Con cóc ăn trộm/ Litrlelibrary | Litrlelibrary | Tổng hợp | 2001 |
| 644 | 009008765 | Truyện tranh-Đường sang thiên trúc/ Takayuki yamaguchi | Takayuki yamaguchi | Văn hóa thông tin | 2004 |
| 645 | 009007479 | BÁ CHỦ THẢO NGUYÊN/ BÁ CƯỜNG | BÁ CƯỜNG | GIÁO DỤC | 2000 |
| 646 | 009008611 | Truyện tranh khám phá-Những người tiên phong khám phá miền bắc cực/ Lý Thái Thuận-Phan Minh Phụng | Lý Thái Thuận-Phan Minh Phụng | Giaó dục | 2008 |
| 647 | 009009190 | Truyen tranh-Rồng pha lê/ Yuho ashibe | Yuho ashibe | Kim đồng | 2004 |
| 648 | 009008156 | Truyen tranh-Ớt bảy màu/ Adachi mitsuru | Adachi mitsuru | Trẻ | 2007 |
| 649 | 009007795 | Truyện tranh-Thuốc nổ trong cốp xe/ stefan wolf | stefan wolf | Kim đồng | 1996 |
| 650 | 009008567 | Truyen tranh-Nguyên phi ỷ lan/ Huy cờ | Huy cờ | Kim đồng | 2008 |
| 651 | 009008718 | LỖI lầm bé bõng/ kiều thị kim loan | kiều thị kim loan | Trẻ năm1993 | 2000 |
| 652 | 009008828 | nhà lý suy vong/ trấn bạch đằng | trấn bạch đằng | trẻ | 2000 |
| 653 | 00900120 | tuyển tập truyện hay dành cho thiếu nhi/ nguyễn hào | nguyễn hào | TRẺ | 2000 |
| 654 | 009007923 | KẺ TRỐN TÙ/ VŨ HƯƠNG GIANG | VŨ HƯƠNG GIANG | TỨ QUÁI | 2000 |
| 655 | 009007774 | Truyện tranh-Mảnh đời trôi nổi/ Lâm phương | Lâm phương | Trẻ | 1997 |
| 656 | 009007928 | Truyện tranh-Tinh thần trách nhiệm/ Lương hùng | Lương hùng | Trẻ | 2002 |
| 657 | 009008939 | d0ộng vật có vú tại NAM MỸ/ BÁ CƯỜNG | BÁ CƯỜNG | TRẺ | 1999 |
| 658 | 009008907 | BÔNG HOÀNG NGỌC/ TRẦN ĐỒNG MINH | TRẦN ĐỒNG MINH | TRẺ | 200 |
| 659 | 009008207 | Truyện tranh-Kim cương vô dụng | Trẻ | 0 | |
| 660 | 009009009 | TRUYỆN TRANH-Chàng sư tử biển/ vững trãi | vững trãi | trẻ | 2001 |
| 661 | 009007512 | truyện tranh-bà chúa kho/ HUY CỜ | HUY CỜ | KIM ĐỒNG | 2008 |
| 662 | 0090098544 | Truỵen đọc/ anh thư | anh thư | D0ỒNG NAI | 2009 |
| 663 | 009008544 | Truỵen đọc/ anh thư | anh thư | D0ỒNG NAI | 2009 |
| 664 | 009008807 | TRUYỆN ĐOC-NGƯƠI ĐƯỢC TROI TRA CÔNG/ LÊ PHONG | LÊ PHONG | TRẺ | 2009 |
| 665 | 0090008082 | Truyện đọc-Bông hồng tò te/ NGỌC CHÂU | NGỌC CHÂU | THÀNH PHỐ HCM | 0 |
| 666 | 009007942 | TRUYỆN ĐỌC-NỮ HOÀNG AI CẬP/ CHÂU MINH | CHÂU MINH | KIM ĐỒNG | 2002 |
| 667 | 009008797 | Cô dâu trong thung/ viễn dương | viễn dương | trẻ | 2002 |
| 668 | 009007877 | TRUYỆN ĐỌC-CÔNG CHÚA VÂN CƠ/ HOÀNG CHÂU | HOÀNG CHÂU | ĐÀ NẴNG | 2001 |
| 669 | 009009089 | TRUYỆN ĐỌC/ PẮC IN SÔ | PẮC IN SÔ | KIM DỒNG | 2001 |
| 670 | 009008715 | TRUYỆN ĐOC-NÓI/ NGÔ THU HẰNG | NGÔ THU HẰNG | TRẺ | 2001 |
| 671 | 009008750 | truyện đọc-âm nhạc/ Bùi anh đào | Bùi anh đào | anh thư | 2001 |
| 672 | 009008818 | TRUYỆN ĐỌC- HỌC VIÊN PHÁP THUẬT/ AYAKOTOKAWA | AYAKOTOKAWA | VĂN HÓA THÔNG TIN | 2004 |
| 673 | 009009380 | Truyện đọc-bông hồng ki diệu/ lê phông | lê phông | TRẺ | 2001 |
| 674 | 009008663 | TARZAN NGƯỜI CHIẾN THẮNG/ NGUYỄN TUẤN | NGUYỄN TUẤN | TPHCM | 1997 |
| 675 | 009008007 | Truyện tranh-vien ngọc báo đốm/ Ron boy | Ron boy | thông tin thông tấn | 2008 |
| 676 | 009008245 | TRUYỆN ĐỌC-NGỰ SỬ NHÓC CON/ GIA HUY | GIA HUY | TRẺ | 2001 |
| 677 | 009007955 | VÕ SĨ BÁNH BỘT/ nguyễn thị tuyết nhung | nguyễn thị tuyết nhung | trẻ | 2001 |
| 678 | 009008380 | Truyện tranh-khổng tử từ nhỏ đã học/ đại lãn | đại lãn | thông tin | 2008 |
| 679 | 009008115 | Cô bé ba mắt/ yuzo takada | yuzo takada | trẻ | 2002 |
| 680 | 009007804 | NỮ HOÀNG AI CẬP/ FUMIN | FUMIN | KIM ĐỒNG | 1992 |
| 681 | 009008208 | Truyện tranh-hội mắt nai/ Iokuma shinobu | Iokuma shinobu | Trẻ | 2002 |
| 682 | 009007818 | Tuyện tranh_Nữ Hoàng Ai Cập/ CHIEKO HOSOKAWA&FUMIN | CHIEKO HOSOKAWA&FUMIN | Kim Đồng | 2002 |
| 683 | 00900961 | TruyỆN TRANH-NHƯNG NGƯỜI TIÊN PHONG KHÁM PHÁ MIEN BẮT CƯC4/ LÍ THÁI THUẬN | LÍ THÁI THUẬN | GIÁO DỤC | 2008 |
| 684 | 009008450 | truyện tranh vẽ đơn giản/ thiên thanh | thiên thanh | tân bình | 2001 |
| 685 | 00900445 | TRUYỆN TRANH- TÔI KỂ EM NGHE CHUYỆN TRƯỜNG SA/ NGUYỄN XUÂN THỦY | NGUYỄN XUÂN THỦY | KIM ĐỒNG | 2011 |
| 686 | 009007671 | Truyện tranh_SLAM DUNK/ INOUE TAKEHIKO | INOUE TAKEHIKO | Trẻ | 2002 |
| 687 | 009009225 | TRUYỆN ĐỌC-TRUYỆN TRANH TRẺ/ GETBACKER | GETBACKER | TRẺ | 2000 |
| 688 | 009008687 | Lịch sử-em yêu sử việt | Trẻ | 2009 | |
| 689 | 009008662 | TRUYỆN ĐOC-THEO DÒNG LỊCH SỬ VIỆT NAM/ LÍ THÁI THUẬN | LÍ THÁI THUẬN | GIÁO DỤC | 2007 |
| 690 | 009007611 | truyện tranh đô rê môn/ fujiko.f.fujio | fujiko.f.fujio | kim đồng | 2010 |
| 691 | 009009370 | TRUYỆN ĐỌC-CUOSTEAUVA2 TÌNH YÊU BIỂN CẢ/ TRỊNH HUY HÓA | TRỊNH HUY HÓA | TRẺ | 2001 |
| 692 | 009008643 | truyện tranh những người tiên phong khám phá miền bắc cực/ lý thái thuận | lý thái thuận | giáo dục | 2008 |
| 693 | 009009416 | Lịch sử-bà triệu | Trẻ | 2000 | |
| 694 | 009008844 | Truyện tranh_ Người Học Trò Nghèo/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đà Nẵng | 2004 |
| 695 | 009009017 | Truyện tranh-thế giớ diệu kỳ của núi lửa/ Quang Minh | Quang Minh | trẻ | 2000 |
| 696 | 009009125 | TRUYỆN TRANH-NGHI LỄ/ HỒ CHÍ MINH | HỒ CHÍ MINH | TRẺ | 1997 |
| 697 | 009007905 | truyên tranh nữ hoàng ai cập/ chieko hosokawa&fumin | chieko hosokawa&fumin | kim đồng | 2002 |
| 698 | 009007943 | Truyện tranh_ hòn vọng phu/ Hoàng Chương | Hoàng Chương | Văn Hóa Thông Tin | 2009 |
| 699 | 009009138 | truyện tranh mai hắc đế đại vương/ nguyễn huy khôi | nguyễn huy khôi | trẻ | 1999 |
| 700 | 009007669 | Truyện tranh_Nữ Hoàng Ai Cập/ CHIEKO HOSOKAWA & FUMIN | CHIEKO HOSOKAWA & FUMIN | Kim ĐỒNG | 2001 |
| 701 | 009008124 | Truyện tranh_Thần đồng đất việt/ Lê Linh | Lê Linh | trẻ | 2004 |
| 702 | 009009053 | truyện tranh vì sao cua lại thổi bong bóng/ hoa niên | hoa niên | đồng nai | 2007 |
| 703 | 009008744 | TRUYỆN ĐỌC-KHÁT VỌNG/ NHIỀU TÁC GIẢ | NHIỀU TÁC GIẢ | TRẺ | 2001 |
| 704 | 009008110 | TRUYỆN ĐỌC- THIÊN SỨ TEN TEN/ HOA XANH | HOA XANH | TRẺ | 2000 |
| 705 | 009007617 | truyện tranh tri thức đồng thoại/ võ cúc hoa | võ cúc hoa | đồng nai | 2009 |
| 706 | 009008840 | Truyện tranh-kho tàng truyện trạng việt nam đặc sắc/ Khải giang | Khải giang | Đà nẵng | 2010 |
| 707 | 009007965 | TRUYỆN TRANH GÀ ÚT ĐI LẠC/ NHÂN VIÊN | NHÂN VIÊN | VĂN HÓA THÔNG TIN | 1974 |
| 708 | 009008653 | TRUYỆN TRANH-BÔNG HỒNG KÌ DIỆU/ LÊ PHONG | LÊ PHONG | THANH NIÊN | 2000 |
| 709 | 009008267 | TRUYỆN TRANH HOÀNG TỬ BIẾN MẤT/ RON ROY | RON ROY | VĂN HÓA THÔNG TIN | 2008 |
| 710 | 009008720 | TRUYỆN TRANH-NGƯỜI ĐƯỢC NGƯỜI TRẢ CÔNG/ LÊ PHONG | LÊ PHONG | THANH NIÊN | 2000 |
| 711 | 009008767 | TRUYỆN TRANH ĐẦU BẾP THẦN SẦU/ NGỘCQUẾ | NGỘCQUẾ | ĐỒNG NAI | 1997 |
| 712 | 009007796 | TRUYỆN TRANH-NỪ HOÀNG AI CẬP/ CHIEKO HOSOKAWA VÀ FUMIN | CHIEKO HOSOKAWA VÀ FUMIN | KIM ĐỒNG | 2003 |
| 713 | 009008664 | truyện tranh- hòn đảo vô hình/ ron roy | ron roy | văn hóa | 2009 |
| 714 | 009008105 | TRUYỆN TRANH-RẮT RỐI CON GÁI/ HUỲNH THỊ XUÂN THANH | HUỲNH THỊ XUÂN THANH | VĂN HOÁ | 0 |
| 715 | 009008560 | TRUYỆN TRANH-BẢN TÌNH CA NGẦU BẠC/ AOI HIIRAGI | AOI HIIRAGI | ĐÀ NẴNG | 0 |
| 716 | 0090009768 | truyện tranh NỮ HOÀNG AI CẬP/ CHIEKO HOSOKAWA&FUMIN | CHIEKO HOSOKAWA&FUMIN | KIM ĐỒNG | 2003 |
| 717 | 009008239 | TRUYỆN TRANH-GIÓ ĐẦU MÙA/ THẠCH LAM | THẠCH LAM | VĂN NGHỆ | 1999 |
| 718 | 009009898 | TRUYỆN TRANH ALSMĐUNK/ TAKEHIKO INOUE | TAKEHIKO INOUE | VĂN HÓA THÔNG TIN | 2000 |
| 719 | 0009001358 | TRUYỆN TRANH BÍ MẬT CUỘC HẸN HÒ/ PSEAN PANL T.RIHTER | PSEAN PANL T.RIHTER | THÔNG TIN | 2011 |
| 720 | 009008762 | LÂU ĐÀI MA/ MAI ANH | MAI ANH | TRẺ | 2000 |
| 721 | 009008223 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 722 | 009008375 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 723 | 009008399 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 724 | 009008049 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 725 | 009007977 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 726 | 009008281 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 727 | 009008396 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 728 | 009007528 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 729 | 009007781 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 730 | 009008412 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 731 | 009008256 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 732 | 009007466 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 733 | 009008024 | Bé Bo và vị thần của trứng/ Lê Thị Bé | Lê Thị Bé | VHTT | 2007 |
| 734 | 009009166 | TRUYEN65 TRANH THIÊN THẦN ÁO TRẮNG/ KIM KHÁNH | KIM KHÁNH | ĐÀ NẴNG | 2004 |
| 735 | 009007530 | sách lược ja-mu-ka/ phương linh | phương linh | giáo dục | 2006 |
| 736 | 009008012 | TRUYỆN TRANH ĐẠI TƯ ĐỒ TRẦN NGUYÊN HÃN/ QUỲNH CƯ | QUỲNH CƯ | KIM ĐỒNG | 2009 |
| 737 | 009009354 | TRUYỆN TRANH HẢI THƯỢNG LÃNG ÔNG LÊ HỮU TRÁC/ LƯƠNG QUỐC HIỆP | LƯƠNG QUỐC HIỆP | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 2009 |
| 738 | 009007594 | TRUYỆN TRANH-LÀM THÊM MÙA HÈ/ PHAN HỒNG NHIÊN | PHAN HỒNG NHIÊN | KIM ĐỒNG | 2008 |
| 739 | 009007727 | TRUYỆN TRANH TỪ THỜI NAM VIỆT ĐẾN DỨT THỜI THUỘC TẤN/ LÝ THÁI THUẬN | LÝ THÁI THUẬN | GIÁO DỤC | 2005 |
| 740 | 009008829 | Truyện đọc-danh dự của người đã khuất/ tứ quái | tứ quái | kim đồng | 2001 |
| 741 | 009007931 | TRUYỆN TRANH-CƠN LŨ ỐC SÊN VÀ HOA HỒNG/ TRẦN THU HẰNG | TRẦN THU HẰNG | KIM ĐỒNG | 2005 |
| 742 | 009024916 | TRUYỆN TRANH NHỮNG CON BỌ TO LỚN/ TGHU HƯƠNG | TGHU HƯƠNG | TRÈ | 2000 |
| 743 | 009007803 | TRUYỆN TRANH NHỮNG CON BỌ TO LỚN/ TGHU HƯƠNG | TGHU HƯƠNG | TRÈ | 2000 |
| 744 | 009008069 | TRUYỆN ĐỌC-CUỘC NỖI LOẠN/ TIM | TIM | TPHCM | 2000 |
| 745 | 009008325 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 746 | 009008199 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 747 | 009008189 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 748 | 009007987 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 749 | 009007981 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 750 | 009007863 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 751 | 009007780 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 752 | 009007739 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 753 | 009007684 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 754 | 009007680 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 755 | 009007582 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 756 | 009007568 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 757 | 009007484 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | VH-TT | 2003 | |
| 758 | 009008149 | truyện tranh-trước vòng chung kết/ nguyễn nhật ánh | nguyễn nhật ánh | trẻ | 2008 |
| 759 | 009008584 | TRUYỆN TRANH-CHIẾC HỦ THẦN/ HOÀNG CHƯƠNG | HOÀNG CHƯƠNG | THÔNG TIN | 2010 |
| 760 | 009007554 | TRUYỆN TRANH-EM YÊU SỬ VIỆT/ QUÁCH THU NGYỆT | QUÁCH THU NGYỆT | TRẺ | 2009 |
| 761 | 0090011993 | TIẾNG ANH/ NGUYỄN VĂN BA | NGUYỄN VĂN BA | TPHCM | 2002 |
| 762 | 0009007935 | TRUYỆN TRANH-NỮ HOÀNG AI CẬP/ CHIEKO HOSOKAWA | CHIEKO HOSOKAWA | KIM ĐỒNG | 2002 |
| 763 | 009011699 | ĐẠI SỐ 9/ NGUYỄN VIỆT KHẠI | NGUYỄN VIỆT KHẠI | GIÁO DỤC | 2001 |
| 764 | 009007529 | TRUYỆN TRANH-THẾ GIỚI CÔN TRÙNG/ THỤC ANH | THỤC ANH | TRẺ | 2000 |
| 765 | 009008043 | TRUYỆN TRANH CON NGƯỜI BAY LÊN TRỜI/ CAO THỤY | CAO THỤY | TRẺ | 2000 |
| 766 | 009007743 | Truyện tranh nghành hàng không vũ trụ/ Nguyễn Tứ | Nguyễn Tứ | trẻ | 0 |
| 767 | 009009646 | TRUYỆN TRANH TRI THỨC ĐỒNG THOẠI/ VÕ CÚC HOA | VÕ CÚC HOA | ĐỒNG NAI | 2009 |
| 768 | 009009765 | TRUYỆN TRANH HÒN ĐẢO VÔ HÌNH/ RONROY | RONROY | THÔNG TẤN | 2009 |
| 769 | 009007534 | TRUYỆN TRANH TRI THỨC ĐỒNG THOẠI/ VÕ CÚC HOA | VÕ CÚC HOA | ĐỒNG NAI | 2009 |
| 770 | 009008089 | TRUYỆN TRANH MẸO LẤY TÊN/ KIM KHÁNH | KIM KHÁNH | ĐỒNG NAI | 2011 |
| 771 | 009007696 | TRUYỆN TRANH TÒA NHÀ KÌ LẠ/ HUY QUANG | HUY QUANG | MŨI CÀ MAU | 2001 |
| 772 | 009007499 | TRUYỆN TRANH HOA HỒNG XANH/ KIM KHANH | KIM KHANH | TỔNG HƠP | 2003 |
| 773 | 0090011611 | Truyện đọc- TOÁN 7/ LÊ HỮU TRÍ | LÊ HỮU TRÍ | HÀ NỘI | 2001 |
| 774 | 009007939 | Truyện dọc tri thức đồng ngoại/ BÙI QUANG HUY | BÙI QUANG HUY | ĐỒNG NAI | 0 |
| 775 | 009008146 | TRUYỆN TRANH-NHỮNGÂU CHUYỆN/ VÕ CÚC HOA | VÕ CÚC HOA | ĐỒNG NAI | 2009 |
| 776 | 0090011868 | TRUYỆN ĐỌC- NGỮ VĂN9/ BÙI DUY TÂN | BÙI DUY TÂN | GIÁO DỤC | 2001 |
| 777 | 009008388 | TRUYỆN TRANH-LỊCH SỬ NHỮNG PHÁT MINH CỦA NHÂN LOẠI | TRẺ | 2000 | |
| 778 | 009007482 | Truyện đọc- Dòi saong61 của cá heo/ phan thanh quang | phan thanh quang | trẻ | 2001 |
| 779 | 009007526 | Truyện đọc- Dòi saong61 của cá heo/ phan thanh quang | phan thanh quang | trẻ | 2001 |
| 780 | 009007681 | Truyện đọc kiến thức bách khoa/ Lê hoàng | Lê hoàng | trẻ | 1999 |
| 781 | 009007698 | truyện tranh-gọt nước mưa được hình thành như thế nào/ võ đức hoa | võ đức hoa | đồng nai | 2009 |
| 782 | 009007993 | Truyện Tranh SINH VẬT Ơ AO/ THANH NGHI | THANH NGHI | Trẻ | 1999 |
| 783 | 009007889 | TRUYỆN TRANH-CHÀNG SƯ TỬ BIỂN BƯỚNG BỈNH | Giáo dục | 0 | |
| 784 | 009007660 | Truyện_tranh Chàng ngốc/ Hoàng Chương | Hoàng Chương | Văn hóa thông tin | 2009 |
| 785 | 009007864 | Truyện_Tranh Con người bay lên trơi/ Cao Thụy | Cao Thụy | trẻ | 2000 |
| 786 | 009008096 | Truyện_Tranh Ngành hàng không vũ trụ/ Nguyễn Tứ | Nguyễn Tứ | trè | 2002 |
| 787 | 009021471 | Truyện tranh -Gà út đi lạc | Thông tin | 2003 | |
| 788 | 009020816 | Truyện tranh-Túc cầu phong vân | Thanh Hóa | 2003 | |
| 789 | 009022004 | Truyện tranh-Sóng dậy biển Ege | Kim Đồng | 2003 | |
| 790 | 009022315 | Truyện tranh- Người Máy APo/ Akir Toriyam | Akir Toriyam | Thanh Hóa | 2000 |
| 791 | 009022051 | Truyện tranh-Giất mơ hồng/ Kasumi | Kasumi | Thông tin | 2003 |
| 792 | 009021949 | Truyện tranh-Đeo nhạc cho mèo | Mỹ thuật | 2003 | |
| 793 | 009021484 | Truyện tranh- Bột nếp vạch tội/ Lê Linh | Lê Linh | Trẻ | 2000 |
| 794 | 009020800 | Truyện tranh-Thiên sứ/ KAZUMATA OGURI | KAZUMATA OGURI | Trẻ | 2000 |
| 795 | 009021612 | Truyện tranh-Người được trời trả công | Giáo dục | 2000 | |
| 796 | 009021502 | Truyện tranh-Chú nhóc từ trên trời rơi xuống đất/ Tarou Tamaka | Tarou Tamaka | Đồng Nai | 2000 |
| 797 | 009020957 | Truyện tranh-Trái tim nhân hậu/ BUSHIHARA HAEKO | BUSHIHARA HAEKO | Thông tin | 2000 |
| 798 | 009020664 | Truyện tranh - Nằm vạ/ Bì Hiển | Bì Hiển | Trả | 2000 |
| 799 | 009022141 | Truyện tranh - Tướng Hà Đặc/ Trần Việt Quỳnh | Trần Việt Quỳnh | Trẻ | 2000 |
| 800 | 009022310 | Truyện tranh - con trai và con gái/ MaSami | MaSami | Trẻ | 2000 |
| 801 | 009020718 | Truyện tranh - Thần Cờ/ HotTa | HotTa | Tẻ | 2000 |
| 802 | 009020916 | Truyện tranh - Thiên thần trên đường đua/ Vũ Thần | Vũ Thần | Trẻ | 2000 |
| 803 | 009021876 | Truyện tranh - Lòng mẹ | Trẻ | 2000 | |
| 804 | 009022306 | Truyện tranh-Từ phi cơ đến trực thăng phản lực ./ Phan Lê | Phan Lê | Trẻ | 2000 |
| 805 | 009022062 | Truyện tranh - Bông hồng kỳ diệu/ Kho tàng cổ tích việt nam | Kho tàng cổ tích việt nam | Trẻ | 2000 |
| 806 | 009022347 | Truyện tranh - Người được trời trả công | Thanh Niên | 2000 | |
| 807 | 009020691 | Truyện tranh - Rebecca/ DAPHNE MAURIER | DAPHNE MAURIER | Nghệ thuật TPHCM | 2000 |
| 808 | 009021556 | Truyện tranh - Hộp đen trong ngăn cập/ Yên Khương | Yên Khương | Kim Đồng | 2000 |
| 809 | 009021573 | Truyện tranh - ĐôRêMon Diện tích -Thể tích ./ KOKAYASHI | KOKAYASHI | KIm Đồng | 2000 |
| 810 | 009020780 | Truyện tranh - Tam Quốc diễn nghĩa ./ La Quáng Trung | La Quáng Trung | Đồng Nai | 2000 |
| 811 | 009021564 | Truyện tranh- Những chàng trai./ Asada Hiroyaki | Asada Hiroyaki | Kim đồng | 2000 |
| 812 | 009022216 | Truyện tranh- Con Quỷ Biển Hồ | Kim Đồng | 2000 | |
| 813 | 009021992 | Truyện tranh- Đá nấm/ Nguyễn Tài | Nguyễn Tài | Trẻ | 2000 |
| 814 | 009020857 | Truyện tranh- ĐôRêMon Diện tích thể tích | Kim đồng | 2000 | |
| 815 | 009022539 | Truyện tranh-Mai Hương và Lê Phong ./ Thế Lữ | Thế Lữ | Kim đồng | 2000 |
| 816 | 009021901 | Truyện tranh-Nữ sinh danh giá ./ Cẩm Tiên | Cẩm Tiên | Đà Nẵng | 2000 |
| 817 | 009020768 | Truyện tranh-Tìm lại dấu ấn ./ Nobuyuki | Nobuyuki | Trẻ | 2000 |
| 818 | 009021988 | Truyện tranh-THeo dấu quả cam ./ Ron Roy | Ron Roy | Thông tấn | 2011 |
| 819 | 009020704 | Truyện tranh- Ngỗng vàng ./ Ron Roy | Ron Roy | Thông tấn | 2011 |
| 820 | 009020909 | Truyện tranh- Cánh đồng cổ tích ./ Lê Duy Cường | Lê Duy Cường | Trẻ | 2000 |
| 821 | 009020696 | Truyện tranh-Em yêu sử việt | Trẻ | 2000 | |
| 822 | 009020911 | Truyện tranh-Chống kháng chiến chống Tống ./ Lý Thái THuận | Lý Thái THuận | GIáo dục | 2000 |
| 823 | 009021591 | Truyện tranh - Những điều lý thú | Trẻ | 2000 | |
| 824 | 009022010 | Truyện tranh - Cô bé tinh nghịch/ Mitsuru | Mitsuru | Thanh hóa | 2000 |
| 825 | 009020907 | Truyện tranh - Lóng dũng cảm ./ Mary Joseph | Mary Joseph | Thế giới | 2000 |
| 826 | 009021936 | Truyện tranh - Chú ngựa tìm mẹ ./ Mạnh Phi | Mạnh Phi | Đà Nẵng | 2000 |
| 827 | 009021567 | Truyện tranh - Mỗi con người một trái tim./ Thương HUyền | Thương HUyền | Thông Tấn | 2003 |
| 828 | 009020948 | Truyện tranh - Vua Lê Đại Hành/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 829 | 009022170 | Truyện tranh - Thể dục dụng cụ/ Fujiko | Fujiko | Kim Đồng | 2003 |
| 830 | 009022217 | Truyện tranh - Lửa cháy thành luy lâu/ Đỗ Biên Thùy | Đỗ Biên Thùy | TRẻ | 2011 |
| 831 | 009021963 | Truyện tranh- Lỗi lầm bé bổng ./ KIều Thị Kim LOan | KIều Thị Kim LOan | Kim Đồng | 2000 |
| 832 | 009020906 | Truyện tranh - Hộp cấp cứu/ Tommo Kato | Tommo Kato | Đà Nẵng | 2000 |
| 833 | 009022136 | Truyện tranh - Gặp lại Bunma/ AKIRA TORIYAMA | AKIRA TORIYAMA | Kim đồng | 2000 |
| 834 | 009021615 | Truyện tranh - Lọ mực gỗ nỗi buồn của bạn ./ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2000 |
| 835 | 009022124 | Truyện tranh - Người khổng lồ Xri-mi/ SHIN | SHIN | Kim Đồng | 2000 |
| 836 | 009020699 | Truyện tranh - Tên tù nhân ngục AZKABAN/ j.k.ROWLING | j.k.ROWLING | Trẻ | 2011 |
| 837 | 009021465 | Truyện tranh - Nằm vẠ/ Bùi Hiển | Bùi Hiển | Kim Đồng | 2000 |
| 838 | 009022040 | Truyện tranh - Hồ Vọng Ký nhà ảo thuật ./ Ê NIT | Ê NIT | Kim Đồng | 2000 |
| 839 | 009020899 | Truyện tranh-Trả thù nhà rửa hận cho nước ./ Nguyễn Trải | Nguyễn Trải | Trẻ | 2005 |
| 840 | 009020853 | Truyện tranh-Thầy Sibada/ NOYOMI | NOYOMI | Thanh Hóa | 2005 |
| 841 | 009021913 | Truyện tranh-Vòng quanh thế giới trong 80 ngày ./ JULES VERNE | JULES VERNE | Văn học | 2005 |
| 842 | 009021917 | Truyện tranh-Bà chúa kho ./ Huy Cờ | Huy Cờ | Kim Đồng | 2005 |
| 843 | 009022099 | Truyện tranh-Lọ lem giỏi võ ./ HWANG MI REE | HWANG MI REE | Thông tinh | 2005 |
| 844 | 009020858 | Truyện tranh-Danny và quả trứng đà điểu ./ RICHARD | RICHARD | Trẻ | 2005 |
| 845 | 009022036 | Truyện tranh- Yêu tinh và người thợ đóng giầy./ LADYBIRD | LADYBIRD | Kim đồng | 2005 |
| 846 | 009021929 | Truyện tranh- Thần chết trả thù ./ Lê Phong | Lê Phong | Giáo dục | 2005 |
| 847 | 009020784 | Truyện tranh- Hoa anh đào/ Mita norifusa | Mita norifusa | Trẻ | 2005 |
| 848 | 009021511 | Truyện tranh- Nữ thần hộ mệnh ./ KOSUKE FUJISHIMA | KOSUKE FUJISHIMA | tHÔNG TIN | 2005 |
| 849 | 009022180 | Truyện tranh-Mái trường vui nhộn | Đà Nẵng | 2005 | |
| 850 | 009022189 | Truyện tranh- Hải Tượng Lãng Ông ./ Nguyễn Thị Thu Hương | Nguyễn Thị Thu Hương | GIáo dục | 2005 |
| 851 | 009021482 | Truyện tranh-Ngọn lửa ./ Nobuyuki | Nobuyuki | Trẻ | 2005 |
| 852 | 009021933 | Truyện tranh-Nghề ca sĩ | Trẻ | 2000 | |
| 853 | 009022193 | Truyện tranh-Quyết đem học mới thay nô kiếp ./ Hoài Anh | Hoài Anh | Kim đồng | 2005 |
| 854 | 009020790 | Truyện tranh-Bông hồng tò te/ Ngô Văn Phú | Ngô Văn Phú | Trẻ | 2005 |
| 855 | 009020958 | Truyện tranh-Một giờ của mẹ ./ HOa Niên | HOa Niên | Thanh Hóa | 2005 |
| 856 | 009020784 | Truyện tranh-Chân dung người nổi tiếng | Trẻ | 2005 | |
| 857 | 009021889 | Truyện tranh-Trả thù nhà rửa hận cho nước ./ Khang Việt | Khang Việt | Kim Đồng | 2005 |
| 858 | 009021613 | Truyện tranh-Nước vạn Xuân ./ Trần Bạch đằng | Trần Bạch đằng | Trẻ | 2005 |
| 859 | 009020709 | Truyện tranh-Họ Khúc dựng nền dân chủ ./ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2005 |
| 860 | 009020856 | Truyện tranh-Những con kiến lửa đổi tính ./ Lê Huy Lâm | Lê Huy Lâm | Tổng hợp | 2005 |
| 861 | 09021526 | Truyện tranh- Đô remon -thể tích và diện tích | Kim đồng | 2003 | |
| 862 | 009022130 | truyện tranh-đội cận vệ rừng xanh/ Nguyễn Phạm Thiên | Nguyễn Phạm Thiên | Kim Đồng | 2004 |
| 863 | 009022103 | truyện tranh-Chim cánh cụt | Trẻ | 2003 | |
| 864 | 009022129 | truyện tranh-Con quỷ bên hồ Waiga/ Stefan | Stefan | Kim đồng | 2003 |
| 865 | 009021552 | truyện tranh-Hối hận vẫn chưa muộn/ Huỳnh Thị Kim Sang | Huỳnh Thị Kim Sang | Đồng Nai | 2003 |
| 866 | 009021542 | truyện tranh-ai hơn ai/ Cho | Cho | Trẻ | 2003 |
| 867 | 009020678 | truyện tranh-Timur và đồng đội | Trẻ | 2003 | |
| 868 | 009021618 | truyện tranh-Tuổi thơ dữ dội/ Phùng Quán | Phùng Quán | Trẻ | 2003 |
| 869 | 009024809 | truyện tranh-Tuổi thơ dữ dội/ Phùng Quán | Phùng Quán | Trẻ | 2003 |
| 870 | 009021950 | Truyện tranh-Pin ky mọi chuyện lại xảy ra/ aihara | aihara | Thông tin | 2003 |
| 871 | 009020714 | Truyện tranh-Czo6ng chúa nam yên | Đà Nẵng | 2003 | |
| 872 | 009024807 | Truyện tranh-Tìm vợ cho quan phủ | Cà Mau | 2003 | |
| 873 | 009022046 | Truyện tranh-Những coin bọ to lớn ./ Thu Hương | Thu Hương | Trẻ | 2003 |
| 874 | 009022323 | Truyện tranh-vé số may mắn/ Ron | Ron | Thông tin | 2003 |
| 875 | 009024846 | Chiến Lũy tháp mười/ Hoài An | Hoài An | Trẻ | 2003 |
| 876 | 009020801 | Truyện tranh-Đông Du Ký/ Sakhai | Sakhai | Kim Đồng | 2003 |
| 877 | 009020751 | Truyện tranh-Cậu bé thần trí | Tahnh Hóa | 2003 | |
| 878 | 009020930 | Truyện tranh-Những trò chơi em yêu thích ./ Fujiko | Fujiko | Kim Đồng | 2003 |
| 879 | 009022056 | Truyện tranh-Hướng dương xanh | Đà Nẵng | 2003 | |
| 880 | 009020912 | Truyện tranh-Vụ bí ẩn con nhện bạc | Trẻ | 2003 | |
| 881 | 009020771 | Truyện tranh-Thiên thần và ác quỷ/ Miyoshi | Miyoshi | Trẻ | 2003 |
| 882 | 009022027 | Truyện tranh-Chuyện ngụ ngôn về miếng phô mát/ Spencer | Spencer | Trẻ | 2003 |
| 883 | 009022150 | Truyện tranh-Siêu tốc/ Hashiguchi | Hashiguchi | Kim Đồng | 2003 |
| 884 | 009021606 | Truyện tranh -Bụng làm dạ chịu | Thông tin | 2003 | |
| 885 | 009021920 | Truyện tranh-Cậu bé mê toán | Trẻ | 2003 | |
| 886 | 009022351 | Truyện tranh-Nhà trên sỏi/ Huỳnh Văn Mỹ | Huỳnh Văn Mỹ | Kim Đồng | 2003 |
| 887 | 009022075 | Truyện tranh-Thám tử | Thông tin | 2003 | |
| 888 | 009021625 | Truyện tranh-Nước Âu Lạc/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 889 | 009020744 | Truyện tranh-Ngô Quyền Đại Phá Quân Nam Hán/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 890 | 009021969 | Truyện tranh-Từ thời thuộc tùy đến năm/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 891 | 009024882 | Truyện tranh- Hoàng tử rừng xanh/ Guillot | Guillot | Thông tin | 2003 |
| 892 | 009021639 | Truyện tranh- Hoàng tử rừng xanh/ Guillot | Guillot | Thông tin | 2003 |
| 893 | 009021557 | Truyện tranh-Sự gti1ch con cá nược/ Quốc Tuấn | Quốc Tuấn | Thông tin | 2003 |
| 894 | 009020674 | Truyện tranh-Hột mít/ Hi | Hi | Thông tin | 2003 |
| 895 | 009022299 | Truyện tranh-Trạng Lường | Trẻ | 2003 | |
| 896 | 009021510 | Truyện tranh-Người vô hình | Thông tin | 2003 | |
| 897 | 009020846 | Truyện tranh-Nguyễn Trãi | Đồng Nai | 2003 | |
| 898 | 009020876 | Truyện tranh-Sự tích chú cuội/ Thiên Thiên | Thiên Thiên | Trẻ | 2003 |
| 899 | 009022026 | Truyện tranh-Sự tích chú cuội/ Thiên Thiên | Thiên Thiên | Trẻ | 2003 |
| 900 | 009022286 | Truyện tranh-Aladin và cây đèn thần/ Bích Huy | Bích Huy | Trẻ | 2003 |
| 901 | 009022212 | Truyện tranh-Cuộc du hanh vào lòng đât/ Veme | Veme | Thông tin | 2003 |
| 902 | 009020870 | Truyện tranh-Người cổ Việt Nam/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 903 | 009020844 | Truyện tranh-Căn nhà đồi cát/ Meers | Meers | Trẻ | 2003 |
| 904 | 009022134 | Truyện tranh-Huyề sử đơi Hùng/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 905 | 009021886 | Truyện tranh-Nước âu Lạc/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 906 | 009021463 | Truyện tranh-Từ Lê Thái Tổ đến Lê Thái Tông/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 2003 |
| 907 | 009020694 | Truyện tranh-Từ Thời Thuộc Tùy đến Năm 905/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo Dục | 2003 |
| 908 | 009022290 | Truyện tranh-Gà út đ0i lạc | Thông tin | 2003 | |
| 909 | 009020877 | Truyện tranh- Thánh Giống | Thông tin | 2003 | |
| 910 | 009021924 | Truyện tranh-Huyền sử thời Hùng/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo Dục | 2003 |
| 911 | 009020880 | Truyện tranh-Chiến thắng giặc Nguyên Mông/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo Dục | 2003 |
| 912 | 009021534 | Truyện tranh-Rurouni/ Watsuid | Watsuid | Thông tin | 2003 |
| 913 | 009022163 | Truyện tranh-Công chúa Liễu hạnh/ Thiên Thiên | Thiên Thiên | Trẻ | 2003 |
| 914 | 009022294 | Truyện tranh-Vua Lê Đại Hành/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 915 | 009020866 | Truyện tranh-Chàng nho sĩ và cóc thần | Mũi Cà Mau | 2003 | |
| 916 | 009021608 | Truyện tranh-Thằng nhóc/ Đô Đê | Đô Đê | Kim Đồng | 2003 |
| 917 | 009020867 | Một trăm mẫu truyện cười song ngữ/ Trung Nghĩa | Trung Nghĩa | Đà Nẵng | 2003 |
| 918 | 009020848 | Truyện tranh-Sáu người đi khắp thế gian/ Bích Thủy | Bích Thủy | Trẻ | 2003 |
| 919 | 009022091 | Truyện tranh-Hóa thạch là gì ? | Trẻ | 2003 | |
| 920 | 009021878 | Truyện tranh-Tấm lòng vàng/ Văn Hóa thông tin | Văn Hóa thông tin | Giáo dục | 2003 |
| 921 | 009020881 | Truyện tranh- Vì sao tai thỏ lại dài/ Hoa Niên | Hoa Niên | Đồng Nai | 2003 |
| 922 | 009021563 | Truyện tranh- Từ Khúc thừa vụ đến .../ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | Giáo dục | 2003 |
| 923 | 009022165 | Truyện tranh- truyện dân gian Malaysia | Kim Đồng | 2003 | |
| 924 | 009020919 | Truyện tranh-Những con bọ to lớn ./ Thu Hương | Thu Hương | Trẻ | 2003 |
| 925 | 009021462 | Truyện tranh- Những bài toán thường gặp | Kim đồng | 2003 | |
| 926 | 009020766 | Truyện tranh-Con ruồi tham ăn/ Lê HUy Lâm | Lê HUy Lâm | Trẻ | 2003 |
| 927 | 009020847 | Truyện tranh- Họ khú dựng nền dân chủ/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo Dục | 2003 |
| 928 | 009022224 | Truyện tranh-Rồng ma trận/ Minh Nhật | Minh Nhật | Thông tin | 2003 |
| 929 | 009022108 | Truyện tranh- Bà triệu/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2003 |
| 930 | 009024840 | Truyện tranh- Thần rồng cưới vợ/ Lê Phong | Lê Phong | Giáo dục | 2003 |
| 931 | 009021894 | Truyện tranh- Thần rồng cưới vợ/ Lê Phong | Lê Phong | Giáo dục | 2003 |
| 932 | 009020855 | Truyện tranh-Người cổ Việt nam/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 933 | 009020758 | Truyện tranh-Ngô quyền đạiphá quân nam Hán/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 934 | 009020874 | Truyện tranh-Cậu bè rừng xanh/ Hoàng Chương | Hoàng Chương | Thông tin | 2003 |
| 935 | 009020708 | Truyện tranh-Thần viên Núi tả/ Minh Nhật | Minh Nhật | Thanh Niên | 2003 |
| 936 | 009020679 | Truyện tranh-Không bao giờ là mãi mãi/ Phạm Vũ Ngọc Nga | Phạm Vũ Ngọc Nga | Trẻ | 2003 |
| 937 | 009020778 | Truyện tranh-nhữn chàng trai xấu tính/ Nguyễn Nhật ánh | Nguyễn Nhật ánh | Trẻ | 2003 |
| 938 | 009021592 | Truyện tranh-Hội thề lũng Nhai/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2003 |
| 939 | 009020731 | Truyện tranh-Chiến thắng giặc Nguyên Mông lần 3/ TRần Bạch Đằng | TRần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 940 | 009021622 | Truyện tranh/ TRần Bạch Đằng | TRần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 941 | 009021902 | Truyện tranh-Chiến thắng giặc nguyên Mông lần 3/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 942 | 009021877 | Truyện tranh-Sự đền ơn hào phóng | Kim Đồng | 2003 | |
| 943 | 009021575 | Truyện tranh-Huyền sử thời Hùng/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2003 |
| 944 | 009020842 | Truyện tranh-Lê Thánh Tông -1573 - 1599/ Lý Thái Thuận | Lý Thái Thuận | GIáo dục | 2003 |
| 945 | 009020943 | Truyện tranh-Cờ :Lau vạn hăng Vương/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2003 |
| 946 | 009021488 | Truyện tranh-Hai Bà Trưng/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2003 |
| 947 | 009020839 | Truyện tranh-Hãy can đảm tốt bụng/ Hoàng Sơn | Hoàng Sơn | Trẻ | 2003 |
| 948 | 009022100 | Nguyễn Bỉnh Khiêm/ Nguyễn Nghiệp | Nguyễn Nghiệp | Văn học | 2003 |
| 949 | 009022084 | Truyện tranh-Cây kèn thời gian/ Akira | Akira | Thông tin | 2003 |
| 950 | 009021599 | Truyện tranh-Sống đẹp/ Nhóm nhân văn | Nhóm nhân văn | GIáo dục | 2003 |
| 951 | 009020869 | Truyện tranh-Hoa trên sỏi/ Huỳnh Văn Mỹ | Huỳnh Văn Mỹ | Giáo dục | 2003 |
| 952 | 009020702 | Truyện tranh-Tri thức đồng đội/ Võ Cúc Hoa | Võ Cúc Hoa | Đồng Nai | 2003 |
| 953 | 009020832 | Truyện tranh-Hòn đảo vô hình/ Ron | Ron | Thông tin | 2003 |
| 954 | 009022213 | Truyện tranh-Thám tử Kinh đai Chi/ Kanaki | Kanaki | GIáo dục | 2003 |
| 955 | 009021515 | Truyện tranh- Lâu đài cổ/ Natsumi | Natsumi | Thông tin | 2003 |
| 956 | 009020884 | Truyện tranh-Giành được Nghệ An/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | GIáo dục | 2003 |
| 957 | 009020883 | Truyện tranh-Hiệp sĩ rừn xanh | Trẻ | 2003 | |
| 958 | 009007983 | Thủ công trại/ Trần Thời | Trần Thời | Trẻ | 2003 |
| 959 | 009021954 | Truyện tranh-Gẹo cô hàng nước./ Kim Khánh | Kim Khánh | Trẻ | 2003 |
| 960 | 009022106 | Truyện tranh-Nguồn gốc của sự sống/ Nguyễn Tứ | Nguyễn Tứ | Trẻ | 2003 |
| 961 | 009024913 | Truyện tranh-Nguồn gốc của sự sống/ Nguyễn Tứ | Nguyễn Tứ | Trẻ | 2003 |
| 962 | 009022101 | Truyện tranh-Cgim cánh cụt | Trẻ | 2003 | |
| 963 | 009022200 | Truyện tranh-Hàng không vũ trụ/ Nguyễn Tứ | Nguyễn Tứ | Trẻ | 2003 |
| 964 | 009020667 | Truyện tranh-Mù xuân/ Thúy Minh | Thúy Minh | Trẻ | 2003 |
| 965 | 009021930 | Truyện tranh-Chim cánh cụt | Trẻ | 2003 | |
| 966 | 009021536 | Truyện tranh-Đời sống của cá heo/ Phan Thanh Quang | Phan Thanh Quang | Thông tin | 2003 |
| 967 | 009021582 | Truyện tranh-Thế giới côn trùng | Trẻ | 2003 | |
| 968 | 009021537 | Truyện tranh-Gà út đi lạc | Thông tin | 2003 | |
| 969 | 009020860 | Truyện tranh-Chiết vòng thần Siva/ Lê Quang Bình | Lê Quang Bình | Thanh Niên | 2003 |
| 970 | 009022205 | Truyện tranh-Rô bô vô địch/ GoNagai | GoNagai | Thông tin | 2003 |
| 971 | 009021474 | Truyện tranh-Hoa bâng khuâng/ Omamoto | Omamoto | Đồng Nai | 2003 |
| 972 | 009021492 | Đổi lốp | Trẻ | 2003 | |
| 973 | 009020864 | Truyện tranh-Bắt đẩu du hiệp | Đồng Nai | 2003 | |
| 974 | 009021512 | Truyện tranh-Cổ tích học trò | Trẻ | 2003 | |
| 975 | 009020890 | Truyện tranh-Trái đất/ Hiwalari | Hiwalari | Kim đồng | 2003 |
| 976 | 009022144 | Timur và đồng đội/ Gaidar | Gaidar | Trẻ | 2003 |
| 977 | 009022102 | Truyện tranh-Trước vòng chung kết ./ Nguyễn Nhật Ánh | Nguyễn Nhật Ánh | trẻ | 2003 |
| 978 | 009020915 | Truyện tranh-Nữ sinh danh giá | Đà Nẵng | 2003 | |
| 979 | 009020676 | Truyện tranh-Trái đất | Trẻ | 2003 | |
| 980 | 009021656 | Truyện tranh-Vụ bí ẩn con nhện bạc | Trẻ | 2003 | |
| 981 | 009022088 | Bà chúa kho/ Huy Cờ | Huy Cờ | Kim đồng | 2003 |
| 982 | 009022146 | Truyện tranh-Núi đồi | Kim đồng | 2003 | |
| 983 | 009022155 | Truyện tranh-Áp lực từ phương Bắc/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | GIáo dục | 2003 |
| 984 | 009020811 | Truyện tranh-Bộ quần áo của Wochita | Trẻ | 2003 | |
| 985 | 009022110 | Truyện tranh-Cậu bé vô song | Đà Nẵng | 2003 | |
| 986 | 009020897 | Truyện tranh-Hồ quý ly/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 987 | 009021617 | Truyện tranh-Mái nhà thức ăn và áo mặc/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Trẻ | 2003 |
| 988 | 009020703 | Truyện tranh-Lãnh tụ Cần Vương Bình định/ Hoài Anh | Hoài Anh | Kim đồng | 2003 |
| 989 | 009022307 | Truyện tranh-Từ trên trời rơi xuống/ Tanaka | Tanaka | Đồng Nai | 2003 |
| 990 | 009020661 | Truyện tranh-Thám tử tài hoa | Thanh Hóa | 2003 | |
| 991 | 009022343 | Truyện tranh-Hành trình tìm ra châu Mỹ/ Nguyễn Thị Hương Giang | Nguyễn Thị Hương Giang | Giáo dục | 2003 |
| 992 | 009022041 | Rắc rối con gái/ Lê Thúy Tươi | Lê Thúy Tươi | văn Nghệ | 2003 |
| 993 | 009022122 | Truyện tranh-Vì sao cua thổi bong bóng/ Hoa niên | Hoa niên | Đồng Nai | 2003 |
| 994 | 009021553 | Truyện tranh-Dạy con làm vua/ Kim Khánh | Kim Khánh | Đồng Nai | 2003 |
| 995 | 009022121 | Truyện tranh-Dany và quả trứng đà điểu/ Richard | Richard | Trẻ | 2003 |
| 996 | 009022137 | Truyện tranh-Thần bếp | Đà Nẵng | 2003 | |
| 997 | 009020689 | Truyện tranh- Bụng làm dạ chịu | Thông tin | 2003 | |
| 998 | 009020739 | Truyện tranh-Hình khối | Kim Đồng | 2003 | |
| 999 | 009024927 | Truyện tranh -Huyền sử thời Hùng/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2003 |
| 1000 | 009020706 | Truyện tranh -Huyền sử thời Hùng/ Trần Bạch Đằng | Trần Bạch Đằng | Giáo dục | 2003 |
Trang
- Trang chủ
- ĐỌC SÁCH ONLINE MIỄN PHÍ
- SƯU TẬP TƯ LIỆU
- NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP TRONG THƯ VIỆN
- NHỮNG TRANG WEB ĐỌC SÁCH
- WEB HỮU ÍCH
- TRANG WEB VỀ SÁCH
- QUỐC TẾ PHỤ NỮ 8-3
- CLIP HƯỚNG DẪN ĐỌC SÁCH
- ML-STN-Q2
- ML-STN-Q1
- ML-STK-Q2
- ML-STK-Q4
- ML-STK-Q3
- ML-STK-Q5
- ML-STK-Q6
- ML-STK-Q1
- ML-SNV-Q1
- DANH NGÔN TỪ SÁCH
- WEB HỮU ÍCH CHO HS
- NGUYỄN THÀNH NHÂN
- SƯU TẬP TL ĐỊA PHƯƠNG
- GIỚI THIỆU SÁCH CHỦ ĐIỂM 3-2
- GIỚI THIỆU SÁCH CHỦ ĐIỂM 26-3
- GIỚI THIỆU SÁCH CHỦ ĐIỂM 22-12
- GIỚI THIỆU SÁCH CHỦA ĐIỂM 30-4
- GIỚI THIỆU SÁCH CHỦ ĐIỂM 2-9
- NUÔI - TRỒNG
- GIỚI THIỆU SÁCH CHỦ ĐIỂM 20 -10
- KỂ CHUYỆN GƯƠNG HIẾU THẢO
- NGHE SÁCH NÓI
- GIỚI THIỆU SÁCH CHỦ ĐIỂM 20-11
- WEBSITE ĐỌC SÁCH
- NHÀ SÁCH -NHÀ XB
- HÌNH NỀN ĐẸP
- PHIM HỌAT ĐỘNG THƯ VIỆN QUA CÁC NĂM
- ĐỊA CHỈ GIỚI THIỆU SÁCH
- GIỚI THIỆU SÁCH THIẾU NHI HAY
- HÌNH HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN QUA CÁC NĂM HỌC
- KHOẢNH KHẮC KỲ DIỆU
- VIDEO TẠO BLOG
- PHẦN MẾM
- CÁC NHÀ SÁCH
- ĐỌC BÁO ONLINE
- DANH SACH LIEN KET TRUONG
- TRANG WEB CÁC THƯ VIỆN
- CẢM NHẬN SÁCH
- TRÒ CHƠI SÁNG TẠO
- KẾ HOẠCH HOẠT ĐỘNG
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét